(Top Banner Ad)
group identity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học xã hội, Nghiên cứu văn hóa

group identity

UK: /ˈɡruːp aɪˈdentɪti/ • US: /ˈɡruːp aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc nhóm tính đồng nhất nhóm căn tính nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sense of belonging and identification with a particular group or community, based on shared characteristics, values, beliefs, or experiences.

Vietnamese Meaning

Ý thức thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể, dựa trên các đặc điểm, giá trị, niềm tin hoặc kinh nghiệm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong group identity can lead to increased cooperation and solidarity within the group."

    "Bản sắc nhóm mạnh mẽ có thể dẫn đến sự hợp tác và đoàn kết gia tăng bên trong nhóm."

  • "The team developed a strong group identity through shared experiences and successes."

    "Đội đã phát triển một bản sắc nhóm mạnh mẽ thông qua những kinh nghiệm và thành công chung."

  • "Group identity can be a powerful force for social change."

    "Bản sắc nhóm có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp
Noun identity bản sắc, danh tính
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identification sự nhận diện, sự xác định
Adjective identifiable có thể nhận diện, có thể xác định
Adjective identical giống hệt, đồng nhất
Noun self-identity bản sắc cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học xã hội, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
Latin
identitas
Old French
identité
English
identity

Nguồn gốc của 'group identity'

Cụm từ 'group identity' (bản sắc nhóm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'group' (nhóm) xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo' vào thế kỷ 17, ban đầu có nghĩa là 'một bó, một cụm' và sau đó phát triển để chỉ một tập hợp người. Từ 'identity' (bản sắc, danh tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'identitas', mang ý nghĩa 'sự giống nhau' hoặc 'bản chất riêng biệt'. Khi kết hợp lại, 'group identity' trở thành một khái niệm quan trọng trong xã hội học và tâm lý học từ thế kỷ 20, mô tả cảm giác thuộc về và chia sẻ các đặc điểm chung với một nhóm người cụ thể.

Usage Note

Group identity đề cập đến cách cá nhân tự định nghĩa mình thông qua tư cách thành viên trong một nhóm. Nó bao gồm sự gắn bó cảm xúc, nhận thức về sự tương đồng với các thành viên khác trong nhóm và sự khác biệt với các nhóm bên ngoài. Khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu hành vi xã hội, định kiến và xung đột giữa các nhóm.

Prepositions

with within

with: Diễn tả sự liên kết hoặc đồng nhất với một nhóm cụ thể (e.g., "He strongly identifies with his ethnic group identity"). within: Diễn tả sự tồn tại của bản sắc nhóm bên trong một bối cảnh lớn hơn (e.g., "Conflicts can arise within group identity when sub-groups have differing values").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group identity
  • strong strong group identity
    (bản sắc nhóm mạnh mẽ)
  • shared shared group identity
    (bản sắc nhóm được chia sẻ)
  • collective collective group identity
    (bản sắc nhóm tập thể)
  • national national group identity
    (bản sắc nhóm dân tộc/quốc gia)
  • cultural cultural group identity
    (bản sắc nhóm văn hóa)
Verb + group identity
  • form form group identity
    (hình thành bản sắc nhóm)
  • develop develop group identity
    (phát triển bản sắc nhóm)
  • strengthen strengthen group identity
    (củng cố bản sắc nhóm)
  • assert assert group identity
    (khẳng định bản sắc nhóm)
  • undermine undermine group identity
    (làm suy yếu bản sắc nhóm)
Noun phrase + group identity
  • sense of sense of group identity
    (cảm giác thuộc về/bản sắc nhóm)
  • importance of importance of group identity
    (tầm quan trọng của bản sắc nhóm)

Idioms

  • sense of group identity

    Cảm giác thuộc về và nhận diện bản thân với một nhóm nào đó.

    "Children often develop a strong sense of group identity through school clubs."

    (Trẻ em thường phát triển cảm giác bản sắc nhóm mạnh mẽ thông qua các câu lạc bộ ở trường.)

  • collective group identity

    Bản sắc chung của một tập thể, nhấn mạnh sự đồng nhất và chia sẻ giá trị.

    "The team worked hard to foster a collective group identity among new members."

    (Đội đã nỗ lực để nuôi dưỡng bản sắc nhóm tập thể giữa các thành viên mới.)

  • assertion of group identity

    Hành động thể hiện hoặc khẳng định bản sắc của một nhóm, thường là để yêu cầu sự công nhận hoặc quyền lợi.

    "The protest was an assertion of group identity by marginalized communities."

    (Cuộc biểu tình là sự khẳng định bản sắc nhóm của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group identity

Danh từ
Lật mặt

Ý thức thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể, dựa trên các đặc điểm, giá trị, niềm tin hoặc kinh nghiệm chung.

"Strong group identity can lead to increased cooperation and solidarity within the group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group identity".

Bản sắc nhóm trong xã hội học

Trong xã hội học và tâm lý học xã hội, 'group identity' là một khái niệm cốt lõi. Nó giúp giải thích cách các cá nhân xây dựng ý thức về bản thân thông qua mối quan hệ với các nhóm, từ gia đình, bạn bè đến các cộng đồng lớn hơn như quốc gia, sắc tộc hay tôn giáo. Bản sắc nhóm có thể thúc đẩy sự đoàn kết, hợp tác, nhưng đôi khi cũng dẫn đến phân biệt đối xử hoặc xung đột giữa các nhóm ('in-group' và 'out-group').

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và củng cố bản sắc nhóm. Con người dễ dàng kết nối với những người có cùng sở thích, niềm tin, tạo ra các cộng đồng trực tuyến. Điều này có thể tăng cường cảm giác thuộc về, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về việc củng cố các 'echo chamber' (buồng tiếng vang), nơi các ý kiến khác biệt bị loại trừ, làm cho bản sắc nhóm trở nên cực đoan hơn.