group identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sense of belonging and identification with a particular group or community, based on shared characteristics, values, beliefs, or experiences.
Vietnamese Meaning
Ý thức thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể, dựa trên các đặc điểm, giá trị, niềm tin hoặc kinh nghiệm chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong group identity can lead to increased cooperation and solidarity within the group."
"Bản sắc nhóm mạnh mẽ có thể dẫn đến sự hợp tác và đoàn kết gia tăng bên trong nhóm."
-
"The team developed a strong group identity through shared experiences and successes."
"Đội đã phát triển một bản sắc nhóm mạnh mẽ thông qua những kinh nghiệm và thành công chung."
-
"Group identity can be a powerful force for social change."
"Bản sắc nhóm có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | group | nhóm, đoàn thể |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, sự tập hợp |
| Noun | identity | bản sắc, danh tính |
| Verb | identify | nhận diện, xác định |
| Noun | identification | sự nhận diện, sự xác định |
| Adjective | identifiable | có thể nhận diện, có thể xác định |
| Adjective | identical | giống hệt, đồng nhất |
| Noun | self-identity | bản sắc cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Group identity đề cập đến cách cá nhân tự định nghĩa mình thông qua tư cách thành viên trong một nhóm. Nó bao gồm sự gắn bó cảm xúc, nhận thức về sự tương đồng với các thành viên khác trong nhóm và sự khác biệt với các nhóm bên ngoài. Khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu hành vi xã hội, định kiến và xung đột giữa các nhóm.
Prepositions
with: Diễn tả sự liên kết hoặc đồng nhất với một nhóm cụ thể (e.g., "He strongly identifies with his ethnic group identity"). within: Diễn tả sự tồn tại của bản sắc nhóm bên trong một bối cảnh lớn hơn (e.g., "Conflicts can arise within group identity when sub-groups have differing values").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong group identity (bản sắc nhóm mạnh mẽ)
-
shared shared group identity (bản sắc nhóm được chia sẻ)
-
collective collective group identity (bản sắc nhóm tập thể)
-
national national group identity (bản sắc nhóm dân tộc/quốc gia)
-
cultural cultural group identity (bản sắc nhóm văn hóa)
-
form form group identity (hình thành bản sắc nhóm)
-
develop develop group identity (phát triển bản sắc nhóm)
-
strengthen strengthen group identity (củng cố bản sắc nhóm)
-
assert assert group identity (khẳng định bản sắc nhóm)
-
undermine undermine group identity (làm suy yếu bản sắc nhóm)
-
sense of sense of group identity (cảm giác thuộc về/bản sắc nhóm)
-
importance of importance of group identity (tầm quan trọng của bản sắc nhóm)
Idioms
-
sense of group identity
Cảm giác thuộc về và nhận diện bản thân với một nhóm nào đó.
"Children often develop a strong sense of group identity through school clubs."
(Trẻ em thường phát triển cảm giác bản sắc nhóm mạnh mẽ thông qua các câu lạc bộ ở trường.)
-
collective group identity
Bản sắc chung của một tập thể, nhấn mạnh sự đồng nhất và chia sẻ giá trị.
"The team worked hard to foster a collective group identity among new members."
(Đội đã nỗ lực để nuôi dưỡng bản sắc nhóm tập thể giữa các thành viên mới.)
-
assertion of group identity
Hành động thể hiện hoặc khẳng định bản sắc của một nhóm, thường là để yêu cầu sự công nhận hoặc quyền lợi.
"The protest was an assertion of group identity by marginalized communities."
(Cuộc biểu tình là sự khẳng định bản sắc nhóm của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group identity
Danh từÝ thức thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể, dựa trên các đặc điểm, giá trị, niềm tin hoặc kinh nghiệm chung.
"Strong group identity can lead to increased cooperation and solidarity within the group."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group identity".
