(Top Banner Ad)
cultural transmission
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Giáo dục

cultural transmission

UK: /ˈkʌltʃərəl trænzˈmɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl trænzˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền bá văn hóa sự truyền thụ văn hóa sự kế thừa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which cultural information is passed from one generation to the next, or from one individual to another within the same generation.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà thông tin văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, hoặc từ cá nhân này sang cá nhân khác trong cùng một thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural transmission ensures the preservation of traditions and customs."

    "Sự truyền tải văn hóa đảm bảo sự bảo tồn các truyền thống và phong tục."

  • "Schools play a vital role in cultural transmission."

    "Trường học đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải văn hóa."

  • "Oral traditions are a key form of cultural transmission in many societies."

    "Truyền thống truyền miệng là một hình thức truyền tải văn hóa quan trọng trong nhiều xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Verb transmit Truyền tải, phát tín hiệu
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun transmission Sự truyền dẫn, sự chuyển giao
Adjective transmissible Có thể truyền đi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel- (to revolve, dwell)
Latin
cultura (cultivation, tending)
Latin
transmissio (a sending across)
Middle French
culture & transmission
English
cultural transmission

Nguồn gốc từ 'Nông nghiệp tâm hồn'

Từ 'cultural' có gốc từ 'cultura' trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Sau này, nó được dùng ẩn dụ cho việc nuôi dưỡng trí tuệ và tâm hồn. 'Transmission' có gốc từ 'trans-' (xuyên qua) và 'mittere' (gửi đi). Kết hợp lại, 'cultural transmission' là quá trình 'gieo mầm' và chuyển giao các giá trị tri thức từ người này sang người khác qua các thế giới và thế hệ.

Usage Note

Cultural transmission is a broad concept encompassing various mechanisms such as imitation, teaching, and social learning. It is essential for the survival and continuity of a culture. It is often discussed in the context of socialization and enculturation. The phrase emphasizes the *process* of transmitting culture, not the culture itself.

Prepositions

through in of

+ *through:* nhấn mạnh phương tiện hoặc kênh truyền tải. Ví dụ: Cultural transmission through storytelling.
+ *in:* nhấn mạnh lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự truyền tải diễn ra. Ví dụ: Cultural transmission in religious practices.
+ *of:* thường dùng để chỉ đối tượng được truyền tải. Ví dụ: Cultural transmission of values.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural transmission
  • Intergenerational intergenerational cultural transmission
    (sự truyền bá văn hóa giữa các thế hệ)
  • Vertical vertical cultural transmission
    (sự truyền bá văn hóa theo chiều dọc (từ cha mẹ sang con cái))
  • Horizontal horizontal cultural transmission
    (sự truyền bá văn hóa theo chiều ngang (giữa những người cùng trang lứa))
Verb + cultural transmission
  • Facilitate facilitate cultural transmission
    (tạo điều kiện cho sự truyền bá văn hóa)
  • Ensure ensure cultural transmission
    (đảm bảo sự kế thừa văn hóa)
  • Study study cultural transmission
    (nghiên cứu quá trình truyền bá văn hoá)

Idioms

  • A vehicle for cultural transmission

    Một phương tiện để truyền bá văn hóa

    "Language is not just a tool for communication but a vehicle for cultural transmission."

    (Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện để truyền bá văn hóa.)

  • The break in cultural transmission

    Sự đứt gãy trong việc kế thừa văn hóa

    "Migration can sometimes cause a break in cultural transmission between grandparents and grandchildren."

    (Sự di cư đôi khi có thể gây ra sự đứt gãy trong việc truyền nối văn hóa giữa ông bà và con cháu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural transmission

noun
Lật mặt

Quá trình mà thông tin văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, hoặc từ cá nhân này sang cá nhân khác trong cùng một thế hệ.

"Cultural transmission ensures the preservation of traditions and customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural transmission".

Truyền thống truyền miệng (Oral Tradition)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại như người Celt hay Hy Lạp, 'cultural transmission' chủ yếu diễn ra thông qua lời nói, âm nhạc và những sử thi truyền miệng thay vì văn bản viết. Điều này giúp gắn kết cộng đồng và rèn luyện trí nhớ siêu phàm cho các thế hệ trước.

Truyền bá văn hóa trong kỷ nguyên số

Ngày nay, 'cultural transmission' không còn chỉ giới hạn trong gia đình hay trường học mà diễn ra mạnh mẽ qua mạng xã hội (TikTok, YouTube). Các trào lưu (trends) và tiếng lóng (slang) được lan truyền theo chiều ngang cực nhanh, tạo nên một nền văn hóa toàn cầu hóa.