(Top Banner Ad)
enculturation
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Giáo dục

enculturation

UK: /ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃən/ • US: /ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu văn hóa quá trình tiếp thu văn hóa hòa nhập văn hóa (ở mức độ gốc rễ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which people learn the dynamics of their surrounding culture and acquire values and norms appropriate or necessary in that culture and worldviews.

Vietnamese Meaning

Quá trình một người học hỏi những động lực của nền văn hóa xung quanh và tiếp thu các giá trị và chuẩn mực phù hợp hoặc cần thiết trong nền văn hóa và thế giới quan đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enculturation plays a critical role in shaping an individual's identity and worldview."

    "Sự tiếp thu văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc và thế giới quan của một cá nhân."

  • "Through enculturation, children learn the language, values, and traditions of their society."

    "Thông qua sự tiếp thu văn hóa, trẻ em học ngôn ngữ, giá trị và truyền thống của xã hội mình."

  • "The process of enculturation varies greatly depending on the culture."

    "Quá trình tiếp thu văn hóa khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enculturate truyền bá văn hóa; hòa nhập văn hóa (làm cho ai đó hòa nhập vào một nền văn hóa cụ thể)
Adjective enculturated đã được hòa nhập văn hóa; đã được truyền bá văn hóa (tính từ mô tả người đã trải qua quá trình này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Latin
cultura
English
culture
Latin
-atio
English
-ation
English (mid-20th C.)
enculturation

Nguồn gốc của 'Enculturation'

Từ 'enculturation' là một thuật ngữ hiện đại, được nhà nhân chủng học Melville J. Herskovits đưa ra vào giữa thế kỷ 20. Nó được cấu thành từ tiền tố 'en-' (từ tiếng Latin 'in-', nghĩa là 'vào trong'), từ 'culture' (văn hóa, từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là 'gieo trồng, chăm sóc') và hậu tố '-ation' (từ tiếng Latin '-atio', dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'quá trình đưa vào văn hóa' hoặc 'quá trình hòa nhập văn hóa'.

Usage Note

Enculturation nhấn mạnh sự tiếp thu văn hóa một cách tự nhiên và vô thức, thường xảy ra trong giai đoạn đầu đời. Nó khác với 'acculturation' (hội nhập văn hóa), vốn là quá trình thích nghi với một nền văn hóa khác sau này trong cuộc đời, và thường liên quan đến ý thức và nỗ lực có chủ đích.

Prepositions

into in

‘Into’ thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hòa nhập vào một nền văn hóa mới. Ví dụ: ‘enculturation into a new community.’ ‘In’ thường được dùng để chỉ việc tiếp thu các giá trị và chuẩn mực trong một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: ‘enculturation in traditional values.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enculturation
  • early early enculturation
    (quá trình hòa nhập văn hóa ban đầu)
  • lifelong lifelong enculturation
    (quá trình hòa nhập văn hóa suốt đời)
  • primary primary enculturation
    (quá trình hòa nhập văn hóa sơ cấp (giai đoạn đầu đời))
Verb + enculturation
  • undergo undergo enculturation
    (trải qua quá trình hòa nhập văn hóa)
  • facilitate facilitate enculturation
    (tạo điều kiện cho sự hòa nhập văn hóa)
  • study study enculturation
    (nghiên cứu sự hòa nhập văn hóa)
Enculturation + Noun
  • enculturation enculturation process
    (quá trình hòa nhập văn hóa)
  • enculturation enculturation mechanisms
    (các cơ chế hòa nhập văn hóa)

Idioms

  • the process of enculturation

    quá trình hòa nhập văn hóa (vào một nền văn hóa)

    "Children go through a rapid process of enculturation during their early years."

    (Trẻ em trải qua một quá trình hòa nhập văn hóa nhanh chóng trong những năm đầu đời.)

  • stages of enculturation

    các giai đoạn hòa nhập văn hóa

    "Researchers have identified several distinct stages of enculturation in young adults."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số giai đoạn hòa nhập văn hóa riêng biệt ở những người trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enculturation

noun
Lật mặt

Quá trình một người học hỏi những động lực của nền văn hóa xung quanh và tiếp thu các giá trị và chuẩn mực phù hợp hoặc cần thiết trong nền văn hóa và thế giới quan đó.

"Enculturation plays a critical role in shaping an individual's identity and worldview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, enculturation plays a significant role in shaping our identities!
Ồ, sự tiếp thu văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc của chúng ta!
Phủ định
Alas, enculturation doesn't always lead to positive outcomes.
Than ôi, sự tiếp thu văn hóa không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực.
Nghi vấn
Gosh, does enculturation influence our behavior more than genetics?
Trời ơi, sự tiếp thu văn hóa có ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta nhiều hơn di truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enculturation".

Enculturation và Acculturation

'Enculturation' là quá trình học hỏi và tiếp thu văn hóa của *chính mình* (văn hóa bản địa), thường diễn ra từ khi sinh ra thông qua gia đình, trường học và cộng đồng. Ngược lại, 'Acculturation' là quá trình một cá nhân hoặc nhóm người học hỏi và thích nghi với một nền văn hóa *khác* (nền văn hóa mới), thường xảy ra khi di cư hoặc tiếp xúc liên văn hóa. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng trong nghiên cứu xã hội học và nhân chủng học.

Tầm quan trọng trong sự phát triển của trẻ em

Quá trình enculturation đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành nhân cách, giá trị, niềm tin và hành vi của một cá nhân từ khi còn nhỏ. Nó giúp trẻ em hiểu các quy tắc xã hội, ngôn ngữ, phong tục tập quán và cách tương tác phù hợp trong cộng đồng của mình, tạo nền tảng cho sự phát triển xã hội và cảm xúc khỏe mạnh.