(Top Banner Ad)
cunnilingus
C2
noun C2 Sexuality

cunnilingus

UK: /ˌkʌnɪˈlɪŋɡəs/ • US: /ˌkʌnɪˈlɪŋɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích âm hộ bằng miệng liếm âm hộ quan hệ bằng miệng (với nữ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oral stimulation of the vulva or clitoris.

Vietnamese Meaning

Sự kích thích bằng miệng vào âm hộ hoặc âm vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They engaged in cunnilingus as part of their foreplay."

    "Họ thực hiện cunnilingus như một phần của màn dạo đầu."

  • "Cunnilingus is a form of sexual activity."

    "Cunnilingus là một hình thức hoạt động tình dục."

  • "Some people find cunnilingus very pleasurable."

    "Một số người cảm thấy cunnilingus rất khoái cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cunnilinguist Người thực hiện hành vi quan hệ tình dục bằng miệng cho phụ nữ.
Adjective cunnilinguistic Thuộc về hoặc có liên quan đến hành vi cunnilingus.

Synonyms

oral sex (tình dục bằng miệng)going down ((lóng) liếm (âm hộ))

Related Words

Subject Area

Sexuality

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kus- (vulva)
Latin
cunnus (vulva)
Latin
lingere (to lick)
Latin
cunnilingus

Sự kết hợp từ nguyên Latin

Từ 'cunnilingus' được hình thành trực tiếp từ hai từ Latin cổ: 'cunnus' (có nghĩa là âm hộ) và 'lingere' (có nghĩa là liếm). Thuật ngữ này đã được sử dụng trong các tác phẩm văn học của các nhà thơ La Mã như Martial từ thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên.

Usage Note

Cunnilingus là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong bối cảnh tình dục học, y học hoặc khi thảo luận về các hoạt động tình dục một cách rõ ràng. Nó không mang tính tục tĩu tự thân nhưng cần được sử dụng một cách cẩn trọng, phù hợp với ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cunnilingus
  • perform perform cunnilingus
    (thực hiện hành vi quan hệ bằng miệng cho nữ giới)
  • engage in engage in cunnilingus
    (tham gia vào việc quan hệ bằng miệng)
  • receive receive cunnilingus
    (được đối phương thực hiện quan hệ bằng miệng)
Adjective + cunnilingus
  • mutual mutual cunnilingus
    (quan hệ bằng miệng cho nhau (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn về oral sex))
  • enthusiastic enthusiastic cunnilingus
    (thực hiện quan hệ bằng miệng một cách nhiệt tình)

Idioms

  • Go down on someone

    Cụm từ thông tục phổ biến nhất để chỉ hành vi này (hoặc oral sex nói chung).

    "They talked about going down on each other for the first time."

    (Họ đã nói về việc thực hiện quan hệ bằng miệng cho nhau lần đầu tiên.)

  • Oral pleasure

    Khoái cảm từ việc quan hệ bằng miệng (cách nói giảm nói tránh).

    "Cunnilingus is a form of oral pleasure."

    (Cunnilingus là một hình thức mang lại khoái cảm bằng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cunnilingus

noun
Lật mặt

Sự kích thích bằng miệng vào âm hộ hoặc âm vật.

"They engaged in cunnilingus as part of their foreplay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cunnilingus".

Thuật ngữ y học vs. Ngôn ngữ đời thường

Trong tiếng Anh, 'cunnilingus' là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, lâm sàng và trang trọng. Trong đời sống hàng ngày, người bản xứ thường sử dụng các từ lóng hoặc cụm từ nhẹ nhàng hơn như 'giving oral' hoặc 'going down' để tránh cảm giác quá khô khan hoặc quá trực diện.

Sức khỏe và Giáo dục giới tính

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thảo luận về cunnilingus thường đi kèm với các hướng dẫn về an toàn tình dục, chẳng hạn như việc sử dụng 'dental dams' (màng chắn miệng) để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).