(Top Banner Ad)
fellatio
C2
danh từ C2 Tình dục học

fellatio

UK: /fɛˈleɪʃiəʊ/ • US: /fəˈleɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích dương vật bằng miệng oral sex (cho nam)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oral stimulation of the penis.

Vietnamese Meaning

Sự kích thích dương vật bằng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed fellatio on his partner."

    "Anh ấy đã thực hiện kích thích dương vật bằng miệng cho bạn tình của mình."

  • "The couple engaged in fellatio as part of their sexual activity."

    "Cặp đôi đã thực hiện kích thích dương vật bằng miệng như một phần của hoạt động tình dục của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fellatio Hành vi liếm dương (quan hệ tình dục bằng miệng)
Verb fellate Thực hiện hành vi liếm dương (cho ai đó)

Synonyms

blowjob (thuật ngữ thông tục hơn cho hành động tương tự)oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng (chung chung hơn))

Related Words

Subject Area

Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fellare
Latin
fellatio
English
fellatio

Nguồn gốc tiếng Latin

Từ 'fellatio' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'fellare', có nghĩa là 'hút' hoặc 'mút'. Trong tiếng Latin cổ, 'fellatio' ban đầu dùng để chỉ hành động mút nói chung, và sau này được đặc biệt dùng để mô tả một hành vi tình dục cụ thể.

Usage Note

Từ "fellatio" là một thuật ngữ y học và tình dục học mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc mang tính thông tin. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt khác tế nhị hơn. Nó không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã cụ thể, nhưng cần được sử dụng một cách cẩn trọng do bản chất nhạy cảm của chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fellatio
  • perform perform fellatio
    (thực hiện hành vi liếm dương)
  • receive receive fellatio
    (nhận được hành vi liếm dương)
  • give give fellatio
    (thực hiện hành vi liếm dương (cho ai đó))
  • engage in engage in fellatio
    (tham gia vào hành vi liếm dương)
Adjective + fellatio
  • consensual consensual fellatio
    (hành vi liếm dương có sự đồng thuận)
  • forced forced fellatio
    (hành vi liếm dương bị ép buộc)
  • mutual mutual fellatio
    (hành vi liếm dương song phương)

Idioms

  • perform fellatio

    thực hiện hành vi liếm dương

    "She performed fellatio on her partner."

    (Cô ấy đã thực hiện hành vi liếm dương cho bạn tình của mình.)

  • receive fellatio

    nhận được hành vi liếm dương

    "He received fellatio as part of foreplay."

    (Anh ấy đã nhận được hành vi liếm dương như một phần của màn dạo đầu.)

  • engage in fellatio

    tham gia vào hành vi liếm dương

    "They engaged in fellatio during their private moments."

    (Họ đã tham gia vào hành vi liếm dương trong những khoảnh khắc riêng tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fellatio

danh từ
Lật mặt

Sự kích thích dương vật bằng miệng.

"He performed fellatio on his partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellatio".

Sự cấm kỵ và công khai

Fellatio là một hình thức quan hệ tình dục bằng miệng, thường được thực hiện trong không gian riêng tư. Mặc dù là một phần của hành vi tình dục của nhiều người, việc thảo luận công khai về fellatio vẫn có thể bị xem là cấm kỵ hoặc không phù hợp trong một số nền văn hóa hoặc môi trường xã hội nhất định.

Thuật ngữ lâm sàng

Trong y học và tâm lý học tình dục, 'fellatio' là một thuật ngữ lâm sàng và trung tính để chỉ hành vi này. Việc sử dụng thuật ngữ này giúp mô tả hành vi một cách khách quan mà không mang ý nghĩa phán xét đạo đức, khác với các từ ngữ thông tục có thể có hàm ý tiêu cực hoặc tích cực.