oral sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual activity involving contact between the mouth and the genitals of another person.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tình dục liên quan đến việc tiếp xúc giữa miệng và bộ phận sinh dục của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They engaged in oral sex."
"Họ đã quan hệ tình dục bằng miệng."
-
"Safe oral sex practices are important for preventing STIs."
"Thực hành quan hệ tình dục bằng miệng an toàn rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | oral | thuộc về miệng; bằng miệng |
| Adverb | orally | bằng miệng; qua đường miệng |
| Noun | sex | giới tính; tình dục; hành vi tình dục |
| Verb | sex | xác định giới tính (động vật) |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính; tình dục |
| Adverb | sexually | về mặt tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục; bản năng giới tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'oral sex' dùng để mô tả các hành vi tình dục trong đó miệng được sử dụng để kích thích bộ phận sinh dục của người khác. Nó bao gồm fellatio (kích thích dương vật) và cunnilingus (kích thích âm hộ). 'Oral sex' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến tài liệu y tế hoặc pháp lý. Cần lưu ý rằng mặc dù 'oral sex' thường được coi là một hoạt động tình dục an toàn hơn so với giao hợp âm đạo hoặc hậu môn, nhưng vẫn có nguy cơ lây truyền các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform oral sex (thực hiện hành vi quan hệ tình dục bằng miệng)
-
give give oral sex (thực hiện hành vi quan hệ tình dục bằng miệng (cho ai đó))
-
receive receive oral sex (được nhận hành vi quan hệ tình dục bằng miệng (từ ai đó))
-
have have oral sex (có quan hệ tình dục bằng miệng)
-
safe safe oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng an toàn)
-
unprotected unprotected oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng không được bảo vệ)
-
consensual consensual oral sex (quan hệ tình dục bằng miệng có sự đồng thuận)
Idioms
-
To perform oral sex
Thực hiện hành vi quan hệ tình dục bằng miệng.
"Many couples enjoy performing oral sex as part of their intimacy."
(Nhiều cặp đôi thích thực hiện quan hệ tình dục bằng miệng như một phần của sự thân mật.)
-
To give oral sex (to someone)
Thực hiện hành vi quan hệ tình dục bằng miệng (cho ai đó).
"He often gives his partner oral sex as a form of foreplay."
(Anh ấy thường quan hệ tình dục bằng miệng cho bạn tình như một khúc dạo đầu.)
-
To receive oral sex (from someone)
Được nhận hành vi quan hệ tình dục bằng miệng (từ ai đó).
"She enjoys receiving oral sex, finding it very pleasurable."
(Cô ấy thích được nhận quan hệ tình dục bằng miệng, cảm thấy rất khoái cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oral sex
nounHoạt động tình dục liên quan đến việc tiếp xúc giữa miệng và bộ phận sinh dục của người khác.
"They engaged in oral sex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral sex".
