(Top Banner Ad)
cupric
C1
adjective C1 Hóa học

cupric

UK: /ˈkjuːprɪk/ • US: /ˈkjuːprɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chứa đồng (II) thuộc về đồng (II)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing copper in its divalent state; pertaining to or containing copper with a valence of 2.

Vietnamese Meaning

Chứa đồng ở trạng thái hóa trị hai; liên quan đến hoặc chứa đồng có hóa trị 2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cupric oxide is a black solid."

    "Oxide đồng (II) là một chất rắn màu đen."

  • "Cupric sulfate is used as an algicide."

    "Đồng sunfat (II) được sử dụng làm chất diệt tảo."

  • "The reaction yields a cupric chloride solution."

    "Phản ứng tạo ra dung dịch đồng clorua (II)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper Đồng (kim loại)
Adjective cuprous Thuộc hoặc chứa Đồng(I) (trạng thái hóa trị thấp hơn)
Noun cuprate Cuprat (một loại muối phức của đồng)
Noun cupri-ion Ion Đồng (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cuprum
English (17th–19th Century)
cupric

Nguồn gốc Hóa học

Từ 'cupric' bắt nguồn từ tiếng Latin *cuprum*, nghĩa là đồng. Hậu tố '-ic' được sử dụng trong hệ thống danh pháp hóa học cổ điển để chỉ trạng thái oxy hóa cao hơn của kim loại (trong trường hợp này là Đồng(II) - Cu²⁺), phân biệt nó với trạng thái oxy hóa thấp hơn (Đồng(I)), được gọi là 'cuprous'.

Vị trí của Đồng

Kim loại đồng (*cuprum*) đã được đặt tên theo đảo Cyprus (Síp), nơi đồng được khai thác rất nhiều trong thời kỳ La Mã. Đây là nguồn gốc sâu xa của mọi từ liên quan đến đồng trong tiếng Anh hiện đại, bao gồm cả 'cupric'.

Usage Note

Từ "cupric" được sử dụng để chỉ các hợp chất trong đó đồng có trạng thái oxy hóa +2. Điều này phân biệt nó với "cuprous", chỉ các hợp chất trong đó đồng có trạng thái oxy hóa +1. Sự khác biệt này rất quan trọng trong hóa học vì các hợp chất đồng ở hai trạng thái oxy hóa khác nhau có các tính chất hóa học khác nhau đáng kể.

Prepositions

of with

"Cupric of": mô tả thành phần của một chất. "Cupric with": mô tả sự kết hợp của đồng với một chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Cupric + Noun (Hợp chất)
  • sulfate cupric sulfate
    (Đồng(II) sulfat (một hợp chất hóa học))
  • chloride cupric chloride
    (Đồng(II) clorua)
  • ion cupric ion
    (Ion Đồng(II) (Cu²⁺))
Adjective + Cupric Compound
  • anhydrous anhydrous cupric sulfate
    (Đồng(II) sulfat khan)
  • aqueous aqueous cupric solution
    (Dung dịch đồng(II) dạng nước)

Idioms

  • Cupric oxide (CuO)

    Đồng(II) oxit (một hợp chất rắn màu đen thường được dùng làm chất xúc tác)

    "The reduction process often involves heating cupric oxide."

    (Quá trình khử thường liên quan đến việc đun nóng Đồng(II) oxit.)

  • Cupric hydroxide precipitate

    Kết tủa Đồng(II) hydroxit (dùng trong phản ứng nhận biết)

    "Adding alkali causes a blue cupric hydroxide precipitate to form."

    (Việc thêm chất kiềm làm hình thành kết tủa Đồng(II) hydroxit màu xanh dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupric

adjective
Lật mặt

Chứa đồng ở trạng thái hóa trị hai; liên quan đến hoặc chứa đồng có hóa trị 2.

"Cupric oxide is a black solid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solution turns cupric, it will indicate the presence of copper ions.
Nếu dung dịch chuyển sang màu đồng, nó sẽ chỉ ra sự hiện diện của các ion đồng.
Phủ định
If the reaction doesn't produce a cupric compound, we won't see any color change.
Nếu phản ứng không tạo ra hợp chất đồng, chúng ta sẽ không thấy bất kỳ sự thay đổi màu sắc nào.
Nghi vấn
Will the test be considered positive if the precipitate becomes cupric?
Liệu xét nghiệm có được coi là dương tính nếu chất kết tủa trở nên có màu đồng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment resulted in a cupric oxide.
Thí nghiệm tạo ra một oxit đồng(II).
Phủ định
The solution is not cupric; it's something else.
Dung dịch này không phải là đồng(II); nó là một chất khác.
Nghi vấn
Is this sample cupric?
Mẫu này có phải là đồng(II) không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupric".

Màu sắc của Hợp chất Đồng(II)

Các hợp chất cupric thường có màu sắc rất đặc trưng, chủ yếu là xanh dương hoặc xanh lá cây sáng. Ví dụ điển hình là Đồng(II) sulfat ngậm nước, thường được gọi là 'đá xanh', có màu xanh lam rực rỡ và được dùng trong nhiều ứng dụng trang trí và công nghiệp.

Ứng dụng trong Nông nghiệp và Nghệ thuật

Cupric sulfate (Đồng(II) sulfat) là thành phần chính của hỗn hợp Bordeaux, một loại thuốc trừ nấm phổ biến được nông dân sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19. Hợp chất này cũng được dùng làm chất tạo màu xanh lá cho gốm sứ và làm chất bảo quản gỗ.