(Top Banner Ad)
oxidation state
C1
Danh từ C1 Hóa học

oxidation state

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən steɪt/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái oxy hóa số oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that represents the number of electrons that an atom in a chemical compound can gain, lose, or share with another atom.

Vietnamese Meaning

Một số đại diện cho số lượng electron mà một nguyên tử trong một hợp chất hóa học có thể nhận, mất hoặc chia sẻ với một nguyên tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxidation state of oxygen in most compounds is -2."

    "Trạng thái oxy hóa của oxy trong hầu hết các hợp chất là -2."

  • "Determining the oxidation states of elements in a compound is crucial for understanding its reactivity."

    "Xác định trạng thái oxy hóa của các nguyên tố trong một hợp chất là rất quan trọng để hiểu khả năng phản ứng của nó."

  • "The oxidation state of manganese in KMnO4 is +7."

    "Trạng thái oxy hóa của mangan trong KMnO4 là +7."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation sự oxy hóa
Verb oxidize oxy hóa, làm oxy hóa
Adjective oxidized bị oxy hóa, đã oxy hóa
Noun oxidizer chất oxy hóa
Adjective oxidizing có tính oxy hóa
Noun oxide oxit (hợp chất với oxy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys)
French
oxygène
English
oxygen
English
oxidation
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của 'Oxidation'

Từ 'oxidation' (sự oxy hóa) bắt nguồn từ 'oxygen' (oxy), một nguyên tố được đặt tên bởi nhà hóa học Pháp Antoine Lavoisier vào cuối thế kỷ 18. Ông đã ghép hai từ Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là 'chua' hoặc 'axit') và 'genes' (có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'), vì ông tin rằng oxy là thành phần cần thiết để tạo ra axit. Sau đó, quá trình mà một chất phản ứng với oxy (hoặc mất electron) được gọi là 'oxidation'.

Ý nghĩa của 'State'

Từ 'state' (trạng thái) có nguồn gốc từ từ 'status' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vị trí', 'điều kiện' hoặc 'cách thức đứng'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại của một sự vật. Khi kết hợp với 'oxidation', 'oxidation state' (trạng thái oxy hóa) mô tả trạng thái điện tử (số oxy hóa) của một nguyên tử trong hợp chất, một khái niệm cơ bản trong hóa học để hiểu các phản ứng.

Usage Note

Trạng thái oxy hóa (oxidation state), còn được gọi là số oxy hóa, là một chỉ số hữu ích để theo dõi sự chuyển electron trong các phản ứng hóa học. Nó không nhất thiết biểu thị điện tích thực tế của một nguyên tử trong hợp chất, mà là điện tích giả định nếu tất cả các liên kết là ion. Khái niệm này rất quan trọng trong việc cân bằng phương trình hóa học và dự đoán khả năng phản ứng.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ trạng thái oxy hóa của một nguyên tố cụ thể (ví dụ: the oxidation state of iron). ‘In’ được sử dụng để chỉ trạng thái oxy hóa trong một hợp chất (ví dụ: the oxidation state in FeCl3).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation state
  • high high oxidation state
    (trạng thái oxy hóa cao)
  • low low oxidation state
    (trạng thái oxy hóa thấp)
  • positive positive oxidation state
    (trạng thái oxy hóa dương)
  • negative negative oxidation state
    (trạng thái oxy hóa âm)
  • common common oxidation state
    (trạng thái oxy hóa phổ biến)
  • variable variable oxidation state
    (trạng thái oxy hóa biến thiên/đa dạng)
  • zero zero oxidation state
    (trạng thái oxy hóa bằng không)
Verb + oxidation state
  • determine determine the oxidation state
    (xác định trạng thái oxy hóa)
  • assign assign an oxidation state
    (gán/chỉ định trạng thái oxy hóa)
  • calculate calculate the oxidation state
    (tính toán trạng thái oxy hóa)
  • exhibit exhibit an oxidation state
    (thể hiện/mang trạng thái oxy hóa)
  • change change its oxidation state
    (thay đổi trạng thái oxy hóa của nó)
  • maintain maintain an oxidation state
    (duy trì trạng thái oxy hóa)

Idioms

  • assign an oxidation state

    Gán một trạng thái oxy hóa (cho một nguyên tử/ion trong hợp chất). Đây là một bước cơ bản để cân bằng phản ứng oxy hóa-khử.

    "Chemists assign an oxidation state to each atom in a compound to understand electron transfer."

    (Các nhà hóa học gán một trạng thái oxy hóa cho mỗi nguyên tử trong một hợp chất để hiểu sự chuyển electron.)

  • reach a stable oxidation state

    Đạt một trạng thái oxy hóa bền vững. Nguyên tử thường cố gắng đạt đến một trạng thái điện tử ổn định nhất.

    "Many elements react to reach a stable oxidation state, often by gaining or losing electrons."

    (Nhiều nguyên tố phản ứng để đạt trạng thái oxy hóa bền vững, thường bằng cách nhận hoặc mất electron.)

  • variable oxidation states

    Trạng thái oxy hóa biến thiên/đa dạng. Khả năng một nguyên tố tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau, thường thấy ở các kim loại chuyển tiếp.

    "Transition metals are known for their variable oxidation states, leading to diverse chemical properties."

    (Các kim loại chuyển tiếp nổi tiếng với trạng thái oxy hóa biến thiên, dẫn đến các tính chất hóa học đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation state

Danh từ
Lật mặt

Một số đại diện cho số lượng electron mà một nguyên tử trong một hợp chất hóa học có thể nhận, mất hoặc chia sẻ với một nguyên tử khác.

"The oxidation state of oxygen in most compounds is -2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This element's oxidation state is as important as its atomic number.
Trạng thái oxy hóa của nguyên tố này quan trọng ngang với số nguyên tử của nó.
Phủ định
The oxidation state of manganese is less stable than that of iron in this compound.
Trạng thái oxy hóa của mangan kém ổn định hơn trạng thái oxy hóa của sắt trong hợp chất này.
Nghi vấn
Is the highest oxidation state of osmium the most remarkable of all transition metals?
Phải chăng trạng thái oxy hóa cao nhất của osmium là đáng chú ý nhất trong tất cả các kim loại chuyển tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation state".

Gỉ sét và Ăn mòn: Một ví dụ hàng ngày

Hiện tượng gỉ sét (rusting) của kim loại, đặc biệt là sắt, là một ví dụ quen thuộc về quá trình oxy hóa. Khi sắt tiếp xúc với oxy và nước, nó thay đổi trạng thái oxy hóa (từ 0 lên +2 hoặc +3) và tạo thành oxit sắt, gây ra hư hại cho các cấu trúc kim loại. Việc hiểu 'oxidation state' giúp chúng ta tìm cách ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình ăn mòn.

Pin và Nguồn năng lượng

Trạng thái oxy hóa là khái niệm cốt lõi trong hoạt động của pin và các hệ thống lưu trữ năng lượng. Trong pin, các phản ứng oxy hóa-khử xảy ra, trong đó các nguyên tố thay đổi trạng thái oxy hóa để giải phóng hoặc hấp thụ electron, tạo ra dòng điện. Việc kiểm soát các trạng thái oxy hóa cho phép chúng ta tạo ra các nguồn năng lượng hiệu quả và bền vững.