(Top Banner Ad)
curbs
Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

curbs

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curb kiềm chế, nén lại, hạn chế
Noun curb lề đường (Anh-Mỹ) hoặc sự hạn chế
Noun curbing vật liệu làm lề đường hoặc hành động kiềm chế
Adjective uncurbed không bị kiểm soát, không bị kiềm chế

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvare
Old French
courber
Middle English
curbe
Modern English
curbs

Từ sự uốn cong đến sự kiểm soát

Từ 'curb' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'courbe' (uốn cong). Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại dây xích hoặc thanh kim loại uốn cong gắn vào hàm thiếc của ngựa để người cưỡi có thể kiểm soát nó. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra thành bất cứ thứ gì có tác dụng kiềm chế, ngăn chặn, bao gồm cả lề đường bằng đá giúp giữ con đường cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curbs
  • impose impose curbs on
    (áp đặt các biện pháp hạn chế lên)
  • lift lift curbs on
    (dỡ bỏ các lệnh hạn chế)
  • tighten tighten curbs on
    (siết chặt các lệnh hạn chế)
Adjective + curbs
  • strict strict curbs
    (những hạn chế nghiêm ngặt)
  • spending spending curbs
    (các biện pháp hạn chế chi tiêu)

Idioms

  • Kick someone/something to the curb

    Bỏ rơi hoặc loại bỏ ai đó/thứ gì đó một cách phũ phàng

    "After ten years of service, he was just kicked to the curb."

    (Sau mười năm cống hiến, anh ấy vừa bị sa thải một cách phũ phàng.)

  • Curb your enthusiasm

    Kiềm chế sự hào hứng lại (thường dùng để nhắc nhở đừng quá lạc quan)

    "You should curb your enthusiasm until the deal is actually signed."

    (Bạn nên kiềm chế sự hào hứng của mình cho đến khi hợp đồng thực sự được ký kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curbs

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbs".

Curb Appeal trong bất động sản

Ở phương Tây, thuật ngữ 'curb appeal' dùng để chỉ vẻ đẹp bên ngoài của một ngôi nhà khi nhìn từ lề đường. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc định giá và bán nhà, phản ánh sự gọn gàng và thẩm mỹ của chủ sở hữu.

Văn hóa 'Curb your dog'

Tại các thành phố lớn như New York, bạn sẽ thấy biển báo 'Curb your dog'. Điều này không chỉ có nghĩa là dắt chó đi sát lề đường mà còn là lời nhắc nhở chủ nuôi phải dọn sạch chất thải của thú cưng để giữ gìn vệ sinh chung.