curbs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose curbs on (áp đặt các biện pháp hạn chế lên)
-
lift lift curbs on (dỡ bỏ các lệnh hạn chế)
-
tighten tighten curbs on (siết chặt các lệnh hạn chế)
-
strict strict curbs (những hạn chế nghiêm ngặt)
-
spending spending curbs (các biện pháp hạn chế chi tiêu)
Idioms
-
Kick someone/something to the curb
Bỏ rơi hoặc loại bỏ ai đó/thứ gì đó một cách phũ phàng
"After ten years of service, he was just kicked to the curb."
(Sau mười năm cống hiến, anh ấy vừa bị sa thải một cách phũ phàng.)
-
Curb your enthusiasm
Kiềm chế sự hào hứng lại (thường dùng để nhắc nhở đừng quá lạc quan)
"You should curb your enthusiasm until the deal is actually signed."
(Bạn nên kiềm chế sự hào hứng của mình cho đến khi hợp đồng thực sự được ký kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curbs
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbs".
