curbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of curb; The action of restraining or controlling something.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'curb'; Hành động kiềm chế, hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn chặn một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is focusing on curbing inflation."
"Chính phủ đang tập trung vào việc kiềm chế lạm phát."
-
"Curbing emissions is crucial for combating climate change."
"Việc kiềm chế khí thải là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"The new policy aims at curbing illegal immigration."
"Chính sách mới nhằm mục đích hạn chế nhập cư bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'curbing' được dùng như danh động từ, nó thường đề cập đến hành động kiềm chế nói chung. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm soát chi tiêu đến hạn chế sự lây lan của dịch bệnh. Lưu ý sự khác biệt với từ 'restraining' (kiềm chế), 'controlling' (kiểm soát) và 'limiting' (giới hạn), 'curbing' thường mang ý nghĩa làm chậm lại hoặc giảm bớt mức độ hơn là loại bỏ hoàn toàn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'on', thường mang nghĩa 'kiềm chế cái gì tác động lên cái gì'. Ví dụ: 'Curbing the impact on the environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
aimed at aimed at curbing (nhằm mục đích kiềm chế)
-
succeed in succeed in curbing (thành công trong việc ngăn chặn)
-
commit to commit to curbing (cam kết hạn chế)
-
effective effective curbing (việc kiềm chế hiệu quả)
-
drastic drastic curbing (việc hạn chế quyết liệt)
-
inflation curbing inflation (kiềm chế lạm phát)
-
emissions curbing emissions (hạn chế khí thải)
-
spending curbing spending (cắt giảm chi tiêu)
Idioms
-
Kick someone/something to the curb
Ruồng bỏ, sa thải hoặc loại bỏ ai đó/thứ gì đó một cách phũ phàng
"After ten years of service, he was just kicked to the curb."
(Sau mười năm cống hiến, ông ấy vừa bị sa thải không thương tiếc.)
-
Curb your enthusiasm
Hãy kìm chế sự phấn khích lại (thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng quá lạc quan)
"Curb your enthusiasm until we see the final results."
(Đừng quá phấn khích cho đến khi chúng ta thấy kết quả cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curbing
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Dạng V-ing của động từ 'curb'; Hành động kiềm chế, hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn chặn một cái gì đó.
"The government is focusing on curbing inflation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbing".
