(Top Banner Ad)
curbing
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Tổng quát

curbing

UK: /ˈkɜːbɪŋ/ • US: /ˈkɜːrbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế hạn chế ngăn chặn kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of curb; The action of restraining or controlling something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'curb'; Hành động kiềm chế, hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn chặn một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focusing on curbing inflation."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc kiềm chế lạm phát."

  • "Curbing emissions is crucial for combating climate change."

    "Việc kiềm chế khí thải là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The new policy aims at curbing illegal immigration."

    "Chính sách mới nhằm mục đích hạn chế nhập cư bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curb Lề đường hoặc sự kiềm chế
Verb curb Kiềm chế, nén lại, hạn chế
Adjective curbed Bị kìm nén, bị hạn chế
Noun curbside Phần lề đường (thường dùng trong giao nhận hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Latin
curvus
Old French
courber
Middle English
curben

Từ dây cương đến sự kiểm soát

Từ 'curbing' có nguồn gốc từ 'curb', ban đầu ám chỉ một loại dây xích hoặc đai sắt đặt dưới hàm ngựa để người cưỡi có thể điều khiển và dừng nó lại. Từ hình ảnh kìm hãm con ngựa bất kham, từ này chuyển sang nghĩa bóng là kiểm soát hoặc hạn chế những thứ tiêu cực trong đời sống và xã hội.

Sự uốn cong

Trong tiếng Pháp cổ 'courber' có nghĩa là uốn cong. Điều này giải thích tại sao 'curb' cũng có nghĩa là lề đường (phần rìa uốn lượn theo con đường), nhưng trong dạng danh động từ 'curbing', nó chủ yếu nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn hoặc giữ một thứ gì đó trong tầm kiểm soát.

Usage Note

Khi 'curbing' được dùng như danh động từ, nó thường đề cập đến hành động kiềm chế nói chung. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm soát chi tiêu đến hạn chế sự lây lan của dịch bệnh. Lưu ý sự khác biệt với từ 'restraining' (kiềm chế), 'controlling' (kiểm soát) và 'limiting' (giới hạn), 'curbing' thường mang ý nghĩa làm chậm lại hoặc giảm bớt mức độ hơn là loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

on

Khi đi với giới từ 'on', thường mang nghĩa 'kiềm chế cái gì tác động lên cái gì'. Ví dụ: 'Curbing the impact on the environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Curbing
  • aimed at aimed at curbing
    (nhằm mục đích kiềm chế)
  • succeed in succeed in curbing
    (thành công trong việc ngăn chặn)
  • commit to commit to curbing
    (cam kết hạn chế)
Adjective + Curbing
  • effective effective curbing
    (việc kiềm chế hiệu quả)
  • drastic drastic curbing
    (việc hạn chế quyết liệt)
Curbing + Noun
  • inflation curbing inflation
    (kiềm chế lạm phát)
  • emissions curbing emissions
    (hạn chế khí thải)
  • spending curbing spending
    (cắt giảm chi tiêu)

Idioms

  • Kick someone/something to the curb

    Ruồng bỏ, sa thải hoặc loại bỏ ai đó/thứ gì đó một cách phũ phàng

    "After ten years of service, he was just kicked to the curb."

    (Sau mười năm cống hiến, ông ấy vừa bị sa thải không thương tiếc.)

  • Curb your enthusiasm

    Hãy kìm chế sự phấn khích lại (thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng quá lạc quan)

    "Curb your enthusiasm until we see the final results."

    (Đừng quá phấn khích cho đến khi chúng ta thấy kết quả cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curbing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'curb'; Hành động kiềm chế, hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn chặn một cái gì đó.

"The government is focusing on curbing inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbing".

Curb Appeal trong Bất động sản

Ở các nước phương Tây, 'Curb appeal' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng khi bán nhà. Nó chỉ vẻ đẹp của ngôi nhà khi nhìn từ phía lề đường (curb). Một ngôi nhà có 'curb appeal' tốt sẽ dễ bán hơn vì tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ.

Curbing the Spread (Y tế công cộng)

Trong các chiến dịch y tế cộng đồng (như đại dịch COVID-19), cụm từ 'curbing the spread' được sử dụng rộng rãi toàn cầu để kêu gọi người dân thực hiện các biện pháp nhằm giảm tốc độ lây lan của virus.