(Top Banner Ad)
customary international law
C1
noun phrase C1 Luật quốc tế

customary international law

UK: /ˈkʌstəməri ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/ • US: /ˈkʌstəˌmɛri ˌɪntərˈnæʃənəl lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật tập quán quốc tế tập quán pháp quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general and consistent practice of states followed by them from a sense of legal obligation.

Vietnamese Meaning

Tập quán quốc tế, là một nguồn luật quốc tế, hình thành từ thông lệ chung và nhất quán của các quốc gia, được tuân thủ bởi các quốc gia trên cơ sở nghĩa vụ pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prohibition of torture is considered a rule of customary international law."

    "Sự cấm tra tấn được xem là một quy tắc của tập quán quốc tế."

  • "Customary international law is a primary source of international law."

    "Tập quán quốc tế là một nguồn luật quốc tế chủ yếu."

  • "The principle of non-intervention is often cited as a rule of customary international law."

    "Nguyên tắc không can thiệp thường được trích dẫn như một quy tắc của tập quán quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tập quán
Adverb customarily một cách thông thường, theo thường lệ
Verb accustom làm cho quen với
Noun law luật pháp, luật lệ
Adjective lawful hợp pháp
Noun lawyer luật sư
Adjective international thuộc về quốc tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

opinio juris (niềm tin pháp lý)state practice (thông lệ quốc gia)

Subject Area

Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse -> Old English
lagu -> lagu (law)
Latin -> Old French
consuetudo -> costume (custom)
Latin -> Neo-Latin
inter + natio -> internationalis (international)

Luật Pháp Sinh Ra Từ Thói Quen

Thuật ngữ 'customary international law' mô tả những quy tắc không được viết trong các hiệp ước nhưng lại được các quốc gia tuân theo vì họ tin rằng đó là nghĩa vụ pháp lý. Nó giống như những 'luật bất thành văn' của thế giới, hình thành từ thực tiễn và thói quen lâu đời của các quốc gia. Ví dụ, quyền miễn trừ ngoại giao cho các đại sứ đã tồn tại như một tập quán hàng thế kỷ trước khi được chính thức ghi vào công ước.

Usage Note

Tập quán quốc tế hình thành khi một thông lệ (practice) được thực hiện rộng rãi và nhất quán bởi các quốc gia, và khi các quốc gia tin rằng thông lệ đó là bắt buộc về mặt pháp lý (opinio juris). Nó khác với luật điều ước (treaty law), là luật được hình thành thông qua các hiệp ước.

Prepositions

under in accordance with

‘Under customary international law’ chỉ ra rằng một hành động hoặc quy tắc được điều chỉnh hoặc bị cấm bởi tập quán quốc tế. ‘In accordance with customary international law’ chỉ ra rằng một hành động được thực hiện phù hợp với các quy tắc của tập quán quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customary international law
  • violate customary international law
    (vi phạm luật tập quán quốc tế)
  • codify customary international law
    (pháp điển hóa luật tập quán quốc tế)
  • establish a rule of customary international law
    (thiết lập một quy tắc của luật tập quán quốc tế)
  • reflect customary international law
    (phản ánh luật tập quán quốc tế)
Adjective + customary international law
  • binding customary international law
    (luật tập quán quốc tế có tính ràng buộc)
  • existing customary international law
    (luật tập quán quốc tế hiện hành)
  • emerging customary international law
    (luật tập quán quốc tế mới nổi)
Noun + of customary international law
  • rule of customary international law
    (quy tắc của luật tập quán quốc tế)
  • principle of customary international law
    (nguyên tắc của luật tập quán quốc tế)
  • source of customary international law
    (nguồn của luật tập quán quốc tế)

Idioms

  • state practice

    Thực tiễn quốc gia. Đây là một trong hai yếu tố cấu thành luật tập quán quốc tế, chỉ các hành vi, hành động thực tế và nhất quán của các quốc gia.

    "To establish a rule of customary international law, one must show widespread and consistent state practice."

    (Để thiết lập một quy tắc của luật tập quán quốc tế, người ta phải chứng minh được thực tiễn quốc gia rộng rãi và nhất quán.)

  • opinio juris (sive necessitatis)

    Niềm tin về nghĩa vụ pháp lý. Đây là yếu tố thứ hai, chỉ niềm tin của các quốc gia rằng họ tuân theo một thực tiễn vì điều đó là bắt buộc về mặt pháp lý, chứ không phải chỉ vì lịch sự hay thói quen.

    "Even with consistent state practice, a custom does not become law without opinio juris."

    (Ngay cả khi có thực tiễn quốc gia nhất quán, một tập quán cũng không trở thành luật nếu thiếu niềm tin về nghĩa vụ pháp lý (opinio juris).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customary international law

noun phrase
Lật mặt

Tập quán quốc tế, là một nguồn luật quốc tế, hình thành từ thông lệ chung và nhất quán của các quốc gia, được tuân thủ bởi các quốc gia trên cơ sở nghĩa vụ pháp lý.

"The prohibition of torture is considered a rule of customary international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
States generally adhere to customary international law meticulously.
Các quốc gia thường tuân thủ luật quốc tế tập quán một cách tỉ mỉ.
Phủ định
States do not always follow customary international law consistently.
Các quốc gia không phải lúc nào cũng tuân theo luật quốc tế tập quán một cách nhất quán.
Nghi vấn
Do states usually apply customary international law uniformly?
Các quốc gia có thường áp dụng luật quốc tế tập quán một cách đồng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customary international law".

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Luật tập quán quốc tế là một trong những hình thức luật pháp quốc tế lâu đời nhất, có nguồn gốc từ thời cổ đại. Các quy tắc về đối xử với sứ giả, tuyên chiến, hay ứng xử trên biển đã được hình thành từ thực tiễn của các thành bang Hy Lạp, đế chế La Mã và các vương quốc châu Âu thời trung cổ, rất lâu trước khi các hiệp ước quốc tế hiện đại ra đời.

Jus Cogens: Những Quy Tắc Không Thể Bị Vi Phạm

Trong luật tập quán quốc tế, có một loại quy tắc đặc biệt gọi là 'jus cogens' (quy phạm mệnh lệnh). Đây là những nguyên tắc nền tảng mà cộng đồng quốc tế công nhận là không thể bị vi phạm hoặc thay đổi bởi bất kỳ quốc gia nào, ví dụ như lệnh cấm diệt chủng, tra tấn, và chế độ nô lệ. Bất kỳ hiệp ước nào trái với một quy phạm jus cogens đều bị coi là vô hiệu.