(Top Banner Ad)
treaty law
C1
Danh từ C1 Luật quốc tế

treaty law

Nghĩa tiếng Việt

luật điều ước quốc tế hệ thống pháp luật về điều ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of international law pertaining to treaties; the rules and principles governing the creation, interpretation, application, amendment, and termination of treaties.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật quốc tế liên quan đến các điều ước; các quy tắc và nguyên tắc chi phối việc tạo lập, giải thích, áp dụng, sửa đổi và chấm dứt các điều ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interpretation of treaties falls under the domain of treaty law."

    "Việc giải thích các điều ước thuộc về lĩnh vực của luật điều ước."

  • "Experts in treaty law debated the implications of the new agreement."

    "Các chuyên gia về luật điều ước tranh luận về những hệ quả của thỏa thuận mới."

  • "This provision is in accordance with treaty law."

    "Điều khoản này phù hợp với luật điều ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treaty hiệp ước, điều ước quốc tế
Noun law luật, pháp luật
Noun legislation pháp chế, sự ban hành luật
Noun lawyer luật sư
Adjective legal thuộc về luật pháp, hợp pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Verb ratify phê chuẩn (một hiệp ước)
Noun signatory bên ký kết
Noun negotiation đàm phán, thương lượng

Synonyms

law of treaties (luật điều ước)

Related Words

international law (luật quốc tế)Vienna Convention on the Law of Treaties (Công ước Viên về Luật Điều ước)

Subject Area

Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractātus
Old French
traité
English
treaty
Old Norse
lag
Old English
lagu
English
law
Modern English
treaty law

Nguồn gốc của 'Treaty' và 'Law'

Từ 'treaty' (hiệp ước) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractātus', có nghĩa là 'xử lý, thảo luận'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'traité'. Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag', mang ý nghĩa 'những gì đã được đặt ra'. Khi kết hợp lại, 'treaty law' (luật hiệp ước) đề cập đến tập hợp các quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh các thỏa thuận quốc tế, là một thuật ngữ pháp lý hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'treaty law' nhấn mạnh đến toàn bộ hệ thống pháp luật chứ không chỉ một điều ước cụ thể. Nó bao gồm cả các quy tắc tập quán quốc tế liên quan đến điều ước (customary international law) và các quy định được pháp điển hóa trong Công ước Viên về Luật Điều ước (Vienna Convention on the Law of Treaties). Nó khác với 'treaty' chỉ một văn bản thỏa thuận cụ thể giữa các quốc gia.

Prepositions

under within of

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Under treaty law' có nghĩa là theo luật điều ước. 'Within treaty law' đề cập đến một khía cạnh cụ thể nằm trong phạm vi luật điều ước. 'Of treaty law' dùng để chỉ đặc tính của luật điều ước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treaty law
  • international international treaty law
    (luật hiệp ước quốc tế)
  • domestic domestic treaty law
    (luật hiệp ước nội địa/quốc gia)
  • customary customary treaty law
    (luật hiệp ước tập quán)
  • binding binding treaty law
    (luật hiệp ước có tính ràng buộc)
Verb + treaty law
  • violate violate treaty law
    (vi phạm luật hiệp ước)
  • comply with comply with treaty law
    (tuân thủ luật hiệp ước)
  • enforce enforce treaty law
    (thực thi luật hiệp ước)
  • interpret interpret treaty law
    (giải thích luật hiệp ước)
  • ratify ratify treaty law
    (phê chuẩn luật hiệp ước)
Noun + of + treaty law
  • principles principles of treaty law
    (các nguyên tắc của luật hiệp ước)
  • provisions provisions of treaty law
    (các điều khoản của luật hiệp ước)
  • body body of treaty law
    (tổng thể/hệ thống luật hiệp ước)

Idioms

  • the law of treaties

    luật điều ước quốc tế (một nhánh chuyên biệt của luật quốc tế)

    "The Vienna Convention on the Law of Treaties is a foundational text in international law."

    (Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế là một văn bản nền tảng trong luật quốc tế.)

  • violation of treaty law

    sự vi phạm luật hiệp ước

    "Any violation of treaty law can lead to international disputes and sanctions."

    (Mọi sự vi phạm luật hiệp ước có thể dẫn đến tranh chấp và lệnh trừng phạt quốc tế.)

  • application of treaty law

    việc áp dụng luật hiệp ước

    "The court's decision hinges on the correct application of treaty law in this cross-border case."

    (Quyết định của tòa án phụ thuộc vào việc áp dụng đúng đắn luật hiệp ước trong vụ án xuyên biên giới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treaty law

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống luật quốc tế liên quan đến các điều ước; các quy tắc và nguyên tắc chi phối việc tạo lập, giải thích, áp dụng, sửa đổi và chấm dứt các điều ước.

"The interpretation of treaties falls under the domain of treaty law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treaty law".

Nền tảng của Quan hệ Quốc tế

Luật hiệp ước là xương sống của quan hệ quốc tế, cung cấp khuôn khổ pháp lý cho các quốc gia hợp tác, giải quyết xung đột và thiết lập hòa bình. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc hoạt động dựa trên các hiệp ước và công ước đa phương đã được ký kết.

Bảo vệ Nhân quyền Toàn cầu

Nhiều quyền con người cơ bản được bảo vệ và thúc đẩy thông qua luật hiệp ước quốc tế. Ví dụ, Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) là những văn kiện quan trọng đảm bảo các quyền này trên toàn cầu.