(Top Banner Ad)
customer defection
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

customer defection

UK: /ˈkʌstəmə dɪˈfekʃən/ • US: /ˈkʌstəmər dɪˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự rời bỏ của khách hàng tình trạng khách hàng rời bỏ sự đào tẩu của khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of customers to a competitor or the cessation of business with a company.

Vietnamese Meaning

Sự rời bỏ của khách hàng sang đối thủ cạnh tranh hoặc sự chấm dứt giao dịch với một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce customer defection by improving its customer service."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự rời bỏ của khách hàng bằng cách cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "High customer defection rates can significantly impact a company's profitability."

    "Tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của công ty."

  • "Understanding the reasons behind customer defection is crucial for developing effective retention strategies."

    "Việc hiểu rõ những lý do đằng sau sự rời bỏ của khách hàng là rất quan trọng để phát triển các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defect rời bỏ, bỏ đi (để gia nhập một đối thủ cạnh tranh)
Noun defection sự rời bỏ, sự bỏ đi
Noun (person) defector người rời bỏ (khách hàng chuyển sang dùng sản phẩm của đối thủ)
Adjective defective có lỗi, khiếm khuyết (thường dùng cho sản phẩm, không dùng cho khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom) + defectio (a failing, desertion)
Old French
costume + defection
Middle English
custumer + defeccioun
Modern English
customer + defection

Từ 'Thói quen' đến 'Khách hàng'

Từ 'customer' (khách hàng) có nguồn gốc từ 'custom' (thói quen). Ban đầu, 'customer' là người có 'thói quen' mua sắm tại một cửa hàng nhất định. Vì vậy, một khách hàng trung thành đơn giản là người giữ thói quen của mình.

'Defection' - Sự Thiếu sót Dẫn đến Rời bỏ

Từ 'defection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deficere', nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'thất bại'. Trong kinh doanh, 'customer defection' ngụ ý rằng khách hàng rời đi vì doanh nghiệp đã 'thất bại' trong việc đáp ứng nhu cầu của họ, tạo ra một 'sự thiếu sót' trong trải nghiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, marketing để chỉ việc khách hàng không còn tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ của một công ty nữa, thay vào đó chuyển sang sử dụng sản phẩm/dịch vụ của đối thủ hoặc hoàn toàn không sử dụng nữa. Nó nhấn mạnh sự mất mát khách hàng và thường được sử dụng để phân tích nguyên nhân và tìm cách giảm thiểu.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* Defection *of* customers: Sự rời bỏ của khách hàng (nói chung).
* Increase *in* customer defection: Sự gia tăng trong tỷ lệ khách hàng rời bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer defection
  • prevent customer defection
    (ngăn chặn khách hàng rời bỏ)
  • reduce customer defection
    (giảm thiểu tình trạng khách hàng rời bỏ)
  • tackle customer defection
    (giải quyết vấn đề khách hàng rời bỏ)
  • cause customer defection
    (gây ra sự rời bỏ của khách hàng)
Adjective + customer defection
  • high customer defection
    (tình trạng khách hàng rời bỏ ở mức cao)
  • alarming customer defection
    (sự rời bỏ của khách hàng ở mức báo động)
  • widespread customer defection
    (tình trạng khách hàng rời bỏ trên diện rộng)
Noun + customer defection
  • the rate of customer defection
    (tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
  • the risk of customer defection
    (nguy cơ khách hàng rời bỏ)
  • the problem of customer defection
    (vấn đề về việc khách hàng rời bỏ)

Idioms

  • stem the tide of customer defection

    ngăn chặn làn sóng khách hàng rời bỏ

    "The company introduced a loyalty program to stem the tide of customer defection to cheaper rivals."

    (Công ty đã giới thiệu một chương trình khách hàng thân thiết để ngăn chặn làn sóng khách hàng rời bỏ sang các đối thủ giá rẻ hơn.)

  • the canary in the coal mine for customer defection

    dấu hiệu cảnh báo sớm cho việc khách hàng rời bỏ

    "A rising number of negative online reviews is the canary in the coal mine for customer defection."

    (Số lượng đánh giá tiêu cực trực tuyến gia tăng là dấu hiệu cảnh báo sớm cho việc khách hàng rời bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer defection

Danh từ
Lật mặt

Sự rời bỏ của khách hàng sang đối thủ cạnh tranh hoặc sự chấm dứt giao dịch với một công ty.

"The company is trying to reduce customer defection by improving its customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer defection".

Tỷ lệ Rời bỏ (Churn Rate)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'customer defection' thường được đo lường bằng một chỉ số quan trọng gọi là 'churn rate'. Đây là tỷ lệ phần trăm khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ của công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Các công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ thuê bao (như Netflix), theo dõi chỉ số này rất chặt chẽ.

Sự trỗi dậy của 'Customer Success'

Để chống lại 'customer defection', nhiều công ty phương Tây đã thành lập bộ phận 'Customer Success' (Thành công của Khách hàng). Vai trò của họ không phải là bán hàng hay hỗ trợ kỹ thuật, mà là chủ động làm việc với khách hàng để đảm bảo họ đạt được kết quả mong muốn khi sử dụng sản phẩm, từ đó xây dựng lòng trung thành và ngăn họ rời đi.