(Top Banner Ad)
customer lifetime value
C1
Noun C1 Kinh tế

customer lifetime value

UK: /ˈkʌstəmə ˈlaɪftaɪm ˈvæljuː/ • US: /ˈkʌstəmər ˈlaɪftaɪm ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị trọn đời của khách hàng giá trị vòng đời khách hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction of the net profit attributed to the entire future relationship with a customer.

Vietnamese Meaning

Giá trị vòng đời khách hàng là dự đoán về tổng lợi nhuận ròng mà một doanh nghiệp có thể thu được từ toàn bộ mối quan hệ với một khách hàng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding customer lifetime value allows businesses to make informed decisions about customer acquisition and retention strategies."

    "Hiểu rõ giá trị vòng đời khách hàng cho phép các doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt về các chiến lược thu hút và giữ chân khách hàng."

  • "The company calculated the customer lifetime value to justify their investment in customer service."

    "Công ty đã tính toán giá trị vòng đời khách hàng để biện minh cho khoản đầu tư của họ vào dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Customer retention Sự giữ chân khách hàng
Noun Customer acquisition cost (CAC) Chi phí thu hút khách hàng
Noun Lifetime Value (LTV) Giá trị trọn đời (tên viết tắt phổ biến)
Noun Churn rate Tỷ lệ khách hàng rời bỏ

Synonyms

customer equity (giá trị vốn chủ sở hữu khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
customer (c. 13th Century)
English
lifetime (c. 16th Century)
English
value (c. 14th Century)
Business/Marketing
Customer Lifetime Value (CLV) - Compound Term (c. late 20th Century)

Sự ra đời của Khái niệm

Giá trị Trọn đời Khách hàng (CLV) là một khái niệm hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của Tiếp thị Cơ sở Dữ liệu (Database Marketing) và hệ thống CRM. Nó đánh dấu sự thay đổi quan trọng trong tư duy kinh doanh: các công ty bắt đầu tính toán lợi nhuận ròng mà một khách hàng mang lại trong toàn bộ thời gian họ gắn bó với thương hiệu, thay vì chỉ tập trung vào một giao dịch duy nhất.

Usage Note

Customer lifetime value (CLV) is a crucial metric in business, particularly in marketing and sales. It helps companies determine how much to invest in acquiring new customers and retaining existing ones. It's not just about the initial purchase; it considers the entire span of time a customer interacts with and contributes to the business. CLV considers factors such as revenue, costs, and customer retention rates. Often used synonymously with customer equity. Focuses on the financial aspect of the customer relationship over its duration.

Prepositions

of for

'of' is used to describe what is being valued, such as 'customer lifetime value *of* a specific segment'. 'For' indicates the purpose, such as 'calculating the customer lifetime value *for* better resource allocation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer lifetime value
  • Calculate Calculate customer lifetime value
    (Tính toán giá trị trọn đời của khách hàng)
  • Maximize Maximize customer lifetime value
    (Tối đa hóa giá trị trọn đời của khách hàng)
  • Improve Improve customer lifetime value
    (Cải thiện giá trị trọn đời của khách hàng)
Adjective + customer lifetime value
  • High High customer lifetime value
    (Giá trị trọn đời cao của khách hàng)
  • Predictive Predictive customer lifetime value
    (Giá trị trọn đời khách hàng được dự đoán)
  • Potential Potential customer lifetime value
    (Giá trị trọn đời tiềm năng của khách hàng)
Noun + customer lifetime value
  • Metric Customer lifetime value metric
    (Chỉ số giá trị trọn đời của khách hàng)
  • Model Customer lifetime value model
    (Mô hình giá trị trọn đời của khách hàng)

Idioms

  • CLV/CAC Ratio

    Tỷ lệ Giá trị trọn đời Khách hàng trên Chi phí thu hút Khách hàng (Chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe doanh nghiệp)

    "The goal is to maintain a healthy CLV/CAC Ratio, ideally 3:1 or higher."

    (Mục tiêu là duy trì Tỷ lệ CLV/CAC lành mạnh, lý tưởng là 3:1 hoặc cao hơn.)

  • Focus on the long-term CLV

    Tập trung vào giá trị trọn đời dài hạn của khách hàng

    "A subscription business must focus on the long-term CLV rather than short-term gains."

    (Một doanh nghiệp đăng ký phải tập trung vào CLV dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer lifetime value

Noun
Lật mặt

Giá trị vòng đời khách hàng là dự đoán về tổng lợi nhuận ròng mà một doanh nghiệp có thể thu được từ toàn bộ mối quan hệ với một khách hàng trong tương lai.

"Understanding customer lifetime value allows businesses to make informed decisions about customer acquisition and retention strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer lifetime value".

Chuyển đổi từ Giao dịch sang Quan hệ

CLV phản ánh sự chuyển đổi cơ bản trong văn hóa kinh doanh phương Tây, từ việc chỉ quan tâm đến lợi nhuận tức thời của một giao dịch (transactional) sang việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng (relational). Đây là nguyên tắc cốt lõi của Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM).

Nguyên tắc 80/20 và Khách hàng Vàng

Khái niệm CLV thường được liên kết với Quy tắc Pareto (Quy tắc 80/20), theo đó 80% doanh thu của công ty thường đến từ 20% khách hàng có CLV cao nhất. Điều này hướng các chiến lược tiếp thị ưu tiên và tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng trung thành, có giá trị nhất.