(Top Banner Ad)
cyberstalking
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Pháp luật

cyberstalking

UK: /ˈsaɪbəˌstɔːkɪŋ/ • US: /ˈsaɪbərˌstɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi trên mạng rình rập trên mạng khủng bố qua mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repeated use of electronic communications to harass or threaten someone.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử lặp đi lặp lại để quấy rối hoặc đe dọa ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyberstalking can have devastating effects on victims' lives."

    "Hành vi theo dõi trên mạng có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến cuộc sống của các nạn nhân."

  • "The victim reported the cyberstalking to the police."

    "Nạn nhân đã báo cáo hành vi theo dõi trên mạng cho cảnh sát."

  • "Cyberstalking is a serious crime with severe penalties."

    "Theo dõi trên mạng là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberstalker Kẻ theo dõi/rình rập trên mạng.
Verb cyberstalk Theo dõi hoặc rình rập ai đó trên mạng.
Noun cyberstalking Hành vi, vụ việc theo dõi/rình rập trên mạng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνήτης (kubernētēs)
English
cybernetics
English Prefix
cyber-
Old English
stealcian
English
stalk
Modern English
cyberstalking

Từ 'Người Lái Tàu' đến 'Kẻ Rình Rập Online'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ 'cybernetics' (điều khiển học), một từ có gốc tiếng Hy Lạp là 'kubernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hay 'người cai trị'. Ban đầu, nó chỉ liên quan đến hệ thống điều khiển, nhưng sau đó được dùng để chỉ mọi thứ về máy tính và internet. 'Stalking' là một từ cổ trong tiếng Anh có nghĩa là lén lút theo dõi ai đó. 'Cyberstalking' ra đời vào cuối những năm 1990 để mô tả hành vi cũ này diễn ra trong thế giới kỹ thuật số mới.

Usage Note

Cyberstalking đề cập đến một dạng quấy rối trực tuyến nghiêm trọng hơn, thường bao gồm các hành vi đe dọa, bôi nhọ, hoặc theo dõi nạn nhân. Nó khác với 'cyberbullying' (bắt nạt trên mạng) ở chỗ thường mang tính chất ám ảnh và nguy hiểm hơn, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt tâm lý và thể chất cho nạn nhân. 'Cyberharassment' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả cyberstalking và cyberbullying.

Prepositions

of by against

'Cyberstalking of someone': chỉ hành động quấy rối nhắm vào ai đó. 'Cyberstalking by someone': chỉ hành động quấy rối được thực hiện bởi ai đó. 'Cyberstalking against someone': tương tự như 'of someone', nhấn mạnh hành động chống lại nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyberstalking
  • report cyberstalking
    (báo cáo hành vi theo dõi trên mạng)
  • prevent cyberstalking
    (ngăn chặn hành vi theo dõi trên mạng)
  • combat cyberstalking
    (chống lại nạn theo dõi trên mạng)
  • be a victim of cyberstalking
    (trở thành nạn nhân của việc rình rập trên mạng)
Adjective + cyberstalking
  • relentless cyberstalking
    (sự theo dõi trên mạng không ngừng nghỉ, dai dẳng)
  • anonymous cyberstalking
    (sự theo dõi trên mạng ẩn danh)
  • malicious cyberstalking
    (sự theo dõi trên mạng có ác ý)
Noun + cyberstalking
  • cyberstalking victim
    (nạn nhân của việc theo dõi trên mạng)
  • cyberstalking case
    (vụ việc theo dõi trên mạng)
  • cyberstalking laws
    (các luật về hành vi theo dõi trên mạng)

Idioms

  • go down a cyberstalking rabbit hole

    Bị cuốn sâu vào việc rình mò ai đó trên mạng, xem hết thông tin này đến thông tin khác một cách mất kiểm soát.

    "I only wanted to see his latest post, but I went down a cyberstalking rabbit hole and ended up looking at his photos from 2015."

    (Tôi chỉ định xem bài đăng mới nhất của anh ấy, nhưng lại bị cuốn vào việc rình mò và cuối cùng xem đến tận ảnh của anh ấy từ năm 2015.)

  • leave a digital footprint for a cyberstalker

    Vô tình để lại các thông tin cá nhân (như vị trí, sở thích, mối quan hệ) trên mạng, tạo điều kiện cho kẻ xấu theo dõi.

    "By constantly checking in on social media, you are leaving a digital footprint for any potential cyberstalker to follow."

    (Bằng việc liên tục check-in trên mạng xã hội, bạn đang để lại dấu vết kỹ thuật số cho bất kỳ kẻ rình rập tiềm năng nào theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyberstalking

Noun
Lật mặt

Hành động sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử lặp đi lặp lại để quấy rối hoặc đe dọa ai đó.

"Cyberstalking can have devastating effects on victims' lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have investigated several cases of cyberstalking in our city.
Cảnh sát đã điều tra một vài vụ việc theo dõi trên mạng trong thành phố của chúng ta.
Phủ định
She hasn't realized that she has been a victim of cyberstalking.
Cô ấy vẫn chưa nhận ra rằng mình đã là nạn nhân của việc theo dõi trên mạng.
Nghi vấn
Has the government taken any measures to prevent cyberstalking?
Chính phủ đã thực hiện biện pháp nào để ngăn chặn việc theo dõi trên mạng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyberstalking".

Cyberstalking là một Tội ác Nghiêm trọng

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, Canada, và các nước châu Âu, 'cyberstalking' không chỉ là một hành vi phiền toái mà còn là một tội hình sự. Có những đạo luật cụ thể để truy tố những kẻ theo dõi trên mạng, và hình phạt có thể bao gồm phạt tiền nặng hoặc thậm chí ngồi tù. Điều này cho thấy xã hội phương Tây xem trọng quyền riêng tư và an toàn cá nhân trên không gian mạng.

Ranh giới mong manh: Hâm mộ và Ám ảnh

Trong văn hóa người nổi tiếng ở phương Tây, sự quan tâm của công chúng là điều bình thường. Tuy nhiên, khi một người hâm mộ vượt qua giới hạn bằng cách liên tục gửi tin nhắn đe dọa, theo dõi hoạt động trực tuyến của gia đình người nổi tiếng, hoặc cố gắng hack tài khoản của họ, hành vi đó sẽ bị coi là 'cyberstalking'. Nhiều người nổi tiếng đã phải xin lệnh cấm tiếp xúc (restraining order) để bảo vệ mình khỏi những người hâm mộ quá khích này.