(Top Banner Ad)
doxing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

doxing

UK: /ˈdɒksɪŋ/ • US: /ˈdɑːksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ thông tin cá nhân trái phép công khai thông tin cá nhân với mục đích xấu khui thông tin cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of researching and publicly broadcasting private or identifying information about an individual or organization, usually with malicious intent.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm và công khai thông tin cá nhân hoặc thông tin nhận dạng về một cá nhân hoặc tổ chức, thường với ý đồ xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doxing is a serious violation of privacy and can have devastating consequences for the victim."

    "Doxing là một hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư và có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho nạn nhân."

  • "The victim of the doxing attack received numerous death threats."

    "Nạn nhân của cuộc tấn công doxing đã nhận được vô số lời đe dọa giết chết."

  • "Websites and platforms have policies in place to prevent doxing."

    "Các trang web và nền tảng có các chính sách để ngăn chặn hành vi doxing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dox Tiết lộ thông tin cá nhân của ai đó trên mạng mà không được phép.
Noun doxer Người thực hiện hành vi doxing.
Noun doxing Hành vi tiết lộ thông tin cá nhân của ai đó trên mạng.
Adjective doxed Bị tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
documents
English (internet slang)
dox
English (verb/gerund)
doxing

Nguồn gốc của 'doxing'

Thuật ngữ 'doxing' có nguồn gốc từ văn hóa hacker vào những năm 1990. Nó là dạng viết tắt của cụm từ 'dropping docs' hoặc 'documenting', ám chỉ hành động tìm kiếm và công khai các thông tin cá nhân (documents) của một cá nhân, thường là đối thủ hoặc người gây tranh cãi. Ban đầu, nó được dùng để 'phơi bày' danh tính thật của những người ẩn danh trên mạng. Từ 'docs' (viết tắt của documents) được chuyển thành động từ 'dox', và 'doxing' là hành động của việc đó.

Usage Note

Doxing thường liên quan đến việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: mạng xã hội, hồ sơ công khai, diễn đàn trực tuyến) và sau đó chia sẻ thông tin này trên internet. Mục đích thường là để đe dọa, quấy rối, bôi nhọ hoặc gây hại cho nạn nhân. Doxing khác với hacking ở chỗ nó không nhất thiết phải liên quan đến việc xâm nhập vào hệ thống máy tính; nó tập trung vào việc thu thập và công bố thông tin đã có sẵn (mặc dù có thể khó tìm).

Prepositions

of on

doxing *of* someone: ám chỉ hành động doxing nhắm vào ai đó. Ví dụ: 'The doxing of the journalist led to online harassment.' doxing *on* a platform: ám chỉ hành động doxing diễn ra trên một nền tảng cụ thể. Ví dụ: 'There's been an increase in doxing on social media platforms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doxing
  • engage in engage in doxing
    (tham gia vào hành vi doxing)
  • threaten with threaten with doxing
    (đe dọa bằng hành vi doxing)
  • prevent prevent doxing
    (ngăn chặn hành vi doxing)
Noun + of doxing
  • victim of victim of doxing
    (nạn nhân của hành vi doxing)
  • act of act of doxing
    (hành vi doxing)
  • threat of threat of doxing
    (mối đe dọa doxing)
Adjective + doxing
  • online online doxing
    (hành vi doxing trực tuyến)
  • malicious malicious doxing
    (hành vi doxing ác ý)
  • unwanted unwanted doxing
    (hành vi doxing không mong muốn)

Idioms

  • To be doxxed

    Bị tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng (một cách bất hợp pháp hoặc không mong muốn).

    "Many streamers fear being doxxed by angry viewers."

    (Nhiều streamer lo sợ bị tiết lộ thông tin cá nhân bởi những người xem giận dữ.)

  • A doxing campaign

    Một chiến dịch doxing (một nỗ lực có tổ chức để tiết lộ thông tin cá nhân của nhiều người hoặc của một người cụ thể).

    "The activist group launched a doxing campaign against corrupt officials."

    (Nhóm hoạt động đã phát động một chiến dịch doxing chống lại các quan chức tham nhũng.)

  • To fall victim to doxing

    Trở thành nạn nhân của hành vi doxing.

    "She unfortunately fell victim to doxing after expressing a controversial opinion online."

    (Cô ấy không may trở thành nạn nhân của hành vi doxing sau khi bày tỏ một quan điểm gây tranh cãi trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doxing

noun
Lật mặt

Hành động tìm kiếm và công khai thông tin cá nhân hoặc thông tin nhận dạng về một cá nhân hoặc tổ chức, thường với ý đồ xấu.

"Doxing is a serious violation of privacy and can have devastating consequences for the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doxed his ex-girlfriend after their breakup.
Anh ấy đã tung tin cá nhân của bạn gái cũ sau khi họ chia tay.
Phủ định
She didn't dox anyone, despite the rumors.
Cô ấy đã không tung tin cá nhân của ai cả, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Did the hacker dox the company's database?
Có phải hacker đã tung tin cơ sở dữ liệu của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doxing".

Bảo mật và Quyền riêng tư Trực tuyến

Doxing là một vấn đề nghiêm trọng trong văn hóa Internet hiện đại, làm nổi bật tầm quan trọng của quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân. Nó thường được coi là một hình thức quấy rối hoặc trả thù trực tuyến, có thể gây ra những hậu quả nguy hiểm trong thế giới thực cho nạn nhân, từ mất việc làm, bị đe dọa, đến nguy hiểm về thể chất. Nhiều quốc gia và nền tảng trực tuyến đã và đang tìm cách chống lại doxing thông qua luật pháp và chính sách người dùng.

Ranh giới Đạo đức và Công lý

Mặc dù doxing thường bị lên án, trong một số trường hợp, nó đã được sử dụng như một công cụ của 'công lý tự phát' (vigilantism) hoặc để phơi bày hành vi sai trái của các cá nhân hoặc tổ chức quyền lực. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc làm lộ thông tin vì lợi ích công cộng và hành vi quấy rối cá nhân thường rất mỏng manh và gây tranh cãi lớn, đặc biệt là khi thông tin cá nhân bị lạm dụng hoặc công bố mà không có sự đồng ý.