(Top Banner Ad)
cylinder
B2
noun B2 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cylinder

UK: /ˈsɪlɪndə(r)/ • US: /ˈsɪlɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

xi lanh hình trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid geometric figure with straight parallel sides and a circular or oval cross section.

Vietnamese Meaning

Một hình khối hình học có các mặt song song thẳng và mặt cắt ngang hình tròn hoặc hình bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine has four cylinders."

    "Động cơ có bốn xi lanh."

  • "The gas is stored in a large cylinder."

    "Khí được lưu trữ trong một xi lanh lớn."

  • "He measured the diameter of the cylinder."

    "Anh ấy đo đường kính của xi lanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cylindrical có hình trụ, thuộc về hình trụ
Adverb cylindrically một cách hình trụ
Noun cylindricality tính chất hình trụ, sự hình trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κύλινδρος (kylindros)
Latin
cylindrus
Middle French
cylindre
English
cylinder

Nguồn gốc của sự lăn tròn

Từ 'cylinder' (hình trụ, xi lanh) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'kylindros', có nghĩa là 'vật lăn' hoặc 'vật tròn để lăn'. Điều này mô tả chính xác hình học cơ bản của nó – một vật thể có thể lăn được nếu đặt nằm ngang. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cylinder thường được dùng để chỉ các vật thể có hình dạng ống tròn, chẳng hạn như xi lanh trong động cơ hoặc các bình chứa khí nén. Trong toán học, cylinder được định nghĩa chính xác hơn, bao gồm cả các trường hợp mặt cắt ngang không tròn (ví dụ: elliptical cylinder).

Prepositions

of

"Cylinder of" được sử dụng để mô tả thành phần hoặc vật liệu tạo nên xi lanh. Ví dụ: 'A cylinder of steel' (Một xi lanh bằng thép). Hoặc 'The cylinder of the engine' (xi lanh của động cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cylinder (Loại hình trụ)
  • gas gas cylinder
    (bình ga, bình khí nén)
  • hydraulic hydraulic cylinder
    (xi lanh thủy lực)
  • engine engine cylinder
    (xi lanh động cơ (buồng đốt trong máy))
Verb + cylinder (Thao tác với xi lanh)
  • check check the cylinders
    (kiểm tra các xi lanh)
  • bore bore the cylinder
    (doa (mài rộng) xi lanh)
  • fill fill the cylinder
    (nạp đầy bình (khí nén))

Idioms

  • Running on all cylinders

    Hoạt động hết công suất; làm việc năng suất tối đa.

    "Since the new management arrived, the entire office has been running on all cylinders."

    (Kể từ khi ban quản lý mới đến, toàn bộ văn phòng đã hoạt động hết công suất.)

  • Cylinder block

    Thân xi lanh; lốc máy (phần chính của động cơ đốt trong chứa các xi lanh).

    "The mechanic had to replace the cracked cylinder block."

    (Người thợ máy phải thay thế lốc máy bị nứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cylinder

noun
Lật mặt

Một hình khối hình học có các mặt song song thẳng và mặt cắt ngang hình tròn hoặc hình bầu dục.

"The engine has four cylinders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine started smoothly because the cylinder was properly lubricated.
Động cơ khởi động trơn tru vì xi lanh đã được bôi trơn đúng cách.
Phủ định
Unless the shape is cylindrical, it will not fit properly into the designated space.
Trừ khi hình dạng có dạng hình trụ, nó sẽ không phù hợp với không gian được chỉ định.
Nghi vấn
If you replace the cylinder, will the machine operate more efficiently?
Nếu bạn thay thế xi lanh, máy có hoạt động hiệu quả hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cylinder is hers.
Hình trụ này là của cô ấy.
Phủ định
That cylindrical object isn't mine.
Vật hình trụ kia không phải của tôi.
Nghi vấn
Is that a cylinder, or is it something else?
Đó có phải là một hình trụ, hay là một cái gì đó khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cylindrical container is often used to store chemicals.
Cái bình hình trụ thường được sử dụng để chứa hóa chất.
Phủ định
The cylinder was not properly sealed, resulting in leakage.
Xi lanh không được niêm phong đúng cách, dẫn đến rò rỉ.
Nghi vấn
Will the cylinder be replaced with a new one?
Xi lanh sẽ được thay thế bằng một cái mới chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the machine used a cylinder to compress the gas.
Cô ấy nói rằng cái máy đó đã sử dụng một xi lanh để nén khí.
Phủ định
He told me that the vase wasn't cylindrical.
Anh ấy nói với tôi rằng cái bình không có dạng hình trụ.
Nghi vấn
The teacher asked if the students knew how to calculate the volume of a cylinder.
Giáo viên hỏi liệu học sinh có biết cách tính thể tích hình trụ không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine uses a cylinder to compress the gas.
Máy sử dụng một xi lanh để nén khí.
Phủ định
The design doesn't incorporate a cylindrical component.
Thiết kế không kết hợp một thành phần hình trụ.
Nghi vấn
What cylinder is used in this engine?
Xi lanh nào được sử dụng trong động cơ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cylinder".

Dấu niêm phong Lưỡng Hà

Trong nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại (Mesopotamia), 'dấu hình trụ' (cylinder seals) là các con lăn nhỏ làm bằng đá khắc chữ và hình ảnh. Khi được lăn trên đất sét mềm, chúng tạo ra một bản in độc đáo. Chúng được dùng để niêm phong tài liệu, đánh dấu tài sản, và đóng vai trò như chữ ký cá nhân.

Ghi âm trước thời đĩa than

Trước khi đĩa phẳng trở nên phổ biến, máy hát đĩa (phonograph) đầu tiên do Thomas Edison phát minh đã sử dụng các 'ống trụ bằng sáp' (wax cylinders) để ghi và phát lại âm thanh. Các ống trụ này là phương tiện lưu trữ âm thanh tiêu chuẩn vào cuối thế kỷ 19.