(Top Banner Ad)
cylindrical
B2
adjective B2 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cylindrical

UK: /sɪˈlɪn.drɪ.kəl/ • US: /sɪˈlɪn.drɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình trụ có dạng hình trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a cylinder.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng hình trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storage tanks were cylindrical."

    "Các bể chứa có dạng hình trụ."

  • "A cylindrical container is often used for storing liquids."

    "Một thùng chứa hình trụ thường được sử dụng để chứa chất lỏng."

  • "The artist created a sculpture with cylindrical elements."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với các yếu tố hình trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cylinder hình trụ, ống trụ, xi-lanh
Adverb cylindrically theo hình trụ, theo dạng trụ
Noun cylindricity tính chất hình trụ, độ tròn trụ (thuật ngữ kỹ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Ancient Greek
kulindros (κύλινδρος)
Latin
cylindrus
English
cylindrical

Từ 'Con Lăn' đến 'Hình Trụ'

Từ 'cylindrical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kulindros', có nghĩa là 'con lăn'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát các vật thể có thể lăn và dùng từ này để mô tả chúng. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ hình dạng hình học cụ thể mà chúng ta biết ngày nay là hình trụ, thể hiện sự phát triển từ một hành động thực tế (lăn) thành một khái niệm trừu tượng (hình học).

Usage Note

Tính từ 'cylindrical' mô tả vật thể hoặc không gian có hình dạng tương tự một hình trụ toán học. Hình trụ là một hình học ba chiều với hai đáy là hình tròn hoặc elip giống hệt nhau và song song, được nối với nhau bằng một bề mặt cong.

Prepositions

in

'in cylindrical form': có nghĩa là được tạo hình hoặc tồn tại dưới hình dạng hình trụ. Ví dụ: 'The metal was shaped in cylindrical form.' (Kim loại được tạo hình dưới dạng hình trụ)

Collocations (Từ đi kèm)

Common Nouns Modified by 'Cylindrical'
  • container a cylindrical container
    (một vật chứa hình trụ)
  • object a cylindrical object
    (một vật thể hình trụ)
  • vessel a cylindrical vessel
    (một cái bình/lọ hình trụ)
  • column a cylindrical column
    (một cây cột hình trụ)
  • shaft a cylindrical shaft
    (một cái trục hình trụ)
Adverb + Cylindrical
  • perfectly perfectly cylindrical
    (có hình trụ hoàn hảo)
  • roughly roughly cylindrical
    (có dạng gần như hình trụ)
  • nearly nearly cylindrical
    (gần như có hình trụ)

Idioms

  • cylindrical in shape/form

    Một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh một vật có hình dạng trụ.

    "The ancient pillars supporting the temple were perfectly cylindrical in shape."

    (Những cây cột cổ đại chống đỡ ngôi đền có hình dạng trụ hoàn hảo.)

  • a long, cylindrical object

    Một cách mô tả phổ biến cho các vật thể không xác định có dạng ống hoặc que dài.

    "The witness described seeing the suspect carry a long, cylindrical object."

    (Nhân chứng mô tả đã thấy nghi phạm mang theo một vật dài hình trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cylindrical

adjective
Lật mặt

Có hình dạng hình trụ.

"The storage tanks were cylindrical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had believed the tank was cylindrical before he saw the blueprints.
Kỹ sư đã tin rằng cái bể chứa hình trụ trước khi anh ấy xem bản thiết kế.
Phủ định
She had not realized the object was cylindrical until it was rolled across the table.
Cô ấy đã không nhận ra vật thể có hình trụ cho đến khi nó được lăn trên bàn.
Nghi vấn
Had they known the pipe was cylindrical before they tried to fit the square peg in it?
Họ đã biết cái ống có hình trụ trước khi họ cố gắng nhét cái chốt vuông vào đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cylindrical".

Cột Trụ trong Kiến Trúc Hy-La Cổ Đại

Trong văn hóa phương Tây, hình trụ có mối liên hệ sâu sắc với kiến trúc Hy-La cổ điển. Các cột trụ (Doric, Ionic, Corinthian) không chỉ có chức năng chịu lực mà còn là biểu tượng của sức mạnh, trật tự và vẻ đẹp. Thiết kế này đã ảnh hưởng đến vô số công trình kiến trúc quan trọng trên khắp thế giới trong hàng ngàn năm.

Hộp Thiếc và Văn Hóa Tiêu Dùng

Sự ra đời của hộp thiếc hình trụ vào thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc bảo quản và phân phối thực phẩm. Nó là một biểu tượng của thời đại công nghiệp và sự phát triển của văn hóa tiêu dùng, cho phép thực phẩm được vận chuyển đi xa và lưu trữ trong thời gian dài, thay đổi mãi mãi cách con người ăn uống và mua sắm.