dagger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, pointed knife that is used as a weapon.
Vietnamese Meaning
Một loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assassin concealed a dagger beneath his cloak."
"Kẻ ám sát giấu một con dao găm dưới áo choàng của hắn."
-
"The museum has a collection of ancient daggers."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập dao găm cổ."
-
"The politician's speech was like a dagger to the heart of the opposition."
"Bài phát biểu của chính trị gia như một nhát dao găm vào trái tim phe đối lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dagger thường được liên tưởng đến các cuộc ám sát, các trận chiến cận chiến và thường được giấu kín. Nó ngắn hơn kiếm (sword) và dao găm (knife) thông thường, dễ dàng mang theo và sử dụng trong không gian hẹp. Trong văn học và phim ảnh, dagger thường là biểu tượng của sự phản bội, nguy hiểm tiềm ẩn.
Prepositions
* **with**: Sử dụng để chỉ việc tấn công hoặc tự vệ bằng dao găm. Ví dụ: He defended himself with a dagger.
* **against**: Sử dụng để chỉ việc phòng thủ chống lại một cuộc tấn công bằng dao găm. Ví dụ: He protected himself against the dagger attack.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw draw a dagger (Rút dao găm ra)
-
hide hide a dagger (Giấu dao găm)
-
plunge plunge a dagger into (Đâm sâu dao găm vào (cơ thể ai đó/cái gì đó))
-
jeweled a jeweled dagger (Một con dao găm nạm ngọc (thường dùng trong nghi lễ))
-
sharp a sharp dagger (Một con dao găm sắc bén)
-
ceremonial a ceremonial dagger (Một con dao găm dùng trong nghi lễ)
Idioms
-
To look daggers at someone
Nhìn ai đó bằng ánh mắt hình viên đạn; nhìn chằm chằm đầy căm ghét hoặc giận dữ.
"They had a huge argument yesterday, and now she is looking daggers at him across the room."
(Họ cãi nhau lớn hôm qua, và bây giờ cô ấy đang nhìn anh ta bằng ánh mắt giận dữ từ bên kia phòng.)
-
At daggers drawn
Trong tình trạng thù địch công khai, đối đầu gay gắt (nguyên văn: đang rút dao găm để chiến đấu).
"The two brothers have been at daggers drawn ever since they inherited the business."
(Hai anh em đã ở trong tình trạng đối đầu gay gắt kể từ khi họ thừa kế công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dagger
Danh từMột loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.
"The assassin concealed a dagger beneath his cloak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dagger".
