(Top Banner Ad)
dagger
B2
Danh từ B2 Vũ khí học, Lịch sử

dagger

UK: /ˈdæɡə(r)/ • US: /ˈdæɡər/

Nghĩa tiếng Việt

dao găm dao nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, pointed knife that is used as a weapon.

Vietnamese Meaning

Một loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassin concealed a dagger beneath his cloak."

    "Kẻ ám sát giấu một con dao găm dưới áo choàng của hắn."

  • "The museum has a collection of ancient daggers."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập dao găm cổ."

  • "The politician's speech was like a dagger to the heart of the opposition."

    "Bài phát biểu của chính trị gia như một nhát dao găm vào trái tim phe đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dagger Dao găm, đoản kiếm
Verb (Rare/Poetic) dagger Đâm bằng dao găm; nhìn chằm chằm đầy căm ghét (giống như nhìn bằng ánh mắt hình viên đạn)
Adjective (Compound) dagger-like Giống dao găm, sắc nhọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dague
Middle English
dagger

Nguồn Gốc Từ 'Dague'

Từ 'dagger' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14), và hầu hết các nhà ngôn ngữ học đều đồng ý rằng nó được mượn từ tiếng Pháp cổ là 'dague'. 'Dague' có nghĩa là 'dao găm'. Mặc dù đây là một vũ khí cổ xưa, từ ngữ chỉ nó lại tương đối 'trẻ' hơn nhiều từ chỉ vũ khí khác.

Vũ Khí Phụ

Trong lịch sử quân sự châu Âu, 'dagger' (dao găm) thường không phải là vũ khí chính mà là một vũ khí phụ, bí mật hoặc dùng để kết liễu đối phương sau khi vũ khí chính (kiếm hoặc giáo) đã bị mất hoặc không hiệu quả trong cự ly gần.

Usage Note

Dagger thường được liên tưởng đến các cuộc ám sát, các trận chiến cận chiến và thường được giấu kín. Nó ngắn hơn kiếm (sword) và dao găm (knife) thông thường, dễ dàng mang theo và sử dụng trong không gian hẹp. Trong văn học và phim ảnh, dagger thường là biểu tượng của sự phản bội, nguy hiểm tiềm ẩn.

Prepositions

with against

* **with**: Sử dụng để chỉ việc tấn công hoặc tự vệ bằng dao găm. Ví dụ: He defended himself with a dagger.
* **against**: Sử dụng để chỉ việc phòng thủ chống lại một cuộc tấn công bằng dao găm. Ví dụ: He protected himself against the dagger attack.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dagger (Hành động)
  • draw draw a dagger
    (Rút dao găm ra)
  • hide hide a dagger
    (Giấu dao găm)
  • plunge plunge a dagger into
    (Đâm sâu dao găm vào (cơ thể ai đó/cái gì đó))
Adjective + dagger (Miêu tả)
  • jeweled a jeweled dagger
    (Một con dao găm nạm ngọc (thường dùng trong nghi lễ))
  • sharp a sharp dagger
    (Một con dao găm sắc bén)
  • ceremonial a ceremonial dagger
    (Một con dao găm dùng trong nghi lễ)

Idioms

  • To look daggers at someone

    Nhìn ai đó bằng ánh mắt hình viên đạn; nhìn chằm chằm đầy căm ghét hoặc giận dữ.

    "They had a huge argument yesterday, and now she is looking daggers at him across the room."

    (Họ cãi nhau lớn hôm qua, và bây giờ cô ấy đang nhìn anh ta bằng ánh mắt giận dữ từ bên kia phòng.)

  • At daggers drawn

    Trong tình trạng thù địch công khai, đối đầu gay gắt (nguyên văn: đang rút dao găm để chiến đấu).

    "The two brothers have been at daggers drawn ever since they inherited the business."

    (Hai anh em đã ở trong tình trạng đối đầu gay gắt kể từ khi họ thừa kế công việc kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dagger

Danh từ
Lật mặt

Một loại dao ngắn, nhọn được sử dụng làm vũ khí.

"The assassin concealed a dagger beneath his cloak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dagger".

Biểu Tượng Phản Bội

Trong văn hóa phương Tây, dao găm thường gắn liền với sự phản bội và mưu đồ ngầm, vì nó là vũ khí dễ dàng giấu kín. Ví dụ kinh điển là vụ ám sát Julius Caesar, nơi hành động đâm bằng dao găm trở thành biểu tượng của sự phản trắc.

Dao Găm Nghi Lễ (Kard/Khanjar)

Ở nhiều nền văn hóa Trung Đông và Nam Á, các loại dao găm cong như Khanjar hoặc Kard không chỉ là vũ khí mà còn là vật phẩm trang sức quan trọng, biểu tượng cho danh dự, địa vị xã hội, và là một phần của trang phục truyền thống trong các buổi lễ.