(Top Banner Ad)
assassin
C1
danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Tội phạm

assassin

UK: /əˈsæsɪn/ • US: /əˈsæsən/

Nghĩa tiếng Việt

sát thủ kẻ ám sát người ám sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a murderer of an important person, especially for political reasons.

Vietnamese Meaning

kẻ ám sát, sát thủ (thường là ám sát một nhân vật quan trọng vì lý do chính trị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assassin was hired to kill the president."

    "Kẻ ám sát được thuê để giết tổng thống."

  • "He was a notorious assassin."

    "Hắn là một kẻ ám sát khét tiếng."

  • "The book details the lives of famous assassins throughout history."

    "Cuốn sách kể chi tiết về cuộc đời của những kẻ ám sát nổi tiếng trong lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assassin Kẻ ám sát, sát thủ
Verb assassinate Ám sát (thường là nhân vật quan trọng vì lý do chính trị)
Noun assassination Vụ ám sát, sự ám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ḥaššāšīn (حشاشين)
Medieval Latin
assassinus
Old French
assassin
Middle English
assassin

Nguồn gốc từ 'Kẻ nghiện Hashish'

Từ 'assassin' có một lịch sử hấp dẫn bắt nguồn từ một nhóm chiến binh Hồi giáo dòng Shia Ismaili ở Ba Tư vào thế kỷ 11, được gọi là Hashashin (حشاشين). Tên này có nghĩa là 'người dùng hashish' (một loại ma túy). Theo truyền thuyết, thủ lĩnh của họ đã cho các chiến binh dùng chất này để tạo ra ảo giác về thiên đường, khiến họ tuyệt đối trung thành và sẵn sàng thực hiện các vụ ám sát chính trị. Tuy nhiên, nhiều nhà sử học hiện đại cho rằng đây chỉ là câu chuyện do kẻ thù của họ thêu dệt nên để bôi nhọ.

Usage Note

Từ 'assassin' thường mang ý nghĩa ám chỉ một hành động có chủ đích và được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường liên quan đến động cơ chính trị hoặc tư tưởng. Nó khác với 'murderer' (kẻ giết người) ở chỗ 'murderer' có thể chỉ một người giết người vì bất kỳ lý do gì, kể cả do bột phát hoặc ngẫu nhiên. 'Hitman' là một từ đồng nghĩa nhưng thường được dùng trong bối cảnh tội phạm có tổ chức và ám chỉ một người được thuê để giết người.

Prepositions

of by

'Assassin of' dùng để chỉ người bị ám sát (ví dụ: the assassin of the president). 'Assassin by' thường ít gặp hơn nhưng có thể dùng để chỉ phương pháp ám sát (ví dụ: the assassin by poison).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assassin
  • professional assassin
    (sát thủ chuyên nghiệp)
  • hired assassin
    (sát thủ được thuê)
  • lone assassin
    (sát thủ đơn độc)
  • ruthless assassin
    (sát thủ tàn nhẫn)
Verb + assassin
  • hire an assassin
    (thuê một sát thủ)
  • send an assassin
    (cử một sát thủ đi)
  • unmask the assassin
    (lột mặt nạ kẻ sát thủ)
assassin + Verb
  • strikes the assassin strikes
    (sát thủ ra tay)
  • escaped the assassin escaped
    (kẻ sát thủ đã tẩu thoát)
  • was captured the assassin was captured
    (kẻ sát thủ đã bị bắt)

Idioms

  • character assassination

    Sự bôi nhọ danh dự, hủy hoại thanh danh của ai đó một cách có chủ đích.

    "The media campaign against him was a clear case of character assassination."

    (Chiến dịch truyền thông chống lại ông ta rõ ràng là một vụ bôi nhọ danh dự.)

  • the silent assassin

    (Nghĩa bóng) Người thầm lặng mà nguy hiểm, đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và bất ngờ mà không gây sự chú ý.

    "On the football field, he is the silent assassin, scoring goals when no one expects it."

    (Trên sân bóng, anh ấy là một sát thủ thầm lặng, ghi bàn khi không ai ngờ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assassin

danh từ
Lật mặt

kẻ ám sát, sát thủ (thường là ám sát một nhân vật quan trọng vì lý do chính trị).

"The assassin was hired to kill the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assassin".

Sát thủ trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh, trò chơi điện tử (như 'Assassin's Creed', 'John Wick') và sách truyện phương Tây, hình tượng sát thủ thường được lãng mạn hóa. Họ được miêu tả là những nhân vật có kỹ năng siêu việt, trí tuệ sắc bén, và đôi khi có một bộ quy tắc đạo đức riêng. Điều này tạo ra một hình ảnh hấp dẫn nhưng rất khác với thực tế tàn khốc của các vụ giết người.

Ám sát và Tác động Lịch sử

Trong lịch sử, các vụ ám sát thường là những sự kiện làm thay đổi thời đại. Vụ ám sát Tổng thống Hoa Kỳ Abraham Lincoln đã ảnh hưởng sâu sắc đến nước Mỹ. Đặc biệt, vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand của Áo-Hung năm 1914 chính là ngòi nổ trực tiếp châm ngòi cho Chiến tranh Thế giới thứ nhất, cho thấy một hành động ám sát có thể gây ra hậu quả toàn cầu.