(Top Banner Ad)
dairy milk
Dinh dưỡng, Thực phẩm

dairy milk

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy Trang trại bò sữa, cơ sở sản xuất chế phẩm từ sữa
Verb to milk Vắt sữa
Adjective milky Trắng như sữa, có tính chất của sữa
Noun dairyman Người quản lý trang trại sữa, người bán sữa
Noun milkshake Sữa lắc

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melg- (to wipe, stroke, milk)
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc (milk)
Middle English
deierie (dairy)
Modern English
dairy milk

Nguồn Gốc Của 'Dairy Milk'

Cụm từ 'dairy milk' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Milk' (sữa) là sản phẩm, còn 'dairy' (trang trại sữa) ban đầu chỉ nơi sản xuất hoặc chế biến các sản phẩm từ sữa. Ngày nay, cụm từ này thường được dùng để phân biệt sữa từ động vật (như bò) với các loại sữa thực vật (như sữa hạt).

Người Làm Sữa Ban Đầu

Từ 'dairy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *dæge*, nghĩa là 'người làm bánh mì' hoặc 'quản gia' (thường là phụ nữ) chịu trách nhiệm nấu nướng và quản lý nhà cửa, bao gồm cả việc làm bơ và phô mai từ sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Dairy Milk
  • fresh fresh dairy milk
    (sữa bò tươi mới)
  • whole whole dairy milk
    (sữa bò nguyên kem (toàn phần))
  • skim skim dairy milk
    (sữa bò tách béo)
Verb + Dairy Milk
  • drink drink dairy milk
    (uống sữa bò)
  • use use dairy milk for baking
    (sử dụng sữa bò để nướng bánh)
  • pour pour dairy milk
    (rót sữa bò)
Noun + Dairy Milk
  • glass a glass of dairy milk
    (một ly sữa bò)
  • carton a carton of dairy milk
    (một hộp sữa bò)

Idioms

  • Dairy milk substitute

    Chất/thức uống thay thế sữa bò (như sữa hạt)

    "Oat milk is a popular dairy milk substitute."

    (Sữa yến mạch là một loại thức uống thay thế sữa bò phổ biến.)

  • Dairy milk intolerance

    Chứng không dung nạp sữa bò (thường do lactose)

    "If you have dairy milk intolerance, you should avoid cheese."

    (Nếu bạn bị chứng không dung nạp sữa bò, bạn nên tránh ăn phô mai.)

  • The rich dairy milk flavor

    Hương vị sữa bò đậm đà/tự nhiên

    "This chocolate bar has the rich dairy milk flavor we love."

    (Thanh sô cô la này có hương vị sữa bò đậm đà mà chúng tôi yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy milk

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy milk".

Sản Phẩm Thiết Yếu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sữa bò là nguồn cung cấp canxi và protein quan trọng bậc nhất, được coi là thực phẩm cơ bản trong chế độ ăn uống từ trẻ nhỏ đến người lớn. Nó là nền tảng cho nhiều sản phẩm khác như bơ, phô mai và sữa chua.

Thương Hiệu Sô Cô La Nổi Tiếng

Đối với nhiều người nói tiếng Anh, đặc biệt ở Anh, Úc và Canada, cụm từ 'Dairy Milk' gần như đồng nghĩa với tên gọi của thương hiệu sô cô la sữa nổi tiếng thế giới do Cadbury sản xuất.