(Top Banner Ad)
milkshake
A2
danh từ A2 Ẩm thực

milkshake

UK: /ˈmɪlkʃeɪk/ • US: /ˈmɪlkʃeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa lắc kem sữa lắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet drink made of milk, ice cream, and flavouring.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống ngọt được làm từ sữa, kem và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chocolate milkshake at the diner."

    "Tôi đã gọi một ly milkshake sô cô la tại quán ăn."

  • "She loves strawberry milkshakes."

    "Cô ấy thích milkshake dâu tây."

  • "Let's get milkshakes after the movie."

    "Chúng ta hãy đi uống milkshake sau khi xem phim nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa; chất lỏng màu trắng được tiết ra từ động vật có vú để nuôi con non
Verb milk vắt sữa (động vật)
Noun shake sự rung lắc; đồ uống được pha chế bằng cách lắc hoặc khuấy
Verb shake lắc, rung, làm rung chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
milk
English
shake
English (compound)
milkshake

Nguồn gốc thú vị

Từ 'milkshake' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, nhưng không phải như món đồ uống ngọt ngào mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó là một loại đồ uống bổ dưỡng có trứng và rượu whiskey. Mãi đến những năm 1900, với sự phổ biến của tủ lạnh và máy xay sinh tố, 'milkshake' mới trở thành thức uống ngọt mát làm từ sữa, kem và hương liệu, trở thành món tráng miệng yêu thích ở các quán ăn kiểu Mỹ.

Usage Note

Milkshake thường được dùng để chỉ loại đồ uống giải khát ngọt, béo ngậy. Nó khác với 'smoothie' ở chỗ smoothie thường bao gồm trái cây tươi và không nhất thiết có kem. 'Malted milkshake' là một biến thể có thêm bột mạch nha.

Prepositions

with of

with: dùng để chỉ thành phần được thêm vào. Ví dụ: a milkshake with chocolate syrup. of: dùng để chỉ hương vị của milkshake. Ví dụ: a milkshake of vanilla flavour.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milkshake
  • thick a thick milkshake
    (một ly sữa lắc đặc)
  • chocolate a chocolate milkshake
    (một ly sữa lắc sô-cô-la)
  • delicious a delicious milkshake
    (một ly sữa lắc ngon)
  • cold a cold milkshake
    (một ly sữa lắc lạnh)
Verb + milkshake
  • order order a milkshake
    (gọi một ly sữa lắc)
  • drink drink a milkshake
    (uống một ly sữa lắc)
  • make make a milkshake
    (làm sữa lắc)
  • blend blend a milkshake
    (pha sữa lắc (bằng máy xay))

Idioms

  • go for a milkshake

    đi uống sữa lắc (đi ra ngoài để mua hoặc uống sữa lắc)

    "Let's go for a milkshake after class."

    (Chúng ta hãy đi uống sữa lắc sau giờ học nhé.)

  • treat oneself to a milkshake

    tự thưởng cho mình một ly sữa lắc

    "After a long week, I'm going to treat myself to a milkshake."

    (Sau một tuần dài, tôi sẽ tự thưởng cho mình một ly sữa lắc.)

  • milkshake machine

    máy làm sữa lắc

    "The café just bought a new milkshake machine."

    (Quán cà phê vừa mua một chiếc máy làm sữa lắc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milkshake

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống ngọt được làm từ sữa, kem và hương liệu.

"I ordered a chocolate milkshake at the diner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was craving something sweet, she ordered a milkshake.
Bởi vì cô ấy thèm đồ ngọt, cô ấy đã gọi một ly milkshake.
Phủ định
Although he wanted a milkshake, he didn't order one because he was on a diet.
Mặc dù anh ấy muốn một ly milkshake, anh ấy đã không gọi vì anh ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
If you are thirsty, would you like a milkshake?
Nếu bạn khát, bạn có muốn một ly milkshake không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milkshake".

Biểu tượng văn hóa Mỹ

Milkshake là một biểu tượng gắn liền với các quán ăn kiểu Mỹ (diners) từ giữa thế kỷ 20. Chúng thường được phục vụ trong ly cao với kem tươi và ống hút, mang lại cảm giác hoài cổ về thời kỳ vàng son của văn hóa pop Mỹ. Milkshake thường được coi là thức uống giải khát hoặc món tráng miệng phổ biến vào mùa hè.

Sự đa dạng của Milkshake

Bên cạnh các hương vị truyền thống như vani, sô-cô-la, dâu tây, ngày nay milkshake còn có rất nhiều biến thể sáng tạo. Một loại phổ biến là 'Malted Milkshake' (sữa lắc mạch nha), có thêm bột mạch nha để tạo hương vị độc đáo và độ sánh mịn đặc trưng. Ngoài ra, còn có các loại 'Freakshake' với topping cực kỳ phong phú và bắt mắt.