(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ milkshake
A2

milkshake

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sữa lắc kem sữa lắc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Milkshake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống ngọt được làm từ sữa, kem và hương liệu.

Definition (English Meaning)

A sweet drink made of milk, ice cream, and flavouring.

Ví dụ Thực tế với 'Milkshake'

  • "I ordered a chocolate milkshake at the diner."

    "Tôi đã gọi một ly milkshake sô cô la tại quán ăn."

  • "She loves strawberry milkshakes."

    "Cô ấy thích milkshake dâu tây."

  • "Let's get milkshakes after the movie."

    "Chúng ta hãy đi uống milkshake sau khi xem phim nhé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Milkshake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: milkshake
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Milkshake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Milkshake thường được dùng để chỉ loại đồ uống giải khát ngọt, béo ngậy. Nó khác với 'smoothie' ở chỗ smoothie thường bao gồm trái cây tươi và không nhất thiết có kem. 'Malted milkshake' là một biến thể có thêm bột mạch nha.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

with: dùng để chỉ thành phần được thêm vào. Ví dụ: a milkshake with chocolate syrup. of: dùng để chỉ hương vị của milkshake. Ví dụ: a milkshake of vanilla flavour.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Milkshake'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)