(Top Banner Ad)
dalton's law
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý

dalton's law

UK: /ˈdɔːltənz lɔː/ • US: /ˈdɔːltənz lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

định luật Dalton định luật về áp suất riêng phần của Dalton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dalton's law states that in a mixture of non-reacting gases, the total pressure exerted is equal to the sum of the partial pressures of the individual gases.

Vietnamese Meaning

Định luật Dalton phát biểu rằng trong một hỗn hợp các khí không phản ứng, áp suất tổng cộng tác dụng bằng tổng áp suất riêng phần của các khí riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Dalton's law, the total pressure of the gas mixture is the sum of the partial pressures."

    "Theo định luật Dalton, áp suất tổng cộng của hỗn hợp khí bằng tổng của các áp suất riêng phần."

  • "Dalton's law is fundamental to understanding gas behavior."

    "Định luật Dalton là nền tảng để hiểu hành vi của khí."

  • "We can use Dalton's law to calculate the partial pressure of oxygen in the air."

    "Chúng ta có thể sử dụng định luật Dalton để tính áp suất riêng phần của oxy trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Daltonism chứng mù màu đỏ-lục. Tên gọi này bắt nguồn từ chính John Dalton, người đã nghiên cứu và mô tả tình trạng mù màu của bản thân.
Noun Dalton (Da) một đơn vị khối lượng nguyên tử, được đặt tên để vinh danh những đóng góp của John Dalton cho lý thuyết nguyên tử.
Concept Partial Pressure áp suất riêng phần, một khái niệm cốt lõi trong Định luật Dalton, chỉ áp suất mà một khí riêng lẻ trong hỗn hợp sẽ tạo ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích.

Related Words

partial pressure (áp suất riêng phần)gas mixture (hỗn hợp khí)ideal gas law (định luật khí lý tưởng)

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English Surname
Dalton
Old English
lagu (law)
Modern English
Dalton's law

Định luật của nhà hóa học khiêm tốn

Định luật Dalton được đặt theo tên của John Dalton (1766–1844), một nhà khoa học người Anh. Ông đã công bố định luật này vào năm 1802. Điều thú vị là Dalton là một người tự học và có khởi đầu khiêm tốn. Khám phá của ông về áp suất riêng phần của các chất khí là một bước đột phá, đặt nền móng cho lý thuyết nguyên tử hiện đại và có nhiều ứng dụng thực tế, chẳng hạn như trong lĩnh vực lặn biển.

Usage Note

Định luật này áp dụng cho các khí lý tưởng và cung cấp một cách để tính toán áp suất tổng cộng của một hỗn hợp khí. Áp suất riêng phần là áp suất mà mỗi khí sẽ gây ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích.

Prepositions

of for

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần của hỗn hợp khí (ví dụ: Dalton's law of partial pressures). ‘For’ có thể được sử dụng khi nói về ứng dụng của định luật (ví dụ: A calculation for Dalton’s law).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dalton's law
  • apply dalton's law to calculate...
    (áp dụng định luật Dalton để tính toán...)
  • use dalton's law to determine...
    (sử dụng định luật Dalton để xác định...)
  • state that dalton's law...
    (phát biểu rằng định luật Dalton...)
  • explain dalton's law with an example
    (giải thích định luật Dalton bằng một ví dụ)
  • demonstrate dalton's law
    (chứng minh/minh họa định luật Dalton)
Noun + of/for + dalton's law
  • application of dalton's law
    (sự ứng dụng của định luật Dalton)
  • principle of dalton's law
    (nguyên lý của định luật Dalton)
  • formula for dalton's law
    (công thức của định luật Dalton)
  • statement of dalton's law
    (phát biểu của định luật Dalton)

Idioms

  • according to Dalton's law

    một cụm từ dùng để giới thiệu nguyên lý hoặc kết quả dựa trên định luật này.

    "According to Dalton's law, the total pressure of a gas mixture is the sum of the partial pressures of each individual gas."

    (Theo định luật Dalton, tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của từng khí riêng lẻ.)

  • a consequence of Dalton's law

    một cụm từ để chỉ một kết quả, hiện tượng hoặc ứng dụng là hệ quả trực tiếp từ các nguyên lý của định luật Dalton.

    "The need for divers to monitor their gas mix at depth is a direct consequence of Dalton's law."

    (Việc thợ lặn cần theo dõi hỗn hợp khí của họ ở dưới sâu là một hệ quả trực tiếp của định luật Dalton.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dalton's law

Danh từ
Lật mặt

Định luật Dalton phát biểu rằng trong một hỗn hợp các khí không phản ứng, áp suất tổng cộng tác dụng bằng tổng áp suất riêng phần của các khí riêng lẻ.

"According to Dalton's law, the total pressure of the gas mixture is the sum of the partial pressures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student studies Dalton's Law in chemistry class.
Học sinh học định luật Dalton trong lớp hóa học.
Phủ định
The professor does not explain Dalton's Law in detail.
Giáo sư không giải thích chi tiết định luật Dalton.
Nghi vấn
Does the textbook cover Dalton's Law adequately?
Sách giáo khoa có đề cập đầy đủ về định luật Dalton không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalton's law".

An toàn cho thợ lặn

Định luật Dalton không chỉ là lý thuyết trong sách vở. Nó có vai trò sống còn trong hoạt động lặn biển (SCUBA diving). Định luật này giúp tính toán áp suất riêng phần của oxy và nitơ trong không khí mà thợ lặn hít thở ở các độ sâu khác nhau, từ đó giúp họ tránh được các tình trạng nguy hiểm như ngộ độc oxy hoặc say nitơ (nitrogen narcosis).

Nền móng của Hóa học hiện đại

Nghiên cứu của John Dalton về các chất khí và Định luật Áp suất riêng phần là một trong những bước đi quan trọng dẫn ông đến việc phát triển Thuyết Nguyên tử hiện đại. Bằng cách quan sát cách các chất khí hoạt động như những hạt riêng lẻ, ông đã hình thành nên ý tưởng rằng tất cả vật chất đều được cấu tạo từ các nguyên tử, một khái niệm nền tảng của hóa học ngày nay.