dalton's law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dalton's law states that in a mixture of non-reacting gases, the total pressure exerted is equal to the sum of the partial pressures of the individual gases.
Vietnamese Meaning
Định luật Dalton phát biểu rằng trong một hỗn hợp các khí không phản ứng, áp suất tổng cộng tác dụng bằng tổng áp suất riêng phần của các khí riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to Dalton's law, the total pressure of the gas mixture is the sum of the partial pressures."
"Theo định luật Dalton, áp suất tổng cộng của hỗn hợp khí bằng tổng của các áp suất riêng phần."
-
"Dalton's law is fundamental to understanding gas behavior."
"Định luật Dalton là nền tảng để hiểu hành vi của khí."
-
"We can use Dalton's law to calculate the partial pressure of oxygen in the air."
"Chúng ta có thể sử dụng định luật Dalton để tính áp suất riêng phần của oxy trong không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Daltonism | chứng mù màu đỏ-lục. Tên gọi này bắt nguồn từ chính John Dalton, người đã nghiên cứu và mô tả tình trạng mù màu của bản thân. |
| Noun | Dalton (Da) | một đơn vị khối lượng nguyên tử, được đặt tên để vinh danh những đóng góp của John Dalton cho lý thuyết nguyên tử. |
| Concept | Partial Pressure | áp suất riêng phần, một khái niệm cốt lõi trong Định luật Dalton, chỉ áp suất mà một khí riêng lẻ trong hỗn hợp sẽ tạo ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Định luật này áp dụng cho các khí lý tưởng và cung cấp một cách để tính toán áp suất tổng cộng của một hỗn hợp khí. Áp suất riêng phần là áp suất mà mỗi khí sẽ gây ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần của hỗn hợp khí (ví dụ: Dalton's law of partial pressures). ‘For’ có thể được sử dụng khi nói về ứng dụng của định luật (ví dụ: A calculation for Dalton’s law).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply dalton's law to calculate... (áp dụng định luật Dalton để tính toán...)
-
use dalton's law to determine... (sử dụng định luật Dalton để xác định...)
-
state that dalton's law... (phát biểu rằng định luật Dalton...)
-
explain dalton's law with an example (giải thích định luật Dalton bằng một ví dụ)
-
demonstrate dalton's law (chứng minh/minh họa định luật Dalton)
-
application of dalton's law (sự ứng dụng của định luật Dalton)
-
principle of dalton's law (nguyên lý của định luật Dalton)
-
formula for dalton's law (công thức của định luật Dalton)
-
statement of dalton's law (phát biểu của định luật Dalton)
Idioms
-
according to Dalton's law
một cụm từ dùng để giới thiệu nguyên lý hoặc kết quả dựa trên định luật này.
"According to Dalton's law, the total pressure of a gas mixture is the sum of the partial pressures of each individual gas."
(Theo định luật Dalton, tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của từng khí riêng lẻ.)
-
a consequence of Dalton's law
một cụm từ để chỉ một kết quả, hiện tượng hoặc ứng dụng là hệ quả trực tiếp từ các nguyên lý của định luật Dalton.
"The need for divers to monitor their gas mix at depth is a direct consequence of Dalton's law."
(Việc thợ lặn cần theo dõi hỗn hợp khí của họ ở dưới sâu là một hệ quả trực tiếp của định luật Dalton.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dalton's law
Danh từĐịnh luật Dalton phát biểu rằng trong một hỗn hợp các khí không phản ứng, áp suất tổng cộng tác dụng bằng tổng áp suất riêng phần của các khí riêng lẻ.
"According to Dalton's law, the total pressure of the gas mixture is the sum of the partial pressures."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student studies Dalton's Law in chemistry class. |
Học sinh học định luật Dalton trong lớp hóa học. |
| Phủ định | The professor does not explain Dalton's Law in detail. |
Giáo sư không giải thích chi tiết định luật Dalton. |
| Nghi vấn | Does the textbook cover Dalton's Law adequately? |
Sách giáo khoa có đề cập đầy đủ về định luật Dalton không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalton's law".
