(Top Banner Ad)
partial pressure
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

partial pressure

UK: /ˈpɑːʃəl ˈprɛʃə/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất riêng phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure exerted by an individual gas in a mixture of gases.

Vietnamese Meaning

Áp suất riêng phần là áp suất do một khí riêng lẻ gây ra trong một hỗn hợp khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The partial pressure of oxygen in the alveoli is crucial for gas exchange."

    "Áp suất riêng phần của oxy trong phế nang rất quan trọng cho quá trình trao đổi khí."

  • "The partial pressure of carbon dioxide in the blood is an important indicator of respiratory health."

    "Áp suất riêng phần của carbon dioxide trong máu là một chỉ số quan trọng về sức khỏe hô hấp."

  • "Divers need to understand partial pressures of different gases to avoid decompression sickness."

    "Thợ lặn cần hiểu áp suất riêng phần của các loại khí khác nhau để tránh bệnh giảm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, sức ép
Verb pressurize gây áp lực, điều áp
Adjective pressurized được điều áp, chịu áp lực
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần, từng phần
Noun impartiality sự công bằng, tính khách quan
Adjective impartial công bằng, khách quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (meaning 'part')
Late Latin
partialis
Old French
partial
English
partial
Latin
premere (meaning 'to press')
Late Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
19th Century (coined by John Dalton as a compound term)
English
partial pressure

Định luật Dalton và áp suất riêng phần

Thuật ngữ 'áp suất riêng phần' được nhà hóa học và vật lý học người Anh John Dalton giới thiệu vào đầu thế kỷ 19. Đặc biệt, nó gắn liền với 'Định luật áp suất riêng phần' của ông (Dalton's Law of Partial Pressures). Định luật này giải thích rằng trong một hỗn hợp khí không phản ứng, tổng áp suất mà hỗn hợp đó tạo ra bằng tổng áp suất riêng phần của từng loại khí riêng lẻ, như thể mỗi loại khí chiếm toàn bộ thể tích một mình. Khái niệm này là nền tảng trong hóa học, vật lý và sinh lý học, giúp hiểu cách các loại khí tương tác và hành xử trong một hỗn hợp.

Usage Note

Áp suất riêng phần là một khái niệm quan trọng trong hóa học và vật lý, đặc biệt là khi nghiên cứu về khí. Nó cho phép chúng ta tính toán và dự đoán hành vi của các khí trong hỗn hợp. Ví dụ, định luật Dalton về áp suất riêng phần nói rằng tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của từng khí thành phần.

Prepositions

of in

"partial pressure of" dùng để chỉ áp suất riêng phần của một chất cụ thể. Ví dụ: "the partial pressure of oxygen". "partial pressure in" dùng để chỉ áp suất riêng phần trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: "the partial pressure in the lungs".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial pressure
  • high high partial pressure
    (áp suất riêng phần cao)
  • low low partial pressure
    (áp suất riêng phần thấp)
  • arterial arterial partial pressure
    (áp suất riêng phần động mạch)
  • alveolar alveolar partial pressure
    (áp suất riêng phần phế nang)
  • ambient ambient partial pressure
    (áp suất riêng phần môi trường xung quanh)
  • inspired inspired partial pressure
    (áp suất riêng phần khí hít vào)
  • expired expired partial pressure
    (áp suất riêng phần khí thở ra)
Verb + partial pressure
  • measure measure the partial pressure
    (đo áp suất riêng phần)
  • increase increase the partial pressure
    (tăng áp suất riêng phần)
  • decrease decrease the partial pressure
    (giảm áp suất riêng phần)
  • maintain maintain a certain partial pressure
    (duy trì một áp suất riêng phần nhất định)
  • determine determine the partial pressure
    (xác định áp suất riêng phần)
  • exert each gas exerts its own partial pressure
    (mỗi khí tạo ra áp suất riêng phần của nó)

Idioms

  • Dalton's Law of Partial Pressures

    Định luật áp suất riêng phần của Dalton

    "Dalton's Law of Partial Pressures explains how gases behave in a mixture."

    (Định luật áp suất riêng phần của Dalton giải thích cách các khí hoạt động trong một hỗn hợp.)

  • partial pressure of oxygen (PO2)

    áp suất riêng phần oxy

    "The partial pressure of oxygen in arterial blood is crucial for diagnosis."

    (Áp suất riêng phần oxy trong máu động mạch rất quan trọng cho việc chẩn đoán.)

  • partial pressure gradient

    gradient áp suất riêng phần

    "Gas exchange in the lungs occurs due to a partial pressure gradient."

    (Sự trao đổi khí ở phổi xảy ra nhờ gradient áp suất riêng phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial pressure

noun
Lật mặt

Áp suất riêng phần là áp suất do một khí riêng lẻ gây ra trong một hỗn hợp khí.

"The partial pressure of oxygen in the alveoli is crucial for gas exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, the scientists will have calculated the partial pressure of each gas.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã tính toán áp suất riêng phần của từng loại khí.
Phủ định
By next week, the engineers won't have partially completed the pressure test due to unforeseen delays.
Đến tuần tới, các kỹ sư sẽ chưa hoàn thành một phần thử nghiệm áp suất do những chậm trễ không lường trước được.
Nghi vấn
Will the divers have adjusted for the partial pressure of nitrogen before they descend?
Liệu những người thợ lặn sẽ điều chỉnh áp suất riêng phần của nitơ trước khi họ lặn xuống chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial pressure".

Tầm quan trọng trong y học và sức khỏe

Khái niệm áp suất riêng phần là nền tảng trong y học, đặc biệt trong phân tích khí máu động mạch (ABG). Nó giúp các bác sĩ đánh giá chức năng hô hấp, trao đổi khí ở phổi và tình trạng oxy hóa máu, từ đó chẩn đoán và điều trị các bệnh lý hô hấp như suy hô hấp, COPD hay hen suyễn. Việc hiểu rõ áp suất riêng phần của oxy và carbon dioxide là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe hô hấp.

An toàn trong môi trường khắc nghiệt

Hiểu biết về áp suất riêng phần rất quan trọng cho sự an toàn trong các hoạt động như lặn biển, leo núi cao hoặc hàng không vũ trụ. Ví dụ, thợ lặn cần theo dõi áp suất riêng phần của nitơ để tránh bệnh giảm áp (decompression sickness) nguy hiểm. Tương tự, phi công và phi hành gia cần hệ thống điều áp để duy trì áp suất riêng phần oxy phù hợp, ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy huyết gây nguy hiểm đến tính mạng.