(Top Banner Ad)
dalton
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

dalton

UK: /ˈdɔːltən/ • US: /ˈdɔːltən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị dalton chứng mù màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of mass equal to 1/12 the mass of a carbon-12 atom, approximately equal to 1 atomic mass unit; used to express the mass of atoms and molecules.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12, xấp xỉ bằng 1 đơn vị khối lượng nguyên tử; được sử dụng để biểu thị khối lượng của các nguyên tử và phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protein has a molecular weight of 50,000 daltons."

    "Protein có trọng lượng phân tử là 50.000 dalton."

  • "The molecular mass of the enzyme was determined to be 100 kDa (kilodaltons)."

    "Khối lượng phân tử của enzyme được xác định là 100 kDa (kilodalton)."

  • "Dalton's atomic theory revolutionized the field of chemistry."

    "Thuyết nguyên tử của Dalton đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dalton (Da) Đơn vị khối lượng nguyên tử, xấp xỉ bằng khối lượng của một proton hoặc neutron.
Noun kilodalton (kDa) Kilodalton, một đơn vị bằng 1.000 dalton, thường dùng để đo khối lượng các phân tử protein.
Noun megadalton (MDa) Megadalton, một đơn vị bằng 1.000.000 dalton, dùng cho các phức hợp phân tử rất lớn.
Noun (Medical) Daltonism Bệnh mù màu (đặc biệt là mù màu đỏ-lục), được đặt theo tên John Dalton vì ông là người đầu tiên nghiên cứu khoa học về tình trạng này ở chính bản thân mình.

Synonyms

atomic mass unit (đơn vị khối lượng nguyên tử)unified atomic mass unit (đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất)colorblindness (mù màu)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæl-tūn ('valley farmstead')
Middle English
Dalton (surname)
Modern English
John Dalton (person's name)
Scientific English
dalton (unit of mass)

John Dalton & Thuyết Nguyên Tử

Đơn vị 'dalton' được đặt theo tên của John Dalton (1766-1844), một nhà hóa học, vật lý học và khí tượng học người Anh. Ông nổi tiếng nhất với việc đưa thuyết nguyên tử vào hóa học, đề xuất rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ các hạt nhỏ bé không thể phân chia gọi là nguyên tử. Đơn vị dalton được dùng để biểu thị khối lượng ở quy mô nguyên tử hoặc phân tử, vinh danh đóng góp nền tảng của ông.

Từ 'Thị Trấn Thung Lũng' Đến Đơn Vị Khoa Học

Trước khi trở thành một thuật ngữ khoa học, 'Dalton' là một họ của người Anh. Tên họ này bắt nguồn từ các địa danh ở Anh, có nghĩa là 'thị trấn trong thung lũng' hoặc 'khu định cư ở thung lũng' (từ tiếng Anh cổ 'dæl' nghĩa là thung lũng và 'tūn' nghĩa là khu định cư). Thật thú vị khi một cái tên chỉ nơi chốn lại trở thành tên của một nhà khoa học vĩ đại và sau đó là một đơn vị đo lường cơ bản.

Usage Note

Dalton, ký hiệu Da, còn được gọi là đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất (unified atomic mass unit - u). Dalton thường được dùng trong sinh học phân tử và hóa sinh để biểu thị khối lượng của protein và các đại phân tử khác. Nó là một đơn vị tiện lợi vì khối lượng của một proton hoặc neutron xấp xỉ 1 Da.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của John Dalton, một nhà hóa học người Anh đã mô tả chứng mù màu của chính mình. Dalton không nhận ra sự khác biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn ý nghĩa về đơn vị khối lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Đo lường + dalton
  • weighs approximately 180 daltons
    (nặng khoảng 180 dalton)
  • has a mass of around 66 kilodaltons (kDa)
    (có khối lượng khoảng 66 kilodalton (kDa))
  • is between 500 and 700 daltons
    (nằm trong khoảng từ 500 đến 700 dalton)
Danh từ + dalton
  • molecular weight in daltons
    (trọng lượng phân tử tính bằng dalton)
  • a protein of 34 kilodaltons
    (một protein (có khối lượng) 34 kilodalton)
  • the mass unit dalton
    (đơn vị khối lượng dalton)

Idioms

  • Dalton's Law (of Partial Pressures)

    Định luật Dalton (về áp suất riêng phần). Đây là một nguyên tắc khoa học chứ không phải thành ngữ, nói rằng tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của các khí thành phần.

    "To find the total pressure of the gas mixture, you need to apply Dalton's Law."

    (Để tìm tổng áp suất của hỗn hợp khí, bạn cần áp dụng Định luật Dalton.)

  • according to Dalton's atomic theory

    Theo thuyết nguyên tử của Dalton. Một cụm từ cố định dùng trong khoa học để tham chiếu đến các nguyên lý cơ bản của John Dalton về nguyên tử.

    "According to Dalton's atomic theory, chemical reactions involve the rearrangement of atoms."

    (Theo thuyết nguyên tử của Dalton, các phản ứng hóa học bao gồm sự sắp xếp lại của các nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dalton

noun
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12, xấp xỉ bằng 1 đơn vị khối lượng nguyên tử; được sử dụng để biểu thị khối lượng của các nguyên tử và phân tử.

"The protein has a molecular weight of 50,000 daltons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalton".

Nhà Khoa Học Quaker và Chứng Mù Màu

John Dalton là một thành viên của Quaker, một nhóm tôn giáo Tin Lành coi trọng sự giản dị và trung thực. Lối sống này có thể đã ảnh hưởng đến phương pháp khoa học tỉ mỉ và thực tế của ông. Ông cũng là một trong những người đầu tiên nghiên cứu một cách khoa học về bệnh mù màu, một tình trạng mà chính ông và anh trai mình mắc phải. Vì vậy, bệnh mù màu đôi khi được gọi là 'Daltonism' để vinh danh ông.

Ký Hiệu 'Da' vs. 'amu'

Đơn vị dalton (ký hiệu: Da) gần như đồng nghĩa với 'đơn vị khối lượng nguyên tử hợp nhất' (unified atomic mass unit, ký hiệu: u). Tuy nhiên, trong các ngành hóa sinh và sinh học phân tử, 'dalton' và ký hiệu 'Da' được ưa chuộng hơn, đặc biệt khi nói về các phân tử lớn như protein và DNA. Việc dùng 'kilodalton' (kDa) rất phổ biến trong các tài liệu khoa học.