dalton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of mass equal to 1/12 the mass of a carbon-12 atom, approximately equal to 1 atomic mass unit; used to express the mass of atoms and molecules.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12, xấp xỉ bằng 1 đơn vị khối lượng nguyên tử; được sử dụng để biểu thị khối lượng của các nguyên tử và phân tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protein has a molecular weight of 50,000 daltons."
"Protein có trọng lượng phân tử là 50.000 dalton."
-
"The molecular mass of the enzyme was determined to be 100 kDa (kilodaltons)."
"Khối lượng phân tử của enzyme được xác định là 100 kDa (kilodalton)."
-
"Dalton's atomic theory revolutionized the field of chemistry."
"Thuyết nguyên tử của Dalton đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dalton (Da) | Đơn vị khối lượng nguyên tử, xấp xỉ bằng khối lượng của một proton hoặc neutron. |
| Noun | kilodalton (kDa) | Kilodalton, một đơn vị bằng 1.000 dalton, thường dùng để đo khối lượng các phân tử protein. |
| Noun | megadalton (MDa) | Megadalton, một đơn vị bằng 1.000.000 dalton, dùng cho các phức hợp phân tử rất lớn. |
| Noun (Medical) | Daltonism | Bệnh mù màu (đặc biệt là mù màu đỏ-lục), được đặt theo tên John Dalton vì ông là người đầu tiên nghiên cứu khoa học về tình trạng này ở chính bản thân mình. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dalton, ký hiệu Da, còn được gọi là đơn vị khối lượng nguyên tử thống nhất (unified atomic mass unit - u). Dalton thường được dùng trong sinh học phân tử và hóa sinh để biểu thị khối lượng của protein và các đại phân tử khác. Nó là một đơn vị tiện lợi vì khối lượng của một proton hoặc neutron xấp xỉ 1 Da.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của John Dalton, một nhà hóa học người Anh đã mô tả chứng mù màu của chính mình. Dalton không nhận ra sự khác biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn ý nghĩa về đơn vị khối lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weighs approximately 180 daltons (nặng khoảng 180 dalton)
-
has a mass of around 66 kilodaltons (kDa) (có khối lượng khoảng 66 kilodalton (kDa))
-
is between 500 and 700 daltons (nằm trong khoảng từ 500 đến 700 dalton)
-
molecular weight in daltons (trọng lượng phân tử tính bằng dalton)
-
a protein of 34 kilodaltons (một protein (có khối lượng) 34 kilodalton)
-
the mass unit dalton (đơn vị khối lượng dalton)
Idioms
-
Dalton's Law (of Partial Pressures)
Định luật Dalton (về áp suất riêng phần). Đây là một nguyên tắc khoa học chứ không phải thành ngữ, nói rằng tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của các khí thành phần.
"To find the total pressure of the gas mixture, you need to apply Dalton's Law."
(Để tìm tổng áp suất của hỗn hợp khí, bạn cần áp dụng Định luật Dalton.)
-
according to Dalton's atomic theory
Theo thuyết nguyên tử của Dalton. Một cụm từ cố định dùng trong khoa học để tham chiếu đến các nguyên lý cơ bản của John Dalton về nguyên tử.
"According to Dalton's atomic theory, chemical reactions involve the rearrangement of atoms."
(Theo thuyết nguyên tử của Dalton, các phản ứng hóa học bao gồm sự sắp xếp lại của các nguyên tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dalton
nounMột đơn vị khối lượng bằng 1/12 khối lượng của một nguyên tử carbon-12, xấp xỉ bằng 1 đơn vị khối lượng nguyên tử; được sử dụng để biểu thị khối lượng của các nguyên tử và phân tử.
"The protein has a molecular weight of 50,000 daltons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalton".
