(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dalton's law
C1

dalton's law

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

định luật Dalton định luật về áp suất riêng phần của Dalton
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dalton's law'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Định luật Dalton phát biểu rằng trong một hỗn hợp các khí không phản ứng, áp suất tổng cộng tác dụng bằng tổng áp suất riêng phần của các khí riêng lẻ.

Definition (English Meaning)

Dalton's law states that in a mixture of non-reacting gases, the total pressure exerted is equal to the sum of the partial pressures of the individual gases.

Ví dụ Thực tế với 'Dalton's law'

  • "According to Dalton's law, the total pressure of the gas mixture is the sum of the partial pressures."

    "Theo định luật Dalton, áp suất tổng cộng của hỗn hợp khí bằng tổng của các áp suất riêng phần."

  • "Dalton's law is fundamental to understanding gas behavior."

    "Định luật Dalton là nền tảng để hiểu hành vi của khí."

  • "We can use Dalton's law to calculate the partial pressure of oxygen in the air."

    "Chúng ta có thể sử dụng định luật Dalton để tính áp suất riêng phần của oxy trong không khí."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dalton's law'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dalton's law
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

partial pressure(áp suất riêng phần)
gas mixture(hỗn hợp khí)
ideal gas law(định luật khí lý tưởng)

Ghi chú Cách dùng 'Dalton's law'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Định luật này áp dụng cho các khí lý tưởng và cung cấp một cách để tính toán áp suất tổng cộng của một hỗn hợp khí. Áp suất riêng phần là áp suất mà mỗi khí sẽ gây ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần của hỗn hợp khí (ví dụ: Dalton's law of partial pressures). ‘For’ có thể được sử dụng khi nói về ứng dụng của định luật (ví dụ: A calculation for Dalton’s law).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dalton's law'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student studies Dalton's Law in chemistry class.
Học sinh học định luật Dalton trong lớp hóa học.
Phủ định
The professor does not explain Dalton's Law in detail.
Giáo sư không giải thích chi tiết định luật Dalton.
Nghi vấn
Does the textbook cover Dalton's Law adequately?
Sách giáo khoa có đề cập đầy đủ về định luật Dalton không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)