(Top Banner Ad)
damascus
C1
noun C1 Lịch sử, Địa lý, Kim hoàn

damascus

UK: /dəˈmæskəs/ • US: /dəˈmæskəs/

Nghĩa tiếng Việt

Đa-mát Đa-mát-xơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Syria, one of the oldest continuously inhabited cities in the world.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damascus is a city steeped in history and culture."

    "Damascus là một thành phố đắm mình trong lịch sử và văn hóa."

  • "The ancient city of Damascus has witnessed centuries of history."

    "Thành phố cổ Damascus đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."

  • "The museum displayed a collection of swords crafted from Damascus steel."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kiếm được chế tác từ thép Damascus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damask Vải lụa Damascus, một loại vải dệt cao cấp có hoa văn chìm.
Verb damascene Khảm, nạm vàng hoặc bạc lên bề mặt kim loại (thường là thép).
Adjective damascene (Thuộc) về thành phố Damascus.

Synonyms

Syrian capital (Thủ đô Syria)

Related Words

Damascening (Nghệ thuật khảm (kim loại vào kim loại))Aleppo (Aleppo (tên một thành phố ở Syria))

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Kim hoàn

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
דרמשק‎ (Darmeśeq)
Ancient Greek
Δαμασκός (Damaskós)
Latin
Damascus
Middle English
Damaske, damask
Modern English
damascus

Từ Tên Một Thành Phố Cổ

Từ 'Damascus' bắt nguồn trực tiếp từ tên của Damascus, thủ đô của Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới. Thành phố này từng là một trung tâm thương mại và thủ công mỹ nghệ lớn. Tiếng Anh đã mượn tên của thành phố để chỉ những sản phẩm đặc trưng và nổi tiếng của nơi đây, bao gồm 'thép Damascus' (damascus steel) và 'vải lụa Damascus' (damask fabric).

Usage Note

Damascus thường được dùng để chỉ thành phố này một cách chung chung, liên quan đến lịch sử và văn hóa phong phú của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ liên quan đến các sản phẩm hoặc kỹ thuật có nguồn gốc từ Damascus.
Liên quan đến thép và kỹ thuật rèn kiếm cổ xưa, nổi tiếng với độ bền và hoa văn đặc biệt. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các kỹ thuật chế tác kim loại.

Prepositions

in of

"in Damascus" dùng để chỉ vị trí địa lý (ở Damascus). "of Damascus" dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm liên quan đến thành phố (ví dụ: the people of Damascus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damascus
  • genuine damascus steel
    (thép Damascus chính hiệu / nguyên bản)
  • ancient damascus blade
    (lưỡi dao Damascus cổ)
  • finely-wrought damascus barrel
    (nòng súng Damascus được chế tác tinh xảo)
  • intricate damascus pattern
    (hoa văn Damascus phức tạp)
Verb + noun
  • forge damascus steel
    (rèn thép Damascus)
  • wield a damascus sword
    (vung một thanh gươm Damascus)
  • admire the damascus pattern
    (chiêm ngưỡng hoa văn Damascus)
  • collect damascus knives
    (sưu tầm dao Damascus)

Idioms

  • a road to Damascus experience

    Một sự kiện hoặc khoảnh khắc làm thay đổi hoàn toàn niềm tin, quan điểm của một người một cách đột ngột.

    "Seeing the poverty on his trip was a road to Damascus experience for the young CEO."

    (Việc chứng kiến cảnh nghèo đói trong chuyến đi là một trải nghiệm 'trên đường đến Damascus' đối với vị CEO trẻ tuổi.)

  • a Damascus moment

    Một khoảnh khắc giác ngộ, nhận ra chân lý hoặc thay đổi nhận thức sâu sắc.

    "He had a Damascus moment and realized he needed to change his unhealthy lifestyle."

    (Anh ấy đã có một 'khoảnh khắc Damascus' và nhận ra mình cần thay đổi lối sống không lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damascus

noun
Lật mặt

Thủ đô của Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

"Damascus is a city steeped in history and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damascus".

Bí Ẩn Của Thép Damascus

Thép Damascus là một loại thép huyền thoại trong lịch sử, nổi tiếng với độ cứng, độ sắc bén và những hoa văn gợn sóng độc đáo. Được các thợ rèn Trung Đông tạo ra từ thời Trung Cổ, kỹ thuật sản xuất loại thép này đã bị thất truyền vào khoảng thế kỷ 18. Ngày nay, các loại 'thép Damascus' hiện đại là sản phẩm của kỹ thuật rèn gấp nhiều lớp thép khác nhau để mô phỏng lại vẻ ngoài của loại thép cổ xưa.

Con Đường Đến Damascus

Thành ngữ 'road to Damascus' bắt nguồn từ Kinh Thánh, kể về câu chuyện của Saul, một người chuyên đàn áp các tín đồ Kitô giáo. Trên đường đến Damascus, ông đã có một trải nghiệm siêu nhiên, gặp gỡ Chúa Jesus và bị mù tạm thời. Sự kiện này đã khiến ông hoàn toàn thay đổi, trở thành Sứ đồ Phaolô, một trong những nhân vật quan trọng nhất của Kitô giáo. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa về một sự chuyển biến lớn trong tư tưởng.