damascus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Syria, one of the oldest continuously inhabited cities in the world.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damascus is a city steeped in history and culture."
"Damascus là một thành phố đắm mình trong lịch sử và văn hóa."
-
"The ancient city of Damascus has witnessed centuries of history."
"Thành phố cổ Damascus đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."
-
"The museum displayed a collection of swords crafted from Damascus steel."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kiếm được chế tác từ thép Damascus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | damask | Vải lụa Damascus, một loại vải dệt cao cấp có hoa văn chìm. |
| Verb | damascene | Khảm, nạm vàng hoặc bạc lên bề mặt kim loại (thường là thép). |
| Adjective | damascene | (Thuộc) về thành phố Damascus. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Damascus thường được dùng để chỉ thành phố này một cách chung chung, liên quan đến lịch sử và văn hóa phong phú của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ liên quan đến các sản phẩm hoặc kỹ thuật có nguồn gốc từ Damascus.
Liên quan đến thép và kỹ thuật rèn kiếm cổ xưa, nổi tiếng với độ bền và hoa văn đặc biệt. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các kỹ thuật chế tác kim loại.
Prepositions
"in Damascus" dùng để chỉ vị trí địa lý (ở Damascus). "of Damascus" dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm liên quan đến thành phố (ví dụ: the people of Damascus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine damascus steel (thép Damascus chính hiệu / nguyên bản)
-
ancient damascus blade (lưỡi dao Damascus cổ)
-
finely-wrought damascus barrel (nòng súng Damascus được chế tác tinh xảo)
-
intricate damascus pattern (hoa văn Damascus phức tạp)
-
forge damascus steel (rèn thép Damascus)
-
wield a damascus sword (vung một thanh gươm Damascus)
-
admire the damascus pattern (chiêm ngưỡng hoa văn Damascus)
-
collect damascus knives (sưu tầm dao Damascus)
Idioms
-
a road to Damascus experience
Một sự kiện hoặc khoảnh khắc làm thay đổi hoàn toàn niềm tin, quan điểm của một người một cách đột ngột.
"Seeing the poverty on his trip was a road to Damascus experience for the young CEO."
(Việc chứng kiến cảnh nghèo đói trong chuyến đi là một trải nghiệm 'trên đường đến Damascus' đối với vị CEO trẻ tuổi.)
-
a Damascus moment
Một khoảnh khắc giác ngộ, nhận ra chân lý hoặc thay đổi nhận thức sâu sắc.
"He had a Damascus moment and realized he needed to change his unhealthy lifestyle."
(Anh ấy đã có một 'khoảnh khắc Damascus' và nhận ra mình cần thay đổi lối sống không lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damascus
nounThủ đô của Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
"Damascus is a city steeped in history and culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damascus".
