(Top Banner Ad)
aleppo
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

aleppo

UK: /əˈlɛpəʊ/ • US: /əˈlɛpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Aleppo (thành phố) Halab (tên gọi Ả Rập)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in northwestern Syria, one of the oldest continuously inhabited cities in the world.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở tây bắc Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aleppo has a rich history dating back thousands of years."

    "Aleppo có một lịch sử phong phú kéo dài hàng ngàn năm."

  • "The ancient citadel of Aleppo is a UNESCO World Heritage site."

    "Thành cổ Aleppo là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."

  • "The battle of Aleppo caused widespread destruction."

    "Trận chiến Aleppo đã gây ra sự tàn phá lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Aleppo Tên một thành phố lớn và cổ kính ở miền bắc Syria.
Adjective Aleppan / Aleppine Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Aleppo (ví dụ: văn hóa Aleppan, ẩm thực Aleppine).
Noun Aleppan / Aleppine Người dân bản xứ hoặc cư dân của thành phố Aleppo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
Halab / Halap
Aramaic
Ḥalabā
Arabic
ﺣَﻠَﺐ‎ (Ḥalab)
Italian
Aleppo
English
Aleppo

Thành phố của Sữa

Theo một truyền thuyết dân gian, tên 'Aleppo' bắt nguồn từ từ 'ḥalab' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'sữa'. Tương truyền, nhà tiên tri Abraham (Ibrahim) khi đi qua vùng này đã vắt sữa con bò xám của mình ('al-shahbā') để chia cho người nghèo. Do đó, thành phố được gọi là 'Ḥalab al-Shahbā', hay 'nơi vắt sữa con bò xám'.

Usage Note

Aleppo thường được dùng để chỉ thành phố lịch sử này, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử, chính trị và chiến tranh (ví dụ: cuộc chiến ở Aleppo). Nó mang sắc thái về một thành phố cổ với bề dày lịch sử và văn hóa, nhưng cũng gợi nhắc đến những đau thương và mất mát do chiến tranh gây ra.

Prepositions

in to from

Các giới từ thường dùng để chỉ vị trí (in Aleppo), hướng (to Aleppo) hoặc nguồn gốc (from Aleppo). Ví dụ: 'He lived in Aleppo for many years.' (Anh ấy đã sống ở Aleppo nhiều năm). 'They traveled to Aleppo.' (Họ đã du lịch đến Aleppo). 'Goods were smuggled from Aleppo.' (Hàng hóa đã được buôn lậu từ Aleppo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Aleppo
  • ancient Aleppo
    (thành phố Aleppo cổ đại)
  • war-torn Aleppo
    (thành phố Aleppo bị chiến tranh tàn phá)
  • eastern Aleppo
    (phía đông Aleppo)
Noun + of + Aleppo
  • city of Aleppo
    (thành phố Aleppo)
  • Battle of Aleppo
    (Trận chiến Aleppo)
  • Citadel of Aleppo
    (Thành cổ Aleppo)
Aleppo + Noun (Products)
  • Aleppo soap
    (Xà phòng Aleppo (làm từ dầu ô liu và nguyệt quế))
  • Aleppo pepper
    (Ớt Aleppo (một loại ớt bột đặc trưng của vùng))
  • Aleppo pistachios
    (Hạt dẻ cười Aleppo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aleppo

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố ở tây bắc Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.

"Aleppo has a rich history dating back thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish Aleppo were still the vibrant city it once was.
Tôi ước Aleppo vẫn là thành phố sôi động như nó đã từng.
Phủ định
If only the war hadn't devastated Aleppo so completely.
Giá mà cuộc chiến không tàn phá Aleppo một cách hoàn toàn như vậy.
Nghi vấn
If only the world would help rebuild Aleppo.
Giá mà thế giới giúp tái thiết Aleppo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aleppo".

Xà phòng Aleppo: Di sản Ngàn năm

Xà phòng Aleppo là một trong những loại xà phòng cứng lâu đời nhất thế giới, được làm thủ công từ dầu ô liu và dầu quả nguyệt quế. Công thức truyền thống này đã có từ hàng ngàn năm và được coi là tiền thân của nhiều loại xà phòng cao cấp ở châu Âu. Nó nổi tiếng vì đặc tính dưỡng ẩm tự nhiên và tốt cho da nhạy cảm.

Thành cổ Aleppo: Chứng nhân Lịch sử

Thành cổ Aleppo là một công trình kiến trúc hùng vĩ, một trong những lâu đài cổ và lớn nhất thế giới, nằm ở trung tâm thành phố. Với lịch sử trải dài từ thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên, nó đã chứng kiến sự trỗi dậy và sụp đổ của nhiều nền văn minh. Thành cổ này được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và là biểu tượng cho lịch sử phong phú của Aleppo.