aleppo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in northwestern Syria, one of the oldest continuously inhabited cities in the world.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở tây bắc Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aleppo has a rich history dating back thousands of years."
"Aleppo có một lịch sử phong phú kéo dài hàng ngàn năm."
-
"The ancient citadel of Aleppo is a UNESCO World Heritage site."
"Thành cổ Aleppo là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."
-
"The battle of Aleppo caused widespread destruction."
"Trận chiến Aleppo đã gây ra sự tàn phá lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Aleppo | Tên một thành phố lớn và cổ kính ở miền bắc Syria. |
| Adjective | Aleppan / Aleppine | Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Aleppo (ví dụ: văn hóa Aleppan, ẩm thực Aleppine). |
| Noun | Aleppan / Aleppine | Người dân bản xứ hoặc cư dân của thành phố Aleppo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aleppo thường được dùng để chỉ thành phố lịch sử này, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử, chính trị và chiến tranh (ví dụ: cuộc chiến ở Aleppo). Nó mang sắc thái về một thành phố cổ với bề dày lịch sử và văn hóa, nhưng cũng gợi nhắc đến những đau thương và mất mát do chiến tranh gây ra.
Prepositions
Các giới từ thường dùng để chỉ vị trí (in Aleppo), hướng (to Aleppo) hoặc nguồn gốc (from Aleppo). Ví dụ: 'He lived in Aleppo for many years.' (Anh ấy đã sống ở Aleppo nhiều năm). 'They traveled to Aleppo.' (Họ đã du lịch đến Aleppo). 'Goods were smuggled from Aleppo.' (Hàng hóa đã được buôn lậu từ Aleppo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient Aleppo (thành phố Aleppo cổ đại)
-
war-torn Aleppo (thành phố Aleppo bị chiến tranh tàn phá)
-
eastern Aleppo (phía đông Aleppo)
-
city of Aleppo (thành phố Aleppo)
-
Battle of Aleppo (Trận chiến Aleppo)
-
Citadel of Aleppo (Thành cổ Aleppo)
-
Aleppo soap (Xà phòng Aleppo (làm từ dầu ô liu và nguyệt quế))
-
Aleppo pepper (Ớt Aleppo (một loại ớt bột đặc trưng của vùng))
-
Aleppo pistachios (Hạt dẻ cười Aleppo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aleppo
Danh từMột thành phố ở tây bắc Syria, một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
"Aleppo has a rich history dating back thousands of years."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish Aleppo were still the vibrant city it once was. |
Tôi ước Aleppo vẫn là thành phố sôi động như nó đã từng. |
| Phủ định | If only the war hadn't devastated Aleppo so completely. |
Giá mà cuộc chiến không tàn phá Aleppo một cách hoàn toàn như vậy. |
| Nghi vấn | If only the world would help rebuild Aleppo. |
Giá mà thế giới giúp tái thiết Aleppo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aleppo".
