damask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figured woven fabric with a pattern visible on both sides, typically used for table linen, upholstery, and wall hangings.
Vietnamese Meaning
Một loại vải dệt hoa văn có thể nhìn thấy ở cả hai mặt, thường được sử dụng cho khăn trải bàn, bọc ghế và treo tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dining room was decorated with damask tablecloths and matching curtains."
"Phòng ăn được trang trí bằng khăn trải bàn damask và rèm cửa phù hợp."
-
"The museum displayed a collection of antique damask fabrics."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại vải damask cổ."
-
"Damask roses are known for their strong fragrance."
"Hoa hồng Damask nổi tiếng với hương thơm nồng nàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ (Noun) | damask | Vải gấm hoa, một loại vải dệt có hoa văn bóng mờ tinh xảo được tạo ra bằng kỹ thuật dệt đặc biệt. |
| Tính từ (Adjective) | damask | Làm bằng vải gấm hoa; hoặc có màu hồng sẫm như màu của hoa hồng gấm (damask rose). |
| Động từ (Verb) | damask | Dệt hoa văn kiểu gấm; trang trí với hoa văn gấm. |
| Động từ (Verb) | damascene | Khảm, trang trí kim loại (thường là thép) bằng cách dát hoặc khắc chìm vàng, bạc lên bề mặt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Damask là loại vải có hoa văn dệt nổi, thường được làm từ lụa, lanh, bông hoặc sợi tổng hợp. Hoa văn thường tinh tế và lặp đi lặp lại, tạo nên vẻ sang trọng và trang nhã. Khác với brocade (gấm) là hoa văn được thêu hoặc dệt thêm vào, damask tạo hoa văn ngay trong quá trình dệt.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ chất liệu của damask (ví dụ: damask of silk). * in: Dùng để chỉ hoa văn hoặc màu sắc trong damask (ví dụ: damask in floral patterns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
silk damask (vải gấm lụa)
-
linen damask (vải gấm lanh)
-
white damask (vải gấm trắng)
-
antique damask (vải gấm cổ)
-
woven damask (vải gấm dệt)
-
damask tablecloth (khăn trải bàn bằng vải gấm)
-
damask curtains (rèm cửa bằng vải gấm)
-
damask wallpaper (giấy dán tường hoa văn gấm)
-
damask upholstery (vải bọc nội thất bằng gấm)
-
damask pattern (họa tiết gấm)
-
weave damask (dệt vải gấm)
-
upholster with damask (bọc (nội thất) bằng vải gấm)
-
decorate with damask (trang trí bằng vải gấm)
Idioms
-
her damask cheek
Đôi má ửng hồng. Một cụm từ văn học cổ, đặc biệt từ các tác phẩm của Shakespeare, để miêu tả đôi má mềm mại, mịn màng và có sắc hồng tươi tắn như hoa hồng gấm.
"She let concealment, like a worm i' the bud, feed on her damask cheek."
(Nàng để cho sự che giấu, như con sâu trong nụ, gặm nhấm đôi má ửng hồng của mình.)
-
Damask rose
Hoa hồng gấm. Đây là một giống hoa hồng cổ có hương thơm ngào ngạt, thường được dùng để sản xuất nước hoa và tinh dầu. Tên gọi này gợi lên hình ảnh cổ điển, sang trọng và lãng mạn.
"The perfume has a deep note of Damask rose."
(Loại nước hoa này có nốt hương sâu lắng của hoa hồng gấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damask
nounMột loại vải dệt hoa văn có thể nhìn thấy ở cả hai mặt, thường được sử dụng cho khăn trải bàn, bọc ghế và treo tường.
"The dining room was decorated with damask tablecloths and matching curtains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damask".
