(Top Banner Ad)
damask
B2
noun B2 Dệt may, Trang trí nội thất

damask

UK: /ˈdæməsk/ • US: /ˈdæməsk/

Nghĩa tiếng Việt

vải damask hoa văn damask
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figured woven fabric with a pattern visible on both sides, typically used for table linen, upholstery, and wall hangings.

Vietnamese Meaning

Một loại vải dệt hoa văn có thể nhìn thấy ở cả hai mặt, thường được sử dụng cho khăn trải bàn, bọc ghế và treo tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dining room was decorated with damask tablecloths and matching curtains."

    "Phòng ăn được trang trí bằng khăn trải bàn damask và rèm cửa phù hợp."

  • "The museum displayed a collection of antique damask fabrics."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại vải damask cổ."

  • "Damask roses are known for their strong fragrance."

    "Hoa hồng Damask nổi tiếng với hương thơm nồng nàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ (Noun) damask Vải gấm hoa, một loại vải dệt có hoa văn bóng mờ tinh xảo được tạo ra bằng kỹ thuật dệt đặc biệt.
Tính từ (Adjective) damask Làm bằng vải gấm hoa; hoặc có màu hồng sẫm như màu của hoa hồng gấm (damask rose).
Động từ (Verb) damask Dệt hoa văn kiểu gấm; trang trí với hoa văn gấm.
Động từ (Verb) damascene Khảm, trang trí kim loại (thường là thép) bằng cách dát hoặc khắc chìm vàng, bạc lên bề mặt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Dimashq (دِمَشْق)
Medieval Latin
damascus
Old French
damas
Middle English
damaske

Vải lụa từ thành Damascus

Tên gọi 'damask' bắt nguồn từ tên của thành phố Damascus, thủ đô của Syria. Vào thời Trung Cổ, Damascus là một trung tâm sản xuất và thương mại nổi tiếng thế giới về loại vải dệt hoa văn tinh xảo và sang trọng này. Loại vải này được các thương nhân châu Âu mang về và đặt tên theo thành phố nơi nó ra đời.

Usage Note

Damask là loại vải có hoa văn dệt nổi, thường được làm từ lụa, lanh, bông hoặc sợi tổng hợp. Hoa văn thường tinh tế và lặp đi lặp lại, tạo nên vẻ sang trọng và trang nhã. Khác với brocade (gấm) là hoa văn được thêu hoặc dệt thêm vào, damask tạo hoa văn ngay trong quá trình dệt.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ chất liệu của damask (ví dụ: damask of silk). * in: Dùng để chỉ hoa văn hoặc màu sắc trong damask (ví dụ: damask in floral patterns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damask
  • silk damask
    (vải gấm lụa)
  • linen damask
    (vải gấm lanh)
  • white damask
    (vải gấm trắng)
  • antique damask
    (vải gấm cổ)
  • woven damask
    (vải gấm dệt)
damask + Noun
  • damask tablecloth
    (khăn trải bàn bằng vải gấm)
  • damask curtains
    (rèm cửa bằng vải gấm)
  • damask wallpaper
    (giấy dán tường hoa văn gấm)
  • damask upholstery
    (vải bọc nội thất bằng gấm)
  • damask pattern
    (họa tiết gấm)
Verb + damask
  • weave damask
    (dệt vải gấm)
  • upholster with damask
    (bọc (nội thất) bằng vải gấm)
  • decorate with damask
    (trang trí bằng vải gấm)

Idioms

  • her damask cheek

    Đôi má ửng hồng. Một cụm từ văn học cổ, đặc biệt từ các tác phẩm của Shakespeare, để miêu tả đôi má mềm mại, mịn màng và có sắc hồng tươi tắn như hoa hồng gấm.

    "She let concealment, like a worm i' the bud, feed on her damask cheek."

    (Nàng để cho sự che giấu, như con sâu trong nụ, gặm nhấm đôi má ửng hồng của mình.)

  • Damask rose

    Hoa hồng gấm. Đây là một giống hoa hồng cổ có hương thơm ngào ngạt, thường được dùng để sản xuất nước hoa và tinh dầu. Tên gọi này gợi lên hình ảnh cổ điển, sang trọng và lãng mạn.

    "The perfume has a deep note of Damask rose."

    (Loại nước hoa này có nốt hương sâu lắng của hoa hồng gấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damask

noun
Lật mặt

Một loại vải dệt hoa văn có thể nhìn thấy ở cả hai mặt, thường được sử dụng cho khăn trải bàn, bọc ghế và treo tường.

"The dining room was decorated with damask tablecloths and matching curtains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damask".

Biểu tượng của Sự sang trọng và Địa vị

Trong nhiều thế kỷ ở châu Âu, vải gấm (damask), đặc biệt là gấm lụa, là một mặt hàng cực kỳ đắt đỏ. Chỉ có hoàng gia, quý tộc và giới tăng lữ cấp cao mới đủ khả năng sở hữu. Việc có đồ nội thất, quần áo hay rèm cửa bằng vải gấm là một minh chứng rõ ràng cho sự giàu có và địa vị xã hội cao.

Hoa văn hai mặt độc đáo

Một trong những đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của vải gấm là hoa văn có thể nhìn thấy ở cả hai mặt vải. Nhờ kỹ thuật dệt satin và dệt trơn xen kẽ, mặt trước và mặt sau của vải sẽ có hoa văn đối nghịch nhau (ví dụ: nền bóng, hoa văn mờ ở mặt trước và nền mờ, hoa văn bóng ở mặt sau). Điều này làm cho vải gấm trở nên đa dụng và có giá trị thẩm mỹ cao.