darning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of repairing a hole or worn area in a textile by weaving yarn across it, typically with a needle.
Vietnamese Meaning
Hành động vá một lỗ hoặc khu vực bị mòn trên vải bằng cách đan sợi ngang qua, thường bằng kim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the evening darning socks by the fire."
"Cô ấy dành cả buổi tối để vá tất bên lò sưởi."
-
"Darning is a useful skill to learn for extending the life of your clothes."
"Vá là một kỹ năng hữu ích để học để kéo dài tuổi thọ của quần áo của bạn."
-
"She used a special darning needle to repair the delicate fabric."
"Cô ấy đã sử dụng một cây kim vá đặc biệt để sửa chữa vải mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | darn | vá, mạng (quần áo, đặc biệt là vớ/tất) |
| Noun | darning | sự vá, công việc vá mạng quần áo |
| Noun | darner | người vá quần áo; dụng cụ để vá (như kim vá, trứng gỗ để lồng vào vớ) |
| Adjective | darned | đã được vá lại |
| Interjection | darn! | chết tiệt!, khỉ thật! (cách nói giảm nói tránh của từ 'damn', có nguồn gốc khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Darning thường được sử dụng để sửa chữa quần áo hoặc đồ dệt may bị hư hỏng ở những khu vực nhỏ. Phương pháp này tập trung vào việc tái tạo cấu trúc vải bị hỏng, thay vì chỉ đơn giản là che đi lỗ hổng. So với patching (vá), darning tạo ra một bề mặt sửa chữa kín đáo và chắc chắn hơn.
Động từ 'darn' thường được sử dụng để mô tả hành động vá quần áo hoặc đồ dệt. Nó nhấn mạnh kỹ thuật đan sợi phức tạp để sửa chữa. 'Darn' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc khắc phục hoặc che đậy các vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do the darning (làm công việc vá đồ)
-
finish the darning (vá xong, hoàn thành việc vá)
-
needs darning (cần được vá lại)
-
darning needle (kim mạng, kim to để vá)
-
darning wool / thread (len / chỉ để vá)
-
darning mushroom / egg (dụng cụ hình nấm / trứng để căng vải khi vá)
-
a pile of darning (một đống đồ cần vá)
-
invisible darning (cách vá giấu mũi, vá tàng hình)
-
neat darning (mũi vá gọn gàng, khéo léo)
Idioms
-
not give a darn
chẳng thèm quan tâm, mặc kệ (Lưu ý: 'darn' ở đây là cách nói nhẹ của 'damn')
"Honestly, I don't give a darn what people think about my old sweater."
(Thật lòng mà nói, tôi chẳng thèm quan tâm người ta nghĩ gì về cái áo len cũ của mình.)
-
not worth a darn
chẳng đáng giá gì, vô giá trị (Lưu ý: 'darn' ở đây là cách nói nhẹ của 'damn')
"His advice isn't worth a darn; he doesn't know what he's talking about."
(Lời khuyên của anh ta chẳng đáng một xu; anh ta không biết mình đang nói gì đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darning
danh từHành động vá một lỗ hoặc khu vực bị mòn trên vải bằng cách đan sợi ngang qua, thường bằng kim.
"She spent the evening darning socks by the fire."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to darn her socks this evening. |
Cô ấy sẽ vá tất của mình tối nay. |
| Phủ định | They are not going to darn the holes in the old curtains; they are going to buy new ones. |
Họ sẽ không vá những lỗ thủng trên rèm cửa cũ; họ sẽ mua cái mới. |
| Nghi vấn | Are you going to darn that sweater, or are you going to throw it away? |
Bạn định vá chiếc áo len đó hay là bạn định vứt nó đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darning".
