(Top Banner Ad)
darning
B2
danh từ B2 Thủ công, May vá

darning

UK: /ˈdɑːnɪŋ/ • US: /ˈdɑːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khâu vá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repairing a hole or worn area in a textile by weaving yarn across it, typically with a needle.

Vietnamese Meaning

Hành động vá một lỗ hoặc khu vực bị mòn trên vải bằng cách đan sợi ngang qua, thường bằng kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the evening darning socks by the fire."

    "Cô ấy dành cả buổi tối để vá tất bên lò sưởi."

  • "Darning is a useful skill to learn for extending the life of your clothes."

    "Vá là một kỹ năng hữu ích để học để kéo dài tuổi thọ của quần áo của bạn."

  • "She used a special darning needle to repair the delicate fabric."

    "Cô ấy đã sử dụng một cây kim vá đặc biệt để sửa chữa vải mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darn vá, mạng (quần áo, đặc biệt là vớ/tất)
Noun darning sự vá, công việc vá mạng quần áo
Noun darner người vá quần áo; dụng cụ để vá (như kim vá, trứng gỗ để lồng vào vớ)
Adjective darned đã được vá lại
Interjection darn! chết tiệt!, khỉ thật! (cách nói giảm nói tránh của từ 'damn', có nguồn gốc khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, May vá

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyrnan
Middle English
dernen
Modern English
darn

Từ 'Giấu Giếm' đến 'Vá Vớ'

Từ 'darn' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'dyrnan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'giấu kín'. Khi bạn vá một lỗ thủng trên quần áo, về cơ bản bạn đang 'che giấu' đi khuyết điểm đó bằng chỉ. Theo thời gian, hành động cụ thể này đã trở thành ý nghĩa chính của từ 'darn' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Darning thường được sử dụng để sửa chữa quần áo hoặc đồ dệt may bị hư hỏng ở những khu vực nhỏ. Phương pháp này tập trung vào việc tái tạo cấu trúc vải bị hỏng, thay vì chỉ đơn giản là che đi lỗ hổng. So với patching (vá), darning tạo ra một bề mặt sửa chữa kín đáo và chắc chắn hơn.
Động từ 'darn' thường được sử dụng để mô tả hành động vá quần áo hoặc đồ dệt. Nó nhấn mạnh kỹ thuật đan sợi phức tạp để sửa chữa. 'Darn' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc khắc phục hoặc che đậy các vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + darning
  • do the darning
    (làm công việc vá đồ)
  • finish the darning
    (vá xong, hoàn thành việc vá)
  • needs darning
    (cần được vá lại)
Noun + darning
  • darning needle
    (kim mạng, kim to để vá)
  • darning wool / thread
    (len / chỉ để vá)
  • darning mushroom / egg
    (dụng cụ hình nấm / trứng để căng vải khi vá)
  • a pile of darning
    (một đống đồ cần vá)
Adjective + darning
  • invisible darning
    (cách vá giấu mũi, vá tàng hình)
  • neat darning
    (mũi vá gọn gàng, khéo léo)

Idioms

  • not give a darn

    chẳng thèm quan tâm, mặc kệ (Lưu ý: 'darn' ở đây là cách nói nhẹ của 'damn')

    "Honestly, I don't give a darn what people think about my old sweater."

    (Thật lòng mà nói, tôi chẳng thèm quan tâm người ta nghĩ gì về cái áo len cũ của mình.)

  • not worth a darn

    chẳng đáng giá gì, vô giá trị (Lưu ý: 'darn' ở đây là cách nói nhẹ của 'damn')

    "His advice isn't worth a darn; he doesn't know what he's talking about."

    (Lời khuyên của anh ta chẳng đáng một xu; anh ta không biết mình đang nói gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darning

danh từ
Lật mặt

Hành động vá một lỗ hoặc khu vực bị mòn trên vải bằng cách đan sợi ngang qua, thường bằng kim.

"She spent the evening darning socks by the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to darn her socks this evening.
Cô ấy sẽ vá tất của mình tối nay.
Phủ định
They are not going to darn the holes in the old curtains; they are going to buy new ones.
Họ sẽ không vá những lỗ thủng trên rèm cửa cũ; họ sẽ mua cái mới.
Nghi vấn
Are you going to darn that sweater, or are you going to throw it away?
Bạn định vá chiếc áo len đó hay là bạn định vứt nó đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darning".

'Make Do and Mend': Tinh thần Thời chiến

Vào Thế chiến thứ hai, chính phủ Anh đã phát động chiến dịch 'Make Do and Mend' (Tận dụng và Sửa chữa) để khuyến khích người dân sửa chữa quần áo thay vì mua mới do vải vóc bị hạn chế. Vá (darning) trở thành một kỹ năng thiết yếu, biểu tượng cho sự tiết kiệm, bền bỉ và khả năng xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn.

Sự Hồi sinh trong Thời trang Bền vững

Trong thời đại 'thời trang nhanh', việc vá quần áo đã bị xem là lỗi thời. Tuy nhiên, cùng với phong trào sống xanh và thời trang bền vững (slow fashion), 'darning' đang quay trở lại mạnh mẽ. Thậm chí, 'visible mending' (vá lộ mũi chỉ) đã trở thành một hình thức nghệ thuật, biến những vết rách thành điểm nhấn độc đáo, thể hiện cá tính và ý thức bảo vệ môi trường.