(Top Banner Ad)
data-driven assessment
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Thống kê, Khoa học dữ liệu

data-driven assessment

UK: /ˈdeɪtə ˌdrɪvən əˈsesmənt/ • US: /ˈdeɪtə ˌdrɪvən əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá dựa trên dữ liệu đánh giá theo hướng dữ liệu đánh giá có cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data-driven: Determined by or dependent on the collection and analysis of data.

Vietnamese Meaning

Data-driven: Được quyết định hoặc phụ thuộc vào việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A data-driven approach to marketing can significantly improve ROI."

    "Một cách tiếp cận marketing dựa trên dữ liệu có thể cải thiện đáng kể ROI (tỷ lệ hoàn vốn đầu tư)."

  • "The school district is implementing a data-driven assessment system to track student progress."

    "Khu học chánh đang triển khai một hệ thống đánh giá dựa trên dữ liệu để theo dõi sự tiến bộ của học sinh."

  • "Data-driven assessment can help identify areas where students are struggling."

    "Đánh giá dựa trên dữ liệu có thể giúp xác định những lĩnh vực mà học sinh đang gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài đánh giá
Noun assessor người đánh giá, người định giá
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, được định hướng bởi dữ liệu
Verb drive thúc đẩy, điều khiển, định hướng

Synonyms

evidence-based assessment (đánh giá dựa trên bằng chứng)

Antonyms

subjective assessment (đánh giá chủ quan)

Related Words

formative assessment (đánh giá quá trình)summative assessment (đánh giá tổng kết)performance-based assessment (đánh giá dựa trên hiệu suất)

Subject Area

Giáo dục, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Proto-Germanic
*dribanan ('to push, move')
Old English
drīfan ('to drive, to chase')
Latin
assidere ('to sit beside a judge')
Anglo-Norman
assesser ('to determine an amount')
Modern English
data + driven + assessment

Data: Những điều được ban cho

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều được trao cho'. Ở số nhiều là 'data' - 'những điều được trao cho'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thông tin, sự thật được đưa ra để phân tích hoặc làm cơ sở cho việc lập luận, giống như những 'món quà' thông tin để ta xem xét.

Driven: Được thúc đẩy bởi...

Từ 'driven' là quá khứ phân từ của 'drive' (lái, thúc đẩy). Trong cụm từ này, nó mang ý nghĩa là 'được định hướng' hoặc 'được vận hành bởi'. Hãy tưởng tượng dữ liệu là người cầm cương, còn các quyết định và hành động là cỗ xe được dẫn lối đi theo.

Assessment: Ngồi cạnh thẩm phán

Gốc của từ 'assessment' (sự đánh giá) là 'assidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngồi cạnh'. Nó mô tả hình ảnh một người phụ tá ngồi cạnh một vị thẩm phán để giúp định giá tài sản hoặc ấn định một khoản thuế. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng ra thành hành động đo lường, định lượng hoặc phán xét chất lượng của một sự vật, sự việc.

Usage Note

Tính từ 'data-driven' mô tả một quy trình, phương pháp hoặc quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng và phân tích dữ liệu thực tế, thay vì dựa trên trực giác, kinh nghiệm cá nhân hoặc ý kiến chủ quan. Nó nhấn mạnh tính khách quan và minh bạch trong quá trình ra quyết định. So sánh với 'evidence-based', 'data-driven' nhấn mạnh nguồn gốc của bằng chứng đến từ dữ liệu.
Assessment là một thuật ngữ chung chỉ quá trình đánh giá. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó liên quan đến việc đánh giá kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh. Khác với 'test' (bài kiểm tra) là một hình thức đánh giá cụ thể, 'assessment' mang tính bao quát hơn, bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như bài tập, dự án, thuyết trình,...
Data-driven assessment trái ngược với các phương pháp đánh giá truyền thống dựa trên cảm tính, kinh nghiệm chủ quan hoặc trực giác của người đánh giá. Nó cung cấp một cái nhìn khách quan hơn về năng lực của người học và cho phép giáo viên đưa ra các quyết định giảng dạy dựa trên bằng chứng thực tế. Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục, đào tạo, quản lý nhân sự và các lĩnh vực khác, nơi việc đánh giá khách quan và chính xác là cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data-driven assessment
  • conduct conduct data-driven assessment
    (tiến hành đánh giá dựa trên dữ liệu)
  • implement implement data-driven assessment
    (triển khai việc đánh giá dựa trên dữ liệu)
  • use use data-driven assessment
    (sử dụng phương pháp đánh giá dựa trên dữ liệu)
  • rely on rely on data-driven assessment
    (dựa vào việc đánh giá dựa trên dữ liệu)
Adjective + data-driven assessment
  • effective effective data-driven assessment
    (việc đánh giá dựa trên dữ liệu hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive data-driven assessment
    (việc đánh giá dựa trên dữ liệu toàn diện)
  • continuous continuous data-driven assessment
    (việc đánh giá dựa trên dữ liệu liên tục)
Noun + data-driven assessment
  • approach to an approach to data-driven assessment
    (một cách tiếp cận việc đánh giá dựa trên dữ liệu)
  • model for a model for data-driven assessment
    (một mô hình cho việc đánh giá dựa trên dữ liệu)
  • importance of the importance of data-driven assessment
    (tầm quan trọng của việc đánh giá dựa trên dữ liệu)

Idioms

  • In data-driven assessment we trust.

    Nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối vào kết quả và quyết định dựa trên phân tích dữ liệu, thay vì cảm tính hay phỏng đoán. (Đây là một cách nói phỏng theo khẩu hiệu 'In God we trust' của Mỹ).

    "Our new product strategy isn't based on guesswork. In data-driven assessment we trust."

    (Chiến lược sản phẩm mới của chúng tôi không dựa trên phỏng đoán. Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào việc đánh giá dựa trên dữ liệu.)

  • Let the data-driven assessment do the talking.

    Hãy để kết quả phân tích dữ liệu tự chứng minh giá trị và định hướng cho các quyết định, không cần phải tranh cãi nhiều. (Cách nói này phỏng theo 'Let the money do the talking').

    "Instead of arguing about which marketing channel is better, let's let the data-driven assessment do the talking."

    (Thay vì tranh cãi về việc kênh marketing nào tốt hơn, hãy để việc đánh giá dựa trên dữ liệu lên tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data-driven assessment

Tính từ
Lật mặt

Data-driven: Được quyết định hoặc phụ thuộc vào việc thu thập và phân tích dữ liệu.

"A data-driven approach to marketing can significantly improve ROI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data-driven assessment".

Cuộc cách mạng 'Dữ liệu Lớn' (Big Data)

Trong văn hóa doanh nghiệp và quản lý ở phương Tây, cụm từ 'data-driven' đã trở thành một khẩu hiệu quan trọng. Sự bùng nổ của 'Dữ liệu Lớn' đã thay đổi căn bản cách các công ty từ Google đến Netflix đưa ra quyết định. Họ không còn chỉ dựa vào trực giác của lãnh đạo mà phụ thuộc rất nhiều vào việc phân tích số liệu để hiểu hành vi khách hàng, tối ưu hóa sản phẩm và dự đoán xu hướng thị trường.

Cá nhân hóa học tập trong giáo dục

Trong lĩnh vực giáo dục ở các nước phương Tây, 'data-driven assessment' là nền tảng của xu hướng 'cá nhân hóa học tập'. Giáo viên sử dụng dữ liệu từ các bài kiểm tra của học sinh để xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng em. Từ đó, họ điều chỉnh phương pháp giảng dạy và nội dung bài học cho phù hợp, giúp mỗi học sinh phát triển theo tốc độ của riêng mình.