(Top Banner Ad)
formative assessment
C1
Danh từ C1 Giáo dục

formative assessment

UK: /ˈfɔːmətɪv əˈsesmənt/ • US: /ˈfɔːrmətɪv əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá quá trình đánh giá hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ongoing process of monitoring student learning during instruction in order to provide feedback to students and adjust teaching strategies.

Vietnamese Meaning

Quá trình liên tục theo dõi sự học tập của học sinh trong quá trình giảng dạy để cung cấp phản hồi cho học sinh và điều chỉnh các chiến lược giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teachers use formative assessment to identify areas where students are struggling and adapt their teaching accordingly."

    "Giáo viên sử dụng đánh giá hình thành để xác định những lĩnh vực mà học sinh đang gặp khó khăn và điều chỉnh cách giảng dạy của họ cho phù hợp."

  • "Formative assessment provides valuable insights into student understanding."

    "Đánh giá hình thành cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về sự hiểu biết của học sinh."

  • "Using techniques such as quizzes and short writing assignments allows teachers to implement formative assessment easily."

    "Sử dụng các kỹ thuật như bài kiểm tra và bài tập viết ngắn cho phép giáo viên thực hiện đánh giá hình thành một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Verb form hình thành, tạo nên
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, sự định giá
Noun assessor người định giá, người đánh giá
Adjective assessable có thể đánh giá
Verb reassess đánh giá lại

Synonyms

assessment for learning (đánh giá cho việc học)classroom assessment (đánh giá trong lớp học)

Antonyms

summative assessment (đánh giá tổng kết)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formare
Latin
formativus
English
formative
Latin
assidere
Old French
assessier
English
assess
English
assessment
Modern English
formative assessment

Nguồn gốc 'Formative' - Uốn nắn và Định hình

Từ 'formative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formare', có nghĩa là 'tạo hình, định hình, uốn nắn'. Giống như một nhà điêu khắc nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm, đánh giá quá trình (formative assessment) cũng có mục đích tương tự: định hình và cải thiện quá trình học tập của học sinh, giúp họ phát triển liên tục.

Nguồn gốc 'Assessment' - Ngồi Kế Bên để Đánh Giá

Từ 'assessment' có gốc từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi kế bên'. Ngày xưa, các quan tòa thường ngồi cạnh nhau để bàn bạc và đưa ra phán quyết. Tương tự, 'assessment' ngày nay là quá trình 'ngồi kế bên' người học, quan sát và thu thập thông tin để hiểu rõ hơn về tiến độ và nhu cầu của họ, nhằm hỗ trợ học tập tốt hơn.

Usage Note

Formative assessment tập trung vào việc cải thiện quá trình học tập trong khi nó đang diễn ra, khác với summative assessment (đánh giá tổng kết) đánh giá kết quả cuối cùng. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin phản hồi kịp thời và hữu ích để học sinh có thể cải thiện.

Prepositions

for as

* **for:** Formative assessment *for* learning - Đánh giá hình thành *cho* việc học (mục đích là để cải thiện việc học).
* **as:** Formative assessment *as* learning - Đánh giá hình thành *như* là một phần của quá trình học. (Đánh giá được tích hợp vào quá trình học tập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formative assessment
  • effective effective formative assessment
    (đánh giá quá trình hiệu quả)
  • ongoing ongoing formative assessment
    (đánh giá quá trình liên tục)
  • regular regular formative assessment
    (đánh giá quá trình thường xuyên)
  • informal informal formative assessment
    (đánh giá quá trình không chính thức)
  • diagnostic diagnostic formative assessment
    (đánh giá quá trình chẩn đoán)
Verb + formative assessment
  • implement implement formative assessment
    (triển khai đánh giá quá trình)
  • use use formative assessment
    (sử dụng đánh giá quá trình)
  • provide provide formative assessment
    (cung cấp đánh giá quá trình)
  • design design formative assessment
    (thiết kế đánh giá quá trình)
  • integrate integrate formative assessment
    (tích hợp đánh giá quá trình)
Noun + formative assessment
  • role the role of formative assessment
    (vai trò của đánh giá quá trình)
  • benefits benefits of formative assessment
    (lợi ích của đánh giá quá trình)
  • strategies formative assessment strategies
    (các chiến lược đánh giá quá trình)
  • feedback feedback from formative assessment
    (phản hồi từ đánh giá quá trình)

Idioms

  • embedding formative assessment into instruction

    tích hợp đánh giá quá trình vào giảng dạy

    "Teachers often struggle with embedding formative assessment into daily instruction without disrupting the lesson flow."

    (Giáo viên thường gặp khó khăn khi tích hợp đánh giá quá trình vào giảng dạy hàng ngày mà không làm gián đoạn luồng bài học.)

  • the power of formative assessment

    sức mạnh của đánh giá quá trình

    "Recognizing the power of formative assessment, many schools are investing in professional development for teachers."

    (Nhận ra sức mạnh của đánh giá quá trình, nhiều trường học đang đầu tư vào bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên.)

  • leveraging formative assessment for learning

    tận dụng đánh giá quá trình để nâng cao học tập

    "By leveraging formative assessment for learning, educators can tailor their teaching to meet individual student needs."

    (Bằng cách tận dụng đánh giá quá trình để nâng cao học tập, các nhà giáo dục có thể điều chỉnh cách dạy để đáp ứng nhu cầu học tập của từng học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formative assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình liên tục theo dõi sự học tập của học sinh trong quá trình giảng dạy để cung cấp phản hồi cho học sinh và điều chỉnh các chiến lược giảng dạy.

"Teachers use formative assessment to identify areas where students are struggling and adapt their teaching accordingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative assessment".

Thay đổi tư duy giáo dục hiện đại

Đánh giá quá trình (formative assessment) là một khái niệm trung tâm trong nền giáo dục hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó thể hiện sự chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào điểm số cuối cùng (đánh giá tổng kết) sang việc chú trọng quá trình học tập liên tục, giúp học sinh nhận biết lỗi sai và cải thiện ngay lập tức, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

Nuôi dưỡng văn hóa phản hồi tích cực

Đánh giá quá trình khuyến khích một văn hóa phản hồi cởi mở và thường xuyên trong lớp học. Thay vì coi lỗi lầm là thất bại, học sinh được hướng dẫn coi chúng là cơ hội để học hỏi và phát triển. Điều này thúc đẩy sự tự tin và tư duy phát triển ở người học, khác với các mô hình đánh giá cũ thường mang tính phán xét và ít hỗ trợ cải thiện.