(Top Banner Ad)
data-driven
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

data-driven

UK: /ˈdeɪtə ˌdrɪvən/ • US: /ˈdeɪtə ˌdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên dữ liệu định hướng theo dữ liệu hướng dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influenced by or based on data rather than intuition or personal beliefs.

Vietnamese Meaning

Dựa trên dữ liệu, chịu ảnh hưởng hoặc được thúc đẩy bởi dữ liệu, thay vì trực giác hoặc niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a data-driven approach to marketing."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận marketing dựa trên dữ liệu."

  • "Data-driven decision-making leads to more effective strategies."

    "Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu dẫn đến các chiến lược hiệu quả hơn."

  • "The data-driven analysis revealed key trends in consumer behavior."

    "Phân tích dựa trên dữ liệu đã tiết lộ các xu hướng chính trong hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, được định hướng bởi dữ liệu
Noun data dữ liệu, thông tin số
Verb drive (trong ngữ cảnh này) thúc đẩy, định hướng, dẫn dắt
Noun data analysis phân tích dữ liệu
Noun data scientist nhà khoa học dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English (1600s)
data (plural of datum)
Old English
drīfan ('to drive, to compel')
Modern English
driven (past participle)
Modern English (mid-20th C.)
data-driven (compound adjective)

Từ Trực Giác Đến Bằng Chứng

Thuật ngữ 'data-driven' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của máy tính và ngành phân tích kinh doanh. Nó đánh dấu một sự chuyển dịch lớn trong cách đưa ra quyết định: thay vì dựa vào kinh nghiệm hay 'cảm tính' (gut feeling), các tổ chức bắt đầu dựa vào bằng chứng cụ thể được rút ra từ việc phân tích dữ liệu. Đây là một khái niệm nền tảng trong kinh doanh, khoa học, và công nghệ hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'data-driven' nhấn mạnh việc ra quyết định, lập kế hoạch hoặc thực hiện các hành động dựa trên phân tích và diễn giải dữ liệu thực tế. Nó thường được sử dụng để chỉ một phương pháp tiếp cận có tính khoa học và khách quan hơn so với các phương pháp dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm chủ quan. Cần phân biệt với 'data-informed', 'data-aware', mang sắc thái nhẹ hơn, chỉ đơn giản là sử dụng dữ liệu để hỗ trợ chứ không hoàn toàn quyết định.

Prepositions

by in for

‘Data-driven by’: dữ liệu là động lực chính. Ví dụ: ‘The project was data-driven by customer feedback.’ (Dự án được thúc đẩy bởi phản hồi của khách hàng).
‘Data-driven in’: dữ liệu được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘Data-driven in marketing.’ (Dựa trên dữ liệu trong lĩnh vực marketing).
‘Data-driven for’: dữ liệu được sử dụng cho mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘Data-driven for decision-making.’ (Dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định)

Collocations (Từ đi kèm)

data-driven + Noun (Cụm danh từ)
  • approach a data-driven approach
    (một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu)
  • decision-making data-driven decision-making
    (việc ra quyết định dựa trên dữ liệu)
  • strategy a data-driven strategy
    (một chiến lược dựa trên dữ liệu)
  • marketing data-driven marketing
    (tiếp thị dựa trên dữ liệu)
  • culture a data-driven culture
    (một văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu)
Verb + ... (Động từ + Cụm từ)
  • become to become more data-driven
    (trở nên hướng về dữ liệu nhiều hơn)
  • adopt to adopt a data-driven mindset
    (áp dụng một tư duy dựa trên dữ liệu)
  • implement to implement data-driven solutions
    (triển khai các giải pháp dựa trên dữ liệu)
  • enable to enable data-driven insights
    (tạo điều kiện cho những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu)

Idioms

  • Let the data do the talking.

    Hãy để dữ liệu tự lên tiếng. (Ngụ ý rằng quyết định nên dựa trên bằng chứng khách quan thay vì ý kiến cá nhân).

    "Instead of arguing, let's look at the user survey and let the data do the talking."

    (Thay vì tranh cãi, hãy xem xét khảo sát người dùng và để dữ liệu tự lên tiếng.)

  • In data we trust.

    Chúng tôi tin vào dữ liệu. (Một cách nói phổ biến trong ngành công nghệ, nhại theo khẩu hiệu 'In God we trust' của Mỹ, thể hiện sự tin tưởng vào việc dùng dữ liệu để ra quyết định).

    "Our team's motto is 'In data we trust,' so every new feature must be backed by A/B test results."

    (Phương châm của nhóm chúng tôi là 'Chúng tôi tin vào dữ liệu', vì vậy mọi tính năng mới phải được chứng minh bằng kết quả thử nghiệm A/B.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data-driven

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên dữ liệu, chịu ảnh hưởng hoặc được thúc đẩy bởi dữ liệu, thay vì trực giác hoặc niềm tin cá nhân.

"The company adopted a data-driven approach to marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data-driven".

Cuộc cách mạng 'Moneyball' trong thể thao

Trong văn hóa Mỹ, bộ phim và cuốn sách 'Moneyball' là một ví dụ kinh điển về tư duy 'data-driven'. Nó kể câu chuyện có thật về đội bóng chày Oakland Athletics sử dụng phân tích thống kê chuyên sâu, thay vì kinh nghiệm của các tuyển trạch viên, để xây dựng một đội hình mạnh với ngân sách eo hẹp. Thành công của họ đã truyền cảm hứng cho việc áp dụng phương pháp này trong nhiều môn thể thao và ngành công nghiệp khác.

Nền kinh tế Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'data-driven' là nền tảng của nền kinh tế kỹ thuật số. Các công ty khổng lồ như Google, Amazon và Netflix xây dựng đế chế của mình bằng cách thu thập và phân tích lượng dữ liệu người dùng khổng lồ (Big Data) để cá nhân hóa dịch vụ, dự đoán xu hướng và tự động hóa quyết định. Điều này phản ánh một sự thay đổi văn hóa và kinh tế, nơi dữ liệu được coi là một trong những tài sản quý giá nhất.