(Top Banner Ad)
data representation
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

data representation

UK: /ˈdeɪtə ˌreprɪzenˈteɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌreprɪzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn dữ liệu trình bày dữ liệu mô tả dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form in which information is stored, processed, or transmitted.

Vietnamese Meaning

Một hình thức mà thông tin được lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choice of data representation significantly impacts the performance of the algorithm."

    "Việc lựa chọn biểu diễn dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng của thuật toán."

  • "The data representation used in this system is based on XML."

    "Biểu diễn dữ liệu được sử dụng trong hệ thống này dựa trên XML."

  • "Different programming languages use different data representations for strings."

    "Các ngôn ngữ lập trình khác nhau sử dụng các biểu diễn dữ liệu khác nhau cho chuỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent biểu diễn, thể hiện (dữ liệu, thông tin)
Adjective representational mang tính biểu diễn, có tính đại diện (ví dụ: định dạng dữ liệu mang tính biểu diễn)
Noun representation sự biểu diễn, cách thể hiện (là danh từ của 'represent', cũng là một phần của cụm từ gốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
repraesentare
Old French
representacion
English
representation
English (Modern)
data representation

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'datum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'một sự kiện được biết đến'. Ban đầu, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được và có thể đi với động từ số ít.

Nguồn gốc của 'Representation'

'Representation' bắt nguồn từ 'repraesentare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang ra trước mắt', 'làm cho hiện diện' hoặc 'thể hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'representacion', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là hành động hoặc quá trình thể hiện, mô tả một cái gì đó, làm cho nó rõ ràng hoặc dễ hiểu.

Sự kết hợp 'Data Representation'

Cụm từ 'data representation' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực máy tính, khoa học dữ liệu và thông tin. Nó mô tả cách dữ liệu được mã hóa, cấu trúc hoặc hiển thị để có thể xử lý, lưu trữ, truyền tải hoặc dễ dàng hiểu được bởi con người hoặc máy móc.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách thức dữ liệu được mã hóa và biểu diễn trong một hệ thống máy tính hoặc cơ sở dữ liệu. Nó bao gồm các định dạng dữ liệu khác nhau (ví dụ: số nguyên, số thực, chuỗi), cấu trúc dữ liệu (ví dụ: mảng, danh sách liên kết, cây), và các lược đồ mã hóa (ví dụ: ASCII, Unicode). Sự lựa chọn biểu diễn dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lưu trữ, tốc độ xử lý và khả năng tương thích giữa các hệ thống khác nhau. 'Data representation' nhấn mạnh khía cạnh *cách thức* dữ liệu được trình bày, khác với 'data interpretation' (diễn giải dữ liệu), tập trung vào *ý nghĩa* của dữ liệu.

Prepositions

of for

'Data representation of' chỉ ra dữ liệu được biểu diễn như thế nào, ví dụ: 'The data representation of images using pixels'. 'Data representation for' chỉ ra mục đích biểu diễn dữ liệu, ví dụ: 'Data representation for efficient storage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data representation
  • accurate accurate data representation
    (biểu diễn dữ liệu chính xác)
  • visual visual data representation
    (biểu diễn dữ liệu bằng hình ảnh/trực quan)
  • efficient efficient data representation
    (biểu diễn dữ liệu hiệu quả)
  • digital digital data representation
    (biểu diễn dữ liệu số)
Verb + data representation
  • create create data representation
    (tạo biểu diễn dữ liệu)
  • design design data representation
    (thiết kế biểu diễn dữ liệu)
  • improve improve data representation
    (cải thiện biểu diễn dữ liệu)
  • use use data representation
    (sử dụng biểu diễn dữ liệu)
Noun + data representation
  • methods of methods of data representation
    (các phương pháp biểu diễn dữ liệu)
  • forms of forms of data representation
    (các dạng biểu diễn dữ liệu)
  • importance of importance of data representation
    (tầm quan trọng của biểu diễn dữ liệu)

Idioms

  • abstract data representation

    biểu diễn dữ liệu trừu tượng (một khái niệm trong khoa học máy tính để mô tả dữ liệu độc lập với cách lưu trữ vật lý)

    "Using abstract data representation helps in managing complex software systems efficiently."

    (Sử dụng biểu diễn dữ liệu trừu tượng giúp quản lý các hệ thống phần mềm phức tạp một cách hiệu quả.)

  • visual data representation

    biểu diễn dữ liệu trực quan (phương pháp dùng hình ảnh, đồ thị để thể hiện dữ liệu)

    "Visual data representation makes complex statistics easier to understand for the public."

    (Biểu diễn dữ liệu trực quan giúp công chúng dễ hiểu hơn các số liệu thống kê phức tạp.)

  • internal data representation

    biểu diễn dữ liệu nội bộ (cách dữ liệu được lưu trữ và xử lý bên trong hệ thống máy tính)

    "The choice of internal data representation significantly impacts program performance and memory usage."

    (Việc lựa chọn biểu diễn dữ liệu nội bộ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất chương trình và việc sử dụng bộ nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data representation

noun
Lật mặt

Một hình thức mà thông tin được lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải.

"The choice of data representation significantly impacts the performance of the algorithm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data representation".

Sức mạnh của Biểu diễn Dữ liệu Trực quan

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và trong thời đại số, cách dữ liệu được biểu diễn có sức ảnh hưởng lớn đến nhận thức và quyết định của công chúng. Một biểu đồ, đồ thị được thiết kế tốt có thể truyền tải thông điệp mạnh mẽ và thuyết phục, nhưng một biểu đồ gây hiểu lầm hoặc cố ý làm sai lệch có thể dẫn đến những kết luận sai lầm nghiêm trọng trong các lĩnh vực từ chính trị, y tế đến tài chính. Ví dụ, trong các cuộc bầu cử hoặc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng, cách thông tin được trình bày trực quan có thể thay đổi dư luận.

Tầm quan trọng trong Thời đại Thông tin

Trong kỷ nguyên thông tin, khi lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày, việc biểu diễn dữ liệu hiệu quả là chìa khóa để con người và máy móc có thể hiểu, phân tích và tận dụng thông tin đó. Nó không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một kỹ năng thiết yếu để giao tiếp và đưa ra quyết định sáng suốt trong hầu hết mọi lĩnh vực, từ khoa học, kinh doanh đến đời sống hàng ngày, giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành kiến thức và hành động có giá trị.