(Top Banner Ad)
database schema
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

database schema

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈskiːmə/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈskiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

lược đồ cơ sở dữ liệu sơ đồ cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structure or design of a database, describing the organization of data and the relationships between data elements.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc hoặc thiết kế của một cơ sở dữ liệu, mô tả cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database schema defines the tables, columns, and relationships within the database."

    "Lược đồ cơ sở dữ liệu định nghĩa các bảng, cột và mối quan hệ bên trong cơ sở dữ liệu."

  • "Modifying the database schema requires careful planning to avoid data loss."

    "Việc sửa đổi lược đồ cơ sở dữ liệu đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận để tránh mất dữ liệu."

  • "The application uses the database schema to generate the user interface."

    "Ứng dụng sử dụng lược đồ cơ sở dữ liệu để tạo ra giao diện người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun schema lược đồ, sơ đồ
Adjective schematic (thuộc) lược đồ, có tính sơ lược
Verb schematize lược đồ hóa, sơ đồ hóa
Adverb schematically một cách có hệ thống theo lược đồ

Synonyms

database structure (cấu trúc cơ sở dữ liệu)database design (thiết kế cơ sở dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhēma (σχῆμα)
Latin
schema / datum
English
schema (16th c.) / data (17th c.)
Modern English
database (c. 1962)

Schema: Bản Kế Hoạch từ Hy Lạp Cổ

Từ 'schema' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'skhēma', có nghĩa là 'hình dạng, hình thức, kế hoạch'. Trong công nghệ, nó giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này: một lược đồ cơ sở dữ liệu chính là bản thiết kế chi tiết, một 'bản kế hoạch' xác định cấu trúc, các mối quan hệ và quy tắc cho dữ liệu trước khi nó được lưu trữ.

Database: Một 'Căn Cứ' cho Dữ Liệu

Từ 'database' là một từ ghép hiện đại, ra đời trong kỷ nguyên máy tính vào khoảng năm 1962. Nó kết hợp 'data' (dữ liệu, từ Latin 'datum' nghĩa là 'thứ được cho') và 'base' (cơ sở, nền tảng). Hiểu một cách đơn giản, database chính là một 'căn cứ' có tổ chức để lưu trữ và quản lý tất cả 'dữ liệu' của bạn.

Usage Note

Schema (lược đồ) trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu định nghĩa cấu trúc logic của toàn bộ cơ sở dữ liệu. Nó bao gồm tên của các bảng, các cột trong mỗi bảng, kiểu dữ liệu của mỗi cột, các ràng buộc (constraints) và các mối quan hệ (relationships) giữa các bảng. Schema thường được sử dụng để tạo, quản lý và truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Nó quan trọng vì nó đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu.

Prepositions

of for

* of: Chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: "the schema of the database".
* for: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "a schema for data warehousing".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + database schema
  • design a database schema
    (thiết kế một lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • create a database schema
    (tạo một lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • modify the database schema
    (sửa đổi lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • update the database schema
    (cập nhật lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • define the database schema
    (định nghĩa lược đồ cơ sở dữ liệu)
Adjective + database schema
  • relational database schema
    (lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • complex database schema
    (lược đồ cơ sở dữ liệu phức tạp)
  • well-designed database schema
    (lược đồ cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt)
  • normalized database schema
    (lược đồ cơ sở dữ liệu đã được chuẩn hóa)
Noun + database schema
  • database schema design
    (việc thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • database schema migration
    (việc di chuyển/chuyển đổi lược đồ cơ sở dữ liệu)
  • database schema evolution
    (sự phát triển/tiến hóa của lược đồ cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • The schema is the single source of truth.

    Một cách nói trong ngành công nghệ, ám chỉ lược đồ là tài liệu tham chiếu cuối cùng và đáng tin cậy nhất về cấu trúc dữ liệu. Mọi hoạt động phải tuân theo nó.

    "If you're unsure about a data type, don't guess. The schema is the single source of truth, so check it."

    (Nếu bạn không chắc về một kiểu dữ liệu, đừng đoán. Lược đồ là nguồn sự thật duy nhất, vì vậy hãy kiểm tra nó.)

  • Schema on read vs. Schema on write

    Đây là một cụm từ chỉ hai triết lý thiết kế hệ thống dữ liệu: 'Schema on write' (như SQL) yêu cầu định nghĩa cấu trúc trước khi ghi dữ liệu. 'Schema on read' (như NoSQL) cho phép ghi dữ liệu linh hoạt và áp đặt cấu trúc khi đọc dữ liệu.

    "Our team is debating the 'schema on read vs. schema on write' approach for our new project."

    (Nhóm chúng tôi đang tranh luận về cách tiếp cận 'schema on read và schema on write' cho dự án mới.)

  • Fighting the schema

    Tiếng lóng của lập trình viên, có nghĩa là phải vật lộn để làm việc với một lược đồ được thiết kế tồi, không linh hoạt hoặc không phù hợp với yêu cầu, gây ra nhiều khó khăn trong việc viết mã.

    "We spent all week fighting the schema just to add a new user role. It's too rigid."

    (Chúng tôi đã dành cả tuần để vật lộn với cái lược đồ chỉ để thêm một vai trò người dùng mới. Nó quá cứng nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database schema

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc hoặc thiết kế của một cơ sở dữ liệu, mô tả cách tổ chức dữ liệu và mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu.

"The database schema defines the tables, columns, and relationships within the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database schema defines the structure of the database.
Lược đồ cơ sở dữ liệu định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu.
Phủ định
The system does not rely on a single database schema.
Hệ thống không dựa vào một lược đồ cơ sở dữ liệu duy nhất.
Nghi vấn
Does the application require a specific database schema?
Ứng dụng có yêu cầu một lược đồ cơ sở dữ liệu cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database schema".

Bản Thiết Kế của Thế Giới Số

Trong văn hóa phương Tây về kỹ thuật phần mềm, lược đồ cơ sở dữ liệu thường được ví như bản thiết kế của một tòa nhà. Giống như kiến trúc sư phải vẽ bản thiết kế chi tiết trước khi xây dựng, các kỹ sư dữ liệu phải thiết kế lược đồ cẩn thận trước khi bất kỳ dữ liệu nào được đưa vào. Một lược đồ tốt là nền tảng cho một ứng dụng vững chắc và hiệu quả.

SQL vs. NoSQL: Cuộc Đối Đầu Triết Học

Cách tiếp cận lược đồ thể hiện một sự phân chia 'văn hóa' lớn trong thế giới công nghệ. Các hệ thống SQL truyền thống coi trọng lược đồ nghiêm ngặt, có cấu trúc (sự ổn định, trật tự). Ngược lại, các hệ thống NoSQL hiện đại hơn lại ưa chuộng sự linh hoạt, thường không có lược đồ hoặc lược đồ rất lỏng lẻo (sự linh hoạt, tốc độ). Sự lựa chọn này không chỉ là về công nghệ mà còn phản ánh triết lý và ưu tiên của một tổ chức.