(Top Banner Ad)
information structure
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

information structure

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈstrʌktʃər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way information is organized and presented within a sentence or discourse, including the distribution of given and new information, topic and focus.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc thông tin là cách thông tin được tổ chức và trình bày trong một câu hoặc một bài diễn ngôn, bao gồm sự phân bố của thông tin đã biết và thông tin mới, chủ đề và tiêu điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information structure of the sentence highlights the new information at the end."

    "Cấu trúc thông tin của câu làm nổi bật thông tin mới ở cuối câu."

  • "Different languages use different strategies to encode information structure."

    "Các ngôn ngữ khác nhau sử dụng các chiến lược khác nhau để mã hóa cấu trúc thông tin."

  • "Understanding information structure is crucial for effective communication."

    "Hiểu cấu trúc thông tin là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cho biết
Adjective informative Giàu thông tin, mang tính thông tin
Adjective informed Có hiểu biết, được thông tin
Noun informant Người cung cấp thông tin, người tố giác
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Verb restructure Tái cấu trúc
Verb construct Xây dựng
Noun construction Sự xây dựng, công trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare (to give form to, to instruct)
Old French
informacion (instruction, teaching)
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
struere (to build, to arrange)
Latin
structura (a building, arrangement)
Old French
structure
Middle English
structure
Modern English
structure

Nguồn gốc 'Information' (Thông tin)

Từ 'information' xuất phát từ động từ Latin 'informare', có nghĩa là 'tạo hình', 'truyền đạt hình thức' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo hình cho tâm trí hoặc truyền đạt kiến thức để định hình hiểu biết. Về sau, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'hướng dẫn' hay 'dạy dỗ', rồi dần trở thành nghĩa 'dữ liệu, kiến thức' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Structure' (Cấu trúc)

Từ 'structure' có gốc từ động từ Latin 'struere', có nghĩa là 'xây dựng', 'sắp xếp'. Danh từ 'structura' trong tiếng Latin dùng để chỉ một công trình xây dựng hay sự sắp đặt. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là cách các bộ phận được sắp xếp hoặc tổ chức để tạo thành một tổng thể.

Ghép nối 'Information Structure'

Thuật ngữ 'information structure' là một ghép từ hiện đại trong lĩnh vực ngôn ngữ học và khoa học nhận thức, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa 'dữ liệu, kiến thức' (information) với 'cách sắp xếp, tổ chức' (structure) để mô tả cách người nói sắp xếp thông tin trong câu để truyền đạt ý nghĩa, nhấn mạnh điều mới hoặc liên kết với điều đã biết.

Usage Note

Cấu trúc thông tin đề cập đến cách các ngôn ngữ mã hóa các chức năng giao tiếp khác nhau, chẳng hạn như nhấn mạnh, độ tương phản và quen thuộc. Nó xem xét cách người nói/viết sắp xếp thông tin để dễ hiểu và hiệu quả đối với người nghe/đọc. Các khái niệm quan trọng bao gồm 'topic' (chủ đề, cái đã biết) và 'comment' (bình luận, cái mới), cũng như 'focus' (tiêu điểm, cái được nhấn mạnh). Cấu trúc thông tin khác với cấu trúc cú pháp; mặc dù có liên quan, nhưng chúng không giống nhau. Một câu có thể có nhiều cách cấu trúc thông tin khác nhau.

Prepositions

of in

* 'Structure of information': Nhấn mạnh cấu trúc thuộc về thông tin. Ví dụ: 'The structure of information within the document is poorly organized.'
* 'Information in structure': Nhấn mạnh việc thông tin được chứa đựng hoặc tồn tại trong một cấu trúc. Ví dụ: 'The information in the structure helps to highlight the main finding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information structure
  • analyze analyze information structure
    (phân tích cấu trúc thông tin)
  • understand understand information structure
    (hiểu cấu trúc thông tin)
  • examine examine information structure
    (kiểm tra cấu trúc thông tin)
  • identify identify information structure
    (xác định cấu trúc thông tin)
  • organize organize information structure
    (tổ chức cấu trúc thông tin)
Adjective + information structure
  • complex complex information structure
    (cấu trúc thông tin phức tạp)
  • simple simple information structure
    (cấu trúc thông tin đơn giản)
  • effective effective information structure
    (cấu trúc thông tin hiệu quả)
  • underlying underlying information structure
    (cấu trúc thông tin tiềm ẩn/cơ bản)
Prepositional Phrase + information structure
  • of a sentence the information structure of a sentence
    (cấu trúc thông tin của một câu)
  • in terms of in terms of information structure
    (theo khía cạnh/góc độ cấu trúc thông tin)

Idioms

  • The study of information structure

    Nghiên cứu về cấu trúc thông tin (một lĩnh vực trong ngôn ngữ học)

    "The paper explores recent advancements in the study of information structure."

    (Bài báo khám phá những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu về cấu trúc thông tin.)

  • Elements of information structure

    Các yếu tố của cấu trúc thông tin (như chủ đề, tiêu điểm, thông tin mới/cũ)

    "Focus and topic are key elements of information structure in many languages."

    (Tiêu điểm và chủ đề là những yếu tố chính của cấu trúc thông tin trong nhiều ngôn ngữ.)

  • Information structure and its effects

    Cấu trúc thông tin và những tác động của nó (đến ý nghĩa, sự hiểu biết)

    "We analyzed information structure and its effects on sentence interpretation."

    (Chúng tôi đã phân tích cấu trúc thông tin và những tác động của nó đến việc giải thích câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information structure

noun
Lật mặt

Cấu trúc thông tin là cách thông tin được tổ chức và trình bày trong một câu hoặc một bài diễn ngôn, bao gồm sự phân bố của thông tin đã biết và thông tin mới, chủ đề và tiêu điểm.

"The information structure of the sentence highlights the new information at the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist said that information structure played a crucial role in understanding discourse.
Nhà ngôn ngữ học nói rằng cấu trúc thông tin đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu diễn ngôn.
Phủ định
She told me that she did not understand the information structure of the article.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hiểu cấu trúc thông tin của bài báo.
Nghi vấn
He asked whether information structure was a key element in effective communication.
Anh ấy hỏi liệu cấu trúc thông tin có phải là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information structure".

Tầm quan trọng trong Giao tiếp hiệu quả

Cấu trúc thông tin đóng vai trò then chốt trong việc làm cho thông điệp rõ ràng và dễ hiểu. Cách chúng ta sắp xếp thông tin (cái gì nói trước, cái gì nhấn mạnh) có thể ảnh hưởng lớn đến việc người nghe hoặc người đọc tiếp nhận và xử lý ý nghĩa. Ví dụ, trong nhiều ngôn ngữ, việc đặt thông tin mới hoặc quan trọng vào cuối câu thường giúp người nói nhấn mạnh điều muốn truyền tải, hoặc đặt thông tin cũ lên đầu để tạo sự liên kết.

Sự khác biệt giữa các ngôn ngữ

Các ngôn ngữ khác nhau có thể sử dụng các phương tiện ngữ pháp và cú pháp khác nhau để thể hiện cấu trúc thông tin. Ví dụ, tiếng Anh thường dựa nhiều vào trật tự từ cố định, trong khi tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác có thể sử dụng các hạt, dấu nhấn hoặc ngữ điệu để đánh dấu thông tin cũ (topic) và thông tin mới (focus) một cách linh hoạt hơn. Sự khác biệt này là một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học, dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ.