(Top Banner Ad)
day trading
C1
Danh từ C1 Kinh tế

day trading

UK: /ˈdeɪˌtreɪdɪŋ/ • US: /ˈdeɪˌtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch trong ngày đầu cơ trong ngày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of buying and selling financial instruments within the same trading day, before the close of the market, with the goal of profiting from small price movements.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua và bán các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch, trước khi thị trường đóng cửa, với mục tiêu kiếm lợi nhuận từ những biến động giá nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Day trading can be a risky but potentially lucrative activity."

    "Giao dịch trong ngày có thể là một hoạt động rủi ro nhưng có khả năng sinh lời cao."

  • "He lost a lot of money day trading during the market crash."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi giao dịch trong ngày trong cuộc khủng hoảng thị trường."

  • "Successful day traders rely on technical analysis and quick decision-making."

    "Các nhà giao dịch trong ngày thành công dựa vào phân tích kỹ thuật và khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day trader Người giao dịch trong ngày (người mua bán chứng khoán trong cùng một ngày)
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trade Sự giao dịch, ngành nghề
Noun trader Nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading Hoạt động giao dịch, buôn bán

Synonyms

intraday trading (giao dịch trong ngày)

Antonyms

long-term investing (đầu tư dài hạn)

Related Words

scalping (lướt sóng (một kỹ thuật day trading))swing trading (giao dịch xoay vòng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
day
English
trading
Modern English (Compound)
day trading

Nguồn gốc Giao dịch trong ngày

Thuật ngữ 'day trading' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ bùng nổ Internet và thị trường chứng khoán. Nó mô tả hành động mua và bán các tài sản tài chính (như cổ phiếu) trong cùng một ngày giao dịch, với mục tiêu kiếm lợi nhuận từ những biến động giá nhỏ. Khái niệm này đã có từ lâu, nhưng tên gọi 'day trading' trở nên chính thức và được biết đến rộng rãi khi công nghệ giúp các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng thực hiện giao dịch nhanh chóng.

Usage Note

Day trading đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thị trường, kỹ năng phân tích kỹ thuật và khả năng quản lý rủi ro cao. Nó khác với đầu tư dài hạn, vốn tập trung vào việc nắm giữ tài sản trong thời gian dài để hưởng lợi từ sự tăng trưởng giá trị. Day trading thường sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng lợi nhuận, nhưng cũng làm tăng đáng kể rủi ro thua lỗ.

Prepositions

in on as

Ví dụ:
* day trading *in* stocks (giao dịch trong cổ phiếu)
* day trading *on* the stock market (giao dịch trên thị trường chứng khoán)
* used *as* a day trading strategy (được sử dụng như một chiến lược giao dịch trong ngày)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day trading
  • intensive intensive day trading
    (giao dịch trong ngày chuyên sâu)
  • risky risky day trading
    (giao dịch trong ngày rủi ro)
  • profitable profitable day trading
    (giao dịch trong ngày có lợi nhuận)
  • active active day trading
    (giao dịch trong ngày năng động/chủ động)
Verb + day trading
  • engage in engage in day trading
    (tham gia giao dịch trong ngày)
  • do do day trading
    (thực hiện giao dịch trong ngày)
  • practice practice day trading
    (thực hành/làm giao dịch trong ngày)
  • start start day trading
    (bắt đầu giao dịch trong ngày)
Noun + day trading
  • strategy day trading strategy
    (chiến lược giao dịch trong ngày)
  • losses day trading losses
    (các khoản lỗ từ giao dịch trong ngày)
  • gains day trading gains
    (các khoản lợi nhuận từ giao dịch trong ngày)

Idioms

  • get burned day trading

    bị thua lỗ nặng/mất tiền khi giao dịch trong ngày

    "Many beginners get burned day trading due to lack of experience and risk management."

    (Nhiều người mới bắt đầu bị thua lỗ nặng khi giao dịch trong ngày vì thiếu kinh nghiệm và quản lý rủi ro.)

  • the roller coaster of day trading

    sự thăng trầm/biến động khốc liệt của giao dịch trong ngày

    "Living through the roller coaster of day trading requires strong nerves and discipline."

    (Trải qua sự thăng trầm khốc liệt của giao dịch trong ngày đòi hỏi thần kinh vững vàng và kỷ luật.)

  • make a quick buck day trading

    kiếm tiền nhanh chóng từ giao dịch trong ngày

    "Some people try to make a quick buck day trading, but it's often more challenging than it seems."

    (Một số người cố gắng kiếm tiền nhanh chóng từ giao dịch trong ngày, nhưng điều đó thường khó hơn vẻ bề ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day trading

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua và bán các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch, trước khi thị trường đóng cửa, với mục tiêu kiếm lợi nhuận từ những biến động giá nhỏ.

"Day trading can be a risky but potentially lucrative activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day trading".

Sự Hấp Dẫn và Rủi Ro Cao

Giao dịch trong ngày thường được gắn liền với khả năng kiếm lợi nhuận nhanh chóng nhưng cũng đi kèm với rủi ro rất cao. Nó thu hút những người tìm kiếm sự giàu có nhanh chóng hoặc những người thích thử thách trong thị trường tài chính, nhưng thực tế, đa số các nhà giao dịch trong ngày bị thua lỗ.

Công Nghệ và Dân Chủ Hóa Tài Chính

Sự phát triển của Internet và các nền tảng giao dịch trực tuyến đã 'dân chủ hóa' giao dịch trong ngày, cho phép các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tiếp cận thị trường mà trước đây chỉ dành cho các tổ chức lớn. Điều này đã thay đổi cách mọi người tương tác với thị trường chứng khoán, biến nó thành một hoạt động có thể thực hiện từ bất cứ đâu.