(Top Banner Ad)
trade
B1
danh từ B1 Kinh tế

trade

UK: /treɪd/ • US: /treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán thương mại giao dịch trao đổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying, selling, or exchanging goods or services between people or countries.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người dân hoặc các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International trade is essential for economic growth."

    "Thương mại quốc tế là yếu tố thiết yếu cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "He works in the construction trade."

    "Anh ấy làm việc trong ngành xây dựng."

  • "We need to trade carefully in the current market."

    "Chúng ta cần giao dịch cẩn thận trong thị trường hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trader Người buôn bán, thương nhân
Adjective tradeable Có thể giao dịch được
Noun trade-off Sự đánh đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tradōnan
Old English
tradian

Nguồn Gốc Của 'Trade'

Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tradōnan', có nghĩa là 'bước đi, di chuyển, đi lại'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đi lại để trao đổi hàng hóa, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'giao dịch' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy thương mại đã là một phần quan trọng của xã hội từ rất sớm.

Usage Note

Từ 'trade' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ một ngành nghề cụ thể (ví dụ: plumbing trade) hoặc hoạt động thương mại nói chung. Khác với 'commerce' (thương mại) thường mang tính hệ thống và quy mô lớn hơn, 'trade' có thể ám chỉ các giao dịch nhỏ lẻ, cá nhân.

Prepositions

in between with

'Trade in' thường được sử dụng để mô tả việc đổi cũ lấy mới. 'Trade between' ám chỉ giao thương giữa các đối tượng. 'Trade with' chỉ ra mối quan hệ giao thương với ai đó hoặc quốc gia nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade
  • international trade
    (thương mại quốc tế)
  • fair trade
    (thương mại công bằng)
  • free trade
    (thương mại tự do)
Verb + trade
  • promote trade
    (thúc đẩy thương mại)
  • encourage trade
    (khuyến khích thương mại)
  • boost trade
    (tăng cường thương mại)

Idioms

  • trade places (with someone)

    đổi chỗ cho ai đó; đổi vị trí, vai trò cho nhau

    "I wouldn't trade places with him for all the money in the world."

    (Tôi sẽ không đổi chỗ cho anh ta dù có tất cả tiền trên thế giới.)

  • trade up

    nâng cấp, đổi cái tốt hơn

    "She traded up her old car for a new one."

    (Cô ấy đã đổi chiếc xe cũ của mình để lấy một chiếc xe mới tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade

danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa người dân hoặc các quốc gia.

"International trade is essential for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries prospered after they agreed to trade freely with each other.
Các quốc gia thịnh vượng sau khi họ đồng ý giao thương tự do với nhau.
Phủ định
Unless the government intervenes, the trade deficit will not decrease.
Trừ khi chính phủ can thiệp, thâm hụt thương mại sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will the local economy suffer if the company decides to trade overseas instead of locally?
Liệu nền kinh tế địa phương có bị ảnh hưởng nếu công ty quyết định giao thương ở nước ngoài thay vì trong nước không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trade goods with neighboring countries.
Họ buôn bán hàng hóa với các nước láng giềng.
Phủ định
Do they not trade fairly with their partners?
Họ có buôn bán công bằng với các đối tác của họ không?
Nghi vấn
Will they trade stocks online in the future?
Liệu họ có giao dịch cổ phiếu trực tuyến trong tương lai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be trading stocks all day tomorrow.
Họ sẽ giao dịch cổ phiếu cả ngày mai.
Phủ định
She won't be trading her old car for a new one next week.
Cô ấy sẽ không đổi chiếc xe cũ của mình lấy một chiếc xe mới vào tuần tới.
Nghi vấn
Will you be trading with that company in the future?
Bạn sẽ giao dịch với công ty đó trong tương lai chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been trading internationally for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã giao dịch quốc tế được năm năm.
Phủ định
They won't have been trading stocks for very long when the market crashes.
Họ sẽ chưa giao dịch cổ phiếu được lâu khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Will she have been trading her old car for a new one by the end of the month?
Liệu cô ấy sẽ đã đổi chiếc xe cũ của mình lấy một chiếc xe mới vào cuối tháng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Trong văn hóa phương Tây, ngày Cá tháng Tư (1/4) là ngày mọi người thường 'trade' những trò đùa vô hại cho nhau. Truyền thống này không liên quan trực tiếp đến thương mại, nhưng thể hiện một khía cạnh của việc trao đổi trong xã hội.

Thương Mại Công Bằng

Thương mại công bằng (Fair Trade) là một phong trào nhằm đảm bảo người sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được mức giá công bằng cho sản phẩm của họ. Điều này giúp cải thiện cuộc sống và điều kiện làm việc của họ.