(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daybreak
B2

daybreak

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bình minh rạng đông lúc hừng đông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daybreak'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời điểm buổi sáng khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện; bình minh, rạng đông.

Definition (English Meaning)

The time in the morning when light first appears; dawn.

Ví dụ Thực tế với 'Daybreak'

  • "They left the village at daybreak."

    "Họ rời làng vào lúc bình minh."

  • "We set off before daybreak to avoid the traffic."

    "Chúng tôi khởi hành trước bình minh để tránh kẹt xe."

  • "The birds began to sing at daybreak."

    "Những chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daybreak'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daybreak
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dawn(bình minh, rạng đông)
sunrise(lúc mặt trời mọc)
cockcrow(lúc gà gáy sáng)

Trái nghĩa (Antonyms)

nightfall(lúc chạng vạng, đêm xuống)
sunset(lúc mặt trời lặn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Mô tả Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Daybreak'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daybreak' thường mang sắc thái thơ mộng, lãng mạn, và thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của một ngày mới và thường gợi lên cảm giác hy vọng và tươi mới. Khác với 'dawn', 'daybreak' có thể mang tính chất trang trọng hơn một chút và ít được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hàng ngày. 'Sunrise' lại chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu nhô lên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at before after

‘At daybreak’ chỉ chính xác thời điểm bình minh. ‘Before daybreak’ chỉ thời gian trước khi bình minh. ‘After daybreak’ chỉ thời gian sau khi bình minh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daybreak'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)