(Top Banner Ad)
daybreak
B2
danh từ B2 Văn học, Mô tả, Thời gian

daybreak

UK: /ˈdeɪˌbreɪk/ • US: /ˈdeɪˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bình minh rạng đông lúc hừng đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time in the morning when light first appears; dawn.

Vietnamese Meaning

Thời điểm buổi sáng khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện; bình minh, rạng đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They left the village at daybreak."

    "Họ rời làng vào lúc bình minh."

  • "We set off before daybreak to avoid the traffic."

    "Chúng tôi khởi hành trước bình minh để tránh kẹt xe."

  • "The birds began to sing at daybreak."

    "Những chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day Ngày
Verb break Phá vỡ, bắt đầu
Noun dawn Bình minh, rạng đông (từ đồng nghĩa gần)
Noun daylight Ánh sáng ban ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg
Old English
brecan
Middle English
day brek
Modern English
daybreak

Nguồn gốc của "daybreak"

"Daybreak" là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, được tạo thành từ hai thành phần "day" (ngày) và "break" (sự vỡ ra, sự xuất hiện). Nó mô tả khoảnh khắc ánh sáng ban ngày bắt đầu xuất hiện, phá vỡ bóng tối của đêm. Khái niệm này đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, thể hiện một cách trực quan khoảnh khắc chuyển giao từ đêm sang ngày.

Usage Note

Từ 'daybreak' thường mang sắc thái thơ mộng, lãng mạn, và thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của một ngày mới và thường gợi lên cảm giác hy vọng và tươi mới. Khác với 'dawn', 'daybreak' có thể mang tính chất trang trọng hơn một chút và ít được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hàng ngày. 'Sunrise' lại chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu nhô lên.

Prepositions

at before after

‘At daybreak’ chỉ chính xác thời điểm bình minh. ‘Before daybreak’ chỉ thời gian trước khi bình minh. ‘After daybreak’ chỉ thời gian sau khi bình minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + daybreak
  • at at daybreak
    (vào lúc bình minh)
  • until until daybreak
    (cho đến bình minh)
  • before before daybreak
    (trước lúc bình minh)
  • from from daybreak
    (từ lúc bình minh)
Động từ liên quan đến daybreak
  • wait until wait until daybreak
    (đợi cho đến bình minh)
  • leave at leave at daybreak
    (rời đi vào lúc bình minh)
  • start before start before daybreak
    (bắt đầu trước bình minh)

Idioms

  • from daybreak till dusk

    từ bình minh đến hoàng hôn (suốt cả ngày)

    "The farmers worked in the fields from daybreak till dusk."

    (Những người nông dân làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)

  • at daybreak

    vào lúc bình minh

    "They set off on their journey at daybreak to avoid the heat."

    (Họ khởi hành chuyến đi vào lúc bình minh để tránh nóng.)

  • before daybreak

    trước bình minh

    "We need to finish this task before daybreak."

    (Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ này trước bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daybreak

danh từ
Lật mặt

Thời điểm buổi sáng khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện; bình minh, rạng đông.

"They left the village at daybreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to wake up at daybreak tomorrow.
Tôi sẽ thức dậy vào lúc bình minh ngày mai.
Phủ định
She is not going to leave before daybreak.
Cô ấy sẽ không rời đi trước bình minh.
Nghi vấn
Are they going to start their journey at daybreak?
Họ có định bắt đầu cuộc hành trình vào lúc bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daybreak".

Bình minh và sự khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bình minh (daybreak) thường được coi là biểu tượng của hy vọng, sự tái sinh và những khởi đầu mới. Đây là thời điểm để thiền định, lập kế hoạch hoặc bắt đầu các hoạt động quan trọng, tượng trưng cho một cơ hội mới sau bóng tối của đêm.

Hoạt động và nghi lễ vào bình minh

Nhiều truyền thống và hoạt động diễn ra vào lúc bình minh. Ví dụ, trong một số tôn giáo, bình minh là thời điểm dành cho cầu nguyện hoặc các buổi lễ đặc biệt (như lễ phục sinh). Ngoài ra, nhiều người chọn tập thể dục, thiền định hoặc làm việc vào buổi sáng sớm để tận dụng sự yên tĩnh và năng lượng tràn đầy của thời khắc này.