(Top Banner Ad)
nightfall
B2
danh từ B2 Văn học, Mô tả

nightfall

UK: /ˈnaɪtfɔːl/ • US: /ˈnaɪtfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

lúc đêm xuống khi màn đêm buông xuống chạng vạng tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coming of night; dusk.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu của đêm; lúc chạng vạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As nightfall approached, the forest grew darker."

    "Khi màn đêm buông xuống, khu rừng trở nên tối tăm hơn."

  • "Nightfall brings a sense of peace to the countryside."

    "Đêm xuống mang đến một cảm giác bình yên cho vùng quê."

  • "They arrived at the camp before nightfall."

    "Họ đến khu cắm trại trước khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Noun nighttime thời gian ban đêm
Adjective/Adverb nightly hàng đêm, mỗi đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niht
Old English
feallan
Middle English
nyghtfalle
Modern English
nightfall

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'nightfall' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'night' (đêm) và 'fall' (rơi). Nó miêu tả chính xác khoảnh khắc đêm 'buông xuống', khi mặt trời lặn và trời tối dần.

Khoảnh khắc chuyển giao

Cụm từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ ('nyghtfalle'). Nó gợi lên hình ảnh sự chuyển mình êm đềm và tự nhiên từ ánh sáng ban ngày sang bóng tối ban đêm, một khoảnh khắc được cảm nhận sâu sắc trong mọi nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'nightfall' thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự chuyển giao từ ngày sang đêm. Nó mang sắc thái thơ mộng và thường gợi lên cảm giác yên bình hoặc đôi khi là lo lắng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'dusk' (hoàng hôn), 'nightfall' nhấn mạnh hơn vào sự bắt đầu của bóng tối hoàn toàn, trong khi 'dusk' đề cập đến giai đoạn nhá nhem tối trước đó.

Prepositions

at before

'- At nightfall': Diễn tả thời điểm chính xác khi đêm bắt đầu. Ví dụ: 'The wolves howl at nightfall.'
- Before nightfall: Diễn tả một hành động xảy ra trước khi đêm xuống. Ví dụ: 'We need to get home before nightfall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightfall
  • early early nightfall
    (hoàng hôn sớm)
  • late late nightfall
    (hoàng hôn muộn)
  • approaching approaching nightfall
    (hoàng hôn đang đến gần)
Preposition + nightfall
  • at at nightfall
    (vào lúc hoàng hôn, khi đêm xuống)
  • before before nightfall
    (trước khi trời tối, trước hoàng hôn)
  • after after nightfall
    (sau khi trời tối, sau hoàng hôn)
  • until until nightfall
    (cho đến khi trời tối, cho đến hoàng hôn)
Verb + nightfall
  • await await nightfall
    (chờ đợi hoàng hôn)
  • greet greet nightfall
    (đón hoàng hôn)
  • witness witness nightfall
    (chứng kiến cảnh hoàng hôn)

Idioms

  • from dawn till nightfall

    từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài

    "They worked tirelessly from dawn till nightfall to finish the project."

    (Họ làm việc không ngừng nghỉ từ bình minh đến hoàng hôn để hoàn thành dự án.)

  • as nightfall approaches

    khi đêm buông xuống/hoàng hôn đến gần

    "The temperature drops quickly as nightfall approaches in the desert."

    (Nhiệt độ giảm nhanh chóng khi đêm buông xuống ở sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightfall

danh từ
Lật mặt

Sự bắt đầu của đêm; lúc chạng vạng.

"As nightfall approached, the forest grew darker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had arrived home before nightfall.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã về đến nhà trước khi trời tối.
Phủ định
He said that he had not wanted to go out after nightfall.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không muốn ra ngoài sau khi trời tối.
Nghi vấn
She asked if they had finished the game before nightfall.
Cô ấy hỏi liệu họ đã hoàn thành trò chơi trước khi trời tối hay chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be arriving at the campsite near nightfall.
Chúng ta sẽ đến khu cắm trại gần lúc chạng vạng.
Phủ định
They won't be setting up camp after nightfall.
Họ sẽ không dựng trại sau khi trời tối.
Nghi vấn
Will you be telling scary stories as nightfall approaches?
Bạn sẽ kể những câu chuyện đáng sợ khi màn đêm buông xuống chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightfall".

Thời khắc của sự thay đổi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hoàng hôn thường đánh dấu sự kết thúc của các hoạt động ban ngày và bắt đầu của thời gian nghỉ ngơi, giải trí hoặc các hoạt động buổi tối. Đây cũng là thời điểm nhiệt độ hạ xuống, không khí trở nên tĩnh lặng và đôi khi mang lại cảm giác huyền bí hoặc lo âu nhẹ nhàng.

Kết thúc ngày làm việc

Trong quá khứ, trước khi có điện, hoàng hôn là một ranh giới rõ ràng cho hầu hết các hoạt động ngoài trời và lao động chân tay. Mọi người sẽ trở về nhà, thắp đèn và tập trung vào các công việc trong nhà hoặc sinh hoạt gia đình, chuẩn bị cho giấc ngủ. Điều này đã định hình nhịp sống của con người trong nhiều thế kỷ.