(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nightfall
B2

nightfall

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lúc đêm xuống khi màn đêm buông xuống chạng vạng tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nightfall'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự bắt đầu của đêm; lúc chạng vạng.

Definition (English Meaning)

The coming of night; dusk.

Ví dụ Thực tế với 'Nightfall'

  • "As nightfall approached, the forest grew darker."

    "Khi màn đêm buông xuống, khu rừng trở nên tối tăm hơn."

  • "Nightfall brings a sense of peace to the countryside."

    "Đêm xuống mang đến một cảm giác bình yên cho vùng quê."

  • "They arrived at the camp before nightfall."

    "Họ đến khu cắm trại trước khi trời tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nightfall'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nightfall
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dusk(hoàng hôn, nhá nhem)
twilight(chạng vạng)
evening(buổi tối)

Trái nghĩa (Antonyms)

dawn(bình minh)
daybreak(rạng đông)
sunrise(mặt trời mọc)

Từ liên quan (Related Words)

midnight(nửa đêm)
moonlight(ánh trăng)
starlight(ánh sao)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Nightfall'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nightfall' thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự chuyển giao từ ngày sang đêm. Nó mang sắc thái thơ mộng và thường gợi lên cảm giác yên bình hoặc đôi khi là lo lắng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'dusk' (hoàng hôn), 'nightfall' nhấn mạnh hơn vào sự bắt đầu của bóng tối hoàn toàn, trong khi 'dusk' đề cập đến giai đoạn nhá nhem tối trước đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at before

'- At nightfall': Diễn tả thời điểm chính xác khi đêm bắt đầu. Ví dụ: 'The wolves howl at nightfall.'
- Before nightfall: Diễn tả một hành động xảy ra trước khi đêm xuống. Ví dụ: 'We need to get home before nightfall.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nightfall'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had arrived home before nightfall.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã về đến nhà trước khi trời tối.
Phủ định
He said that he had not wanted to go out after nightfall.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không muốn ra ngoài sau khi trời tối.
Nghi vấn
She asked if they had finished the game before nightfall.
Cô ấy hỏi liệu họ đã hoàn thành trò chơi trước khi trời tối hay chưa.

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be arriving at the campsite near nightfall.
Chúng ta sẽ đến khu cắm trại gần lúc chạng vạng.
Phủ định
They won't be setting up camp after nightfall.
Họ sẽ không dựng trại sau khi trời tối.
Nghi vấn
Will you be telling scary stories as nightfall approaches?
Bạn sẽ kể những câu chuyện đáng sợ khi màn đêm buông xuống chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)