(Top Banner Ad)
dc
Điện tử học, Kỹ thuật

dc

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation D.C. Viết tắt của 'District of Columbia'.
Full Form District of Columbia Tên đầy đủ của D.C., có nghĩa là 'Đặc khu Columbia'.
Demonym Washingtonian Cư dân của Washington, D.C.
Related Term Federal District Đặc khu liên bang, địa vị hành chính của D.C.

Subject Area

Điện tử học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

New Latin
Columbia
English
District of Columbia
English
D.C.

Tại sao lại là 'District of Columbia'?

'Columbia' là một cái tên mang tính lịch sử và thơ ca dành cho nước Mỹ, được đặt theo tên nhà thám hiểm Christopher Columbus. Hiến pháp Hoa Kỳ quy định cần có một đặc khu liên bang, không thuộc bất kỳ tiểu bang nào, để làm thủ đô quốc gia. Vì vậy, 'District of Columbia' có nghĩa là 'Đặc khu Columbia', vùng đất của quốc gia.

Từ 'D.C.' đến 'The District'

Tên chính thức của thành phố là Washington, D.C. để vinh danh George Washington. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn với tiểu bang Washington ở bờ Tây nước Mỹ, mọi người, đặc biệt là dân địa phương, thường gọi tắt là 'D.C.' hoặc thân mật hơn là 'The District' (Đặc khu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + D.C.
  • visit D.C.
    (thăm Washington, D.C.)
  • live in D.C.
    (sống ở D.C.)
  • move to D.C.
    (chuyển đến D.C.)
Noun + D.C.
  • the D.C. area
    (khu vực D.C. và vùng phụ cận)
  • a trip to D.C.
    (một chuyến đi đến D.C.)
  • D.C. politics
    (chính trường D.C. / chính trị Hoa Kỳ)
Preposition + D.C.
  • in D.C.
    (ở tại D.C.)
  • from D.C.
    (từ D.C. đến)

Idioms

  • inside the Beltway

    Ám chỉ những vấn đề hoặc cách suy nghĩ chỉ quan trọng đối với các chính trị gia và người làm việc trong chính phủ ở Washington, D.C., thường xa rời mối quan tâm của người dân thường. 'Beltway' là tên một đường cao tốc vành đai bao quanh thành phố.

    "The new policy is a classic example of inside-the-Beltway thinking; it won't affect most people's lives."

    (Chính sách mới này là một ví dụ điển hình của lối suy nghĩ 'inside the Beltway'; nó sẽ không ảnh hưởng đến cuộc sống của hầu hết người dân.)

  • the D.C. bubble

    'Bong bóng D.C.' – chỉ môi trường biệt lập của chính trị, truyền thông và các nhóm lợi ích ở Washington, D.C., nơi mọi người có thể mất kết nối với phần còn lại của đất nước.

    "Living in the D.C. bubble, it's easy to forget about the economic struggles in other parts of the country."

    (Sống trong 'bong bóng D.C.', người ta rất dễ quên đi những khó khăn kinh tế ở các vùng khác của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dc

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dc".

Không Phải Là Một Bang

Washington, D.C. không phải là một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ. Đây là một đặc khu liên bang được thành lập để làm thủ đô quốc gia. Vì vậy, người dân ở D.C. có quyền đại diện hạn chế trong Quốc hội—họ có một đại biểu không có quyền biểu quyết tại Hạ viện và không có Thượng nghị sĩ nào.

Thành Phố Của Viện Bảo Tàng Miễn Phí

D.C. nổi tiếng với rất nhiều viện bảo tàng đẳng cấp thế giới, đặc biệt là các bảo tàng thuộc Viện Smithsonian. Điều tuyệt vời nhất là hầu hết chúng đều hoàn toàn miễn phí cho khách tham quan, ví dụ như Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia và Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia.