district of columbia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A federal district of the eastern United States on the Potomac River between Maryland and Virginia; created in 1791, it includes the city of Washington.
Vietnamese Meaning
Một đặc khu liên bang ở phía đông Hoa Kỳ, nằm trên sông Potomac giữa Maryland và Virginia; được thành lập năm 1791, bao gồm thành phố Washington.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The White House is located in the District of Columbia."
"Nhà Trắng nằm ở Đặc khu Columbia."
-
"The District of Columbia is governed by a mayor and a city council."
"Đặc khu Columbia được quản lý bởi một thị trưởng và hội đồng thành phố."
-
"Many important historical sites are located in the District of Columbia."
"Nhiều địa điểm lịch sử quan trọng nằm ở Đặc khu Columbia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Washington, D.C. | Tên viết tắt hoặc tên gọi phổ biến khác của Đặc khu Columbia, thường dùng để chỉ thủ đô của Hoa Kỳ. |
| Proper Noun | Washington | Tên gọi rút gọn thường dùng để chỉ thành phố Washington, D.C., hoặc đôi khi là chính quyền liên bang Hoa Kỳ (sử dụng cách nói hoán dụ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi tắt là "D.C." hoặc "Washington, D.C.". Đây là thủ đô của Hoa Kỳ và không thuộc bất kỳ tiểu bang nào. Cụm từ này vừa chỉ khu vực địa lý vừa mang ý nghĩa chính trị quan trọng.
Prepositions
"in the District of Columbia" chỉ vị trí địa lý; "the District of Columbia" là một phần của tên chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
residents residents of the District of Columbia (cư dân của Đặc khu Columbia)
-
government the District of Columbia government (chính quyền Đặc khu Columbia)
-
visit visit the District of Columbia (thăm Đặc khu Columbia)
-
live live in the District of Columbia (sống ở Đặc khu Columbia)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
district of columbia
Danh từMột đặc khu liên bang ở phía đông Hoa Kỳ, nằm trên sông Potomac giữa Maryland và Virginia; được thành lập năm 1791, bao gồm thành phố Washington.
"The White House is located in the District of Columbia."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The District of Columbia: a vibrant hub of American history and politics. |
Quận Columbia: một trung tâm sôi động của lịch sử và chính trị Mỹ. |
| Phủ định | This isn't just any city: the District of Columbia holds a special place in the nation's identity. |
Đây không chỉ là một thành phố bình thường: Quận Columbia giữ một vị trí đặc biệt trong bản sắc quốc gia. |
| Nghi vấn | Beyond the monuments: does the District of Columbia offer a rich cultural experience? |
Ngoài những tượng đài: Quận Columbia có mang đến một trải nghiệm văn hóa phong phú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "district of columbia".
