federal district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A district established as the seat of government in a federal system.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được thành lập như là trụ sở chính phủ trong một hệ thống liên bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Washington, D.C. is the federal district of the United States."
"Washington, D.C. là đặc khu liên bang của Hoa Kỳ."
-
"The federal district has its own unique laws and regulations."
"Đặc khu liên bang có luật lệ và quy định riêng."
-
"Many national monuments are located in the federal district."
"Nhiều di tích quốc gia nằm ở đặc khu liên bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | federation | liên bang, liên đoàn |
| Adjective | federal | thuộc liên bang, thuộc chính phủ trung ương |
| Adverb | federally | một cách liên bang, bởi chính phủ liên bang |
| Noun | district | quận, khu vực, địa hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực đặc biệt được tách ra khỏi các tiểu bang hoặc các vùng lãnh thổ khác để làm thủ đô hoặc trung tâm hành chính của một quốc gia liên bang. Nó thường được quản lý trực tiếp bởi chính phủ liên bang, khác với các khu vực thuộc thẩm quyền của tiểu bang.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực đó. ‘of’ được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'the laws of the federal district'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated a designated federal district (một khu vực liên bang được chỉ định)
-
special a special federal district (một khu vực liên bang đặc biệt)
-
establish to establish a federal district (thành lập một khu vực liên bang)
-
govern to govern a federal district (quản lý một khu vực liên bang)
-
locate in to be located in the federal district (tọa lạc tại khu vực liên bang)
-
in in the federal district (tại khu vực liên bang)
-
of the federal district of (khu vực liên bang của...)
Idioms
-
The Federal District
Khu vực Liên bang (thường chỉ Washington D.C., thủ đô Hoa Kỳ)
"Many government agencies are headquartered in The Federal District."
(Nhiều cơ quan chính phủ có trụ sở chính tại Khu vực Liên bang.)
-
within the federal district
trong phạm vi khu vực liên bang
"All federal buildings are located within the federal district."
(Tất cả các tòa nhà liên bang đều nằm trong phạm vi khu vực liên bang.)
-
federal district court
tòa án liên bang cấp quận/khu vực
"The case will be heard in a federal district court."
(Vụ án sẽ được xét xử tại một tòa án liên bang cấp quận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
federal district
nounMột khu vực được thành lập như là trụ sở chính phủ trong một hệ thống liên bang.
"Washington, D.C. is the federal district of the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal district".
