(Top Banner Ad)
de-emphasis
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

de-emphasis

UK: /diːˈem.fə.sɪs/ • US: /diːˈem.fə.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nhẹ tầm quan trọng sự giảm chú trọng làm giảm sự chú trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing emphasis or importance; lack of emphasis.

Vietnamese Meaning

Sự giảm nhẹ tầm quan trọng, sự làm giảm sự chú trọng; sự thiếu chú trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy represents a de-emphasis on traditional teaching methods."

    "Chính sách mới thể hiện sự giảm chú trọng vào các phương pháp giảng dạy truyền thống."

  • "The company has announced a de-emphasis of its research and development division."

    "Công ty đã công bố việc giảm sự chú trọng vào bộ phận nghiên cứu và phát triển của mình."

  • "There's been a noticeable de-emphasis on sports in the school curriculum."

    "Có một sự giảm chú trọng đáng kể vào các môn thể thao trong chương trình học của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun de-emphasis sự giảm bớt tầm quan trọng, sự bớt nhấn mạnh
Verb de-emphasize giảm bớt tầm quan trọng, làm cho bớt nổi bật
Adjective de-emphasized bị giảm nhẹ, không được nhấn mạnh
Noun (root) emphasis sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
Verb (root) emphasize nhấn mạnh, làm nổi bật
Adjective (root) emphatic mạnh mẽ, dứt khoát, quả quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
emphainein (to exhibit, display)
Latin
emphasis (significance)
Latin (prefix)
de- (from, down, away, reversing)
English (modern)
de-emphasis

Ghép các mảnh để tạo nghĩa mới

Từ 'de-emphasis' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo từ mới. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (thường có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược') với danh từ 'emphasis' (sự nhấn mạnh). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'de-emphasis' có nghĩa là 'loại bỏ sự nhấn mạnh' hoặc 'giảm bớt tầm quan trọng' của một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc cố ý hoặc vô ý giảm bớt tầm quan trọng của một điều gì đó. Nó khác với 'understatement' (nói giảm, nói tránh) ở chỗ 'de-emphasis' chỉ việc giảm sự chú trọng, trong khi 'understatement' là một kỹ thuật tu từ sử dụng lời nói để làm giảm mức độ nghiêm trọng của một tình huống.

Prepositions

on

De-emphasis 'on' something nghĩa là giảm bớt sự chú trọng vào cái gì đó. Ví dụ: "There was a de-emphasis on theoretical aspects in favor of practical application."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-emphasis
  • place a de-emphasis on something
    (giảm bớt sự chú trọng vào điều gì đó)
  • reflect a de-emphasis on something
    (phản ánh sự giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó)
  • lead to a de-emphasis on something
    (dẫn đến việc giảm bớt sự nhấn mạnh vào điều gì đó)
Adjective + de-emphasis
  • growing de-emphasis
    (sự giảm nhẹ tầm quan trọng ngày càng tăng)
  • deliberate de-emphasis
    (sự cố ý giảm nhẹ tầm quan trọng)
  • gradual de-emphasis
    (sự giảm nhẹ tầm quan trọng một cách từ từ)
Preposition + de-emphasis
  • a shift toward a de-emphasis of...
    (một sự chuyển dịch theo hướng giảm nhẹ...)
  • a de-emphasis on...
    (sự giảm nhẹ tầm quan trọng đối với...)

Idioms

  • a de-emphasis on quantity over quality

    không chú trọng số lượng bằng chất lượng; coi trọng chất hơn lượng

    "The new curriculum shows a de-emphasis on quantity over quality, with fewer but more in-depth projects."

    (Chương trình giảng dạy mới cho thấy sự giảm chú trọng vào số lượng thay vì chất lượng, với ít dự án hơn nhưng sâu sắc hơn.)

  • a conscious de-emphasis of

    sự cố tình, chủ đích giảm nhẹ tầm quan trọng của...

    "There was a conscious de-emphasis of the company's financial losses in the annual report."

    (Có một sự cố tình giảm nhẹ các khoản lỗ tài chính của công ty trong báo cáo thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-emphasis

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm nhẹ tầm quan trọng, sự làm giảm sự chú trọng; sự thiếu chú trọng.

"The new policy represents a de-emphasis on traditional teaching methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-emphasis".

Giáo dục Hiện đại & Tư duy Phản biện

Tại nhiều nước phương Tây, đang có một xu hướng giảm nhẹ (de-emphasis) sự phụ thuộc vào các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa và việc học thuộc lòng. Thay vào đó, các nhà giáo dục nhấn mạnh hơn vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo, những kỹ năng được cho là quan trọng hơn cho tương lai.

Cân bằng Công việc-Cuộc sống

Sau đại dịch, văn hóa 'hối hả' (làm việc không ngừng nghỉ) đã bị giảm nhẹ tầm quan trọng (de-emphasis). Nhiều công ty và người lao động ở phương Tây hiện nay ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sức khỏe tinh thần và phúc lợi cá nhân hơn là chỉ chạy theo thành tích công việc.