de-emphasize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the importance of something.
Vietnamese Meaning
Làm giảm tầm quan trọng của cái gì đó, làm cho cái gì đó bớt nổi bật hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to de-emphasize its traditional products and focus on new technologies."
"Công ty quyết định giảm tầm quan trọng của các sản phẩm truyền thống và tập trung vào các công nghệ mới."
-
"The report de-emphasized the negative aspects of the project."
"Báo cáo đã giảm tầm quan trọng của những khía cạnh tiêu cực của dự án."
-
"The teacher decided to de-emphasize grammar and focus on communication skills."
"Giáo viên quyết định giảm tầm quan trọng của ngữ pháp và tập trung vào kỹ năng giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | de-emphasis | sự giảm nhẹ, sự không nhấn mạnh |
| Verb | emphasize | nhấn mạnh, đề cao |
| Noun | emphasis | sự nhấn mạnh, tầm quan trọng |
| Adjective | emphatic | nhấn mạnh, dứt khoát |
| Adverb | emphatically | một cách nhấn mạnh, một cách dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng khi muốn giảm nhẹ hoặc bỏ qua một khía cạnh nào đó của một vấn đề hoặc tình huống. Nó mang ý nghĩa chủ động làm giảm sự chú ý đến một điều gì đó. Cần phân biệt với 'downplay', từ này có thể mang nghĩa cố tình giảm nhẹ để đạt được một mục đích nào đó, trong khi 'de-emphasize' đơn thuần chỉ là giảm tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately de-emphasize (cố ý giảm nhẹ, cố ý không nhấn mạnh)
-
strategically strategically de-emphasize (giảm nhẹ một cách chiến lược)
-
partially partially de-emphasize (giảm nhẹ một phần)
-
competition de-emphasize competition (giảm nhẹ sự cạnh tranh)
-
academic grades de-emphasize academic grades (giảm nhẹ tầm quan trọng của điểm số học tập)
-
the importance de-emphasize the importance (giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì đó)
-
the role de-emphasize the role (giảm nhẹ vai trò của ai/cái gì)
Idioms
-
de-emphasize the negative
giảm nhẹ mặt tiêu cực, không quá tập trung vào điều tiêu cực
"In his speech, the politician tried to de-emphasize the negative aspects of the new policy."
(Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã cố gắng giảm nhẹ các khía cạnh tiêu cực của chính sách mới.)
-
de-emphasize the focus on something
giảm sự tập trung vào điều gì đó, bớt chú trọng vào điều gì đó
"The new curriculum aims to de-emphasize the focus on rote memorization and promote critical thinking."
(Chương trình giảng dạy mới nhằm giảm sự tập trung vào việc học thuộc lòng và thúc đẩy tư duy phản biện.)
-
de-emphasize one's own role
giảm nhẹ vai trò của bản thân, không đề cao đóng góp của mình
"She tends to de-emphasize her own role in the project, crediting her team instead."
(Cô ấy có xu hướng giảm nhẹ vai trò của bản thân trong dự án, thay vào đó ghi nhận công lao của đội mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
de-emphasize
Động từLàm giảm tầm quan trọng của cái gì đó, làm cho cái gì đó bớt nổi bật hơn.
"The company decided to de-emphasize its traditional products and focus on new technologies."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considered de-emphasizing certain product lines to focus on core offerings. |
Công ty đã cân nhắc việc giảm tầm quan trọng của một số dòng sản phẩm nhất định để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi. |
| Phủ định | They avoided de-emphasizing customer service, recognizing its importance to their brand. |
Họ tránh việc giảm tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng, nhận ra tầm quan trọng của nó đối với thương hiệu của họ. |
| Nghi vấn | Do you mind de-emphasizing the negative aspects of the project during the presentation? |
Bạn có phiền giảm bớt tầm quan trọng của các khía cạnh tiêu cực của dự án trong buổi thuyết trình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to de-emphasize its traditional marketing strategies: they were proving ineffective with the younger demographic. |
Công ty quyết định giảm bớt tầm quan trọng của các chiến lược marketing truyền thống: chúng tỏ ra không hiệu quả với nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi. |
| Phủ định | The speaker did not de-emphasize the importance of teamwork: it was, in fact, the core of her message. |
Diễn giả không hề giảm nhẹ tầm quan trọng của làm việc nhóm: thực tế, đó là cốt lõi thông điệp của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should we de-emphasize the role of technology in education: isn't human interaction more crucial for learning? |
Chúng ta có nên giảm nhẹ vai trò của công nghệ trong giáo dục không: chẳng phải sự tương tác giữa con người quan trọng hơn cho việc học tập sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to de-emphasize environmental concerns in their reports. |
Công ty đã từng giảm nhẹ các lo ngại về môi trường trong các báo cáo của họ. |
| Phủ định | They didn't use to de-emphasize the importance of employee training. |
Họ đã từng không giảm nhẹ tầm quan trọng của việc đào tạo nhân viên. |
| Nghi vấn | Did you use to de-emphasize the role of teamwork in your previous job? |
Bạn đã từng giảm nhẹ vai trò của làm việc nhóm trong công việc trước đây của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-emphasize".
