(Top Banner Ad)
deactivation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y học, Chính trị)

deactivation

UK: /ˌdiːæk.tɪˈveɪ.ʃən/ • US: /ˌdiːæk.tɪˈveɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng hoạt động sự vô hiệu hóa quá trình ngừng kích hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing something to be no longer active or effective.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó không còn hoạt động hoặc hiệu quả nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deactivation of the nuclear plant was a lengthy process."

    "Việc ngừng hoạt động của nhà máy hạt nhân là một quá trình kéo dài."

  • "The deactivation process will take several months to complete."

    "Quá trình ngừng hoạt động sẽ mất vài tháng để hoàn thành."

  • "Deactivation of the security system is only permitted to authorized personnel."

    "Việc vô hiệu hóa hệ thống an ninh chỉ được phép đối với nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deactivate vô hiệu hóa, làm cho ngưng hoạt động
Noun deactivation sự vô hiệu hóa, sự ngưng hoạt động
Adjective deactivated đã bị/được vô hiệu hóa
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y học, Chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act')
Latin
activus ('active')
English
activate
English
deactivate (de- + activate)
English
deactivation

Câu chuyện về các mảnh ghép

Từ 'deactivation' được tạo nên như một bộ xếp hình LEGO. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược'. Gốc từ 'act' nghĩa là 'hành động'. Các hậu tố '-iv', '-ate', '-ion' biến nó lần lượt thành tính từ, động từ và cuối cùng là danh từ. Vì vậy, 'deactivation' có nghĩa đen là 'hành động loại bỏ sự hoạt động'.

Từ công nghệ đến đời sống

Ban đầu, 'deactivation' là một thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong quân sự và máy móc, ví dụ như 'vô hiệu hóa một quả bom'. Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số, nó đã trở nên phổ biến để chỉ việc 'ngưng hoạt động' một tài khoản mạng xã hội hoặc một thiết bị điện tử.

Usage Note

Deactivation thường được sử dụng để chỉ sự ngừng hoạt động của một hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc một chất. Nó khác với 'disabling' ở chỗ 'deactivation' thường mang tính chính thức và có thể vĩnh viễn hơn, trong khi 'disabling' có thể tạm thời.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'deactivation of a nuclear reactor' (sự ngừng hoạt động của một lò phản ứng hạt nhân), 'deactivation for security reasons' (sự ngừng hoạt động vì lý do an ninh). 'Of' thường đi với đối tượng bị ngừng hoạt động, 'for' thường đi với lý do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deactivation
  • trigger the deactivation of the alarm
    (kích hoạt việc vô hiệu hóa chuông báo)
  • initiate the deactivation sequence
    (bắt đầu chuỗi lệnh vô hiệu hóa)
  • prevent the deactivation of the system
    (ngăn chặn việc vô hiệu hóa hệ thống)
  • require manual deactivation
    (yêu cầu vô hiệu hóa thủ công)
Adjective + deactivation
  • complete deactivation
    (sự vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • sudden deactivation
    (sự vô hiệu hóa đột ngột)
  • temporary deactivation
    (sự vô hiệu hóa tạm thời)
  • permanent deactivation
    (sự vô hiệu hóa vĩnh viễn)
Deactivation + Noun
  • deactivation process
    (quy trình vô hiệu hóa)
  • deactivation code
    (mã vô hiệu hóa)
  • deactivation command
    (lệnh vô hiệu hóa)
  • deactivation signal
    (tín hiệu vô hiệu hóa)

Idioms

  • the final deactivation sequence

    Chuỗi lệnh vô hiệu hóa cuối cùng. Đây không phải là thành ngữ chính thức, mà là một cụm từ cố định rất phổ biến trong phim khoa học viễn tưởng hoặc quân sự để chỉ các bước cuối cùng để tắt một hệ thống nguy hiểm.

    "The agent had only 10 seconds to enter the final deactivation sequence."

    (Người đặc vụ chỉ có 10 giây để nhập chuỗi lệnh vô hiệu hóa cuối cùng.)

  • to go through a social media deactivation

    Tạm thời ngừng sử dụng mạng xã hội. Cụm từ này mô tả hành động có chủ đích là vô hiệu hóa các tài khoản như Facebook, Instagram để nghỉ ngơi hoặc tập trung vào việc khác.

    "After feeling overwhelmed, she decided to go through a social media deactivation for a month."

    (Sau khi cảm thấy quá tải, cô ấy đã quyết định tạm ngừng sử dụng mạng xã hội trong một tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deactivation

Noun
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó không còn hoạt động hoặc hiệu quả nữa.

"The deactivation of the nuclear plant was a lengthy process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deactivation of his account was a necessary security measure.
Việc hủy kích hoạt tài khoản của anh ấy là một biện pháp an ninh cần thiết.
Phủ định
The deactivation of the system was not authorized.
Việc ngừng kích hoạt hệ thống không được phép.
Nghi vấn
Was the deactivation of the feature intentional or accidental?
Việc ngừng kích hoạt tính năng là cố ý hay vô tình?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system had undergone proper deactivation procedures, we wouldn't be facing these security breaches now.
Nếu hệ thống đã trải qua quy trình vô hiệu hóa thích hợp, chúng ta sẽ không phải đối mặt với những vi phạm bảo mật này bây giờ.
Phủ định
If the power plant hadn't been deactivated prematurely, the city would have had enough electricity to avoid the blackout last night.
Nếu nhà máy điện không bị ngừng hoạt động sớm, thành phố đã có đủ điện để tránh mất điện vào đêm qua.
Nghi vấn
If the alarm system had been deactivated, would the burglars have been able to enter the building so easily?
Nếu hệ thống báo động đã bị vô hiệu hóa, liệu những tên trộm có thể dễ dàng vào tòa nhà như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deactivation of the system was completed yesterday.
Việc ngừng kích hoạt hệ thống đã hoàn thành ngày hôm qua.
Phủ định
The engineer didn't know about the deactivation of the alarm.
Kỹ sư không biết về việc ngừng kích hoạt báo động.
Nghi vấn
Why was the nuclear plant deactivated?
Tại sao nhà máy hạt nhân bị ngừng hoạt động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivation".

Trào lưu 'Digital Detox' (Giải độc kỹ thuật số)

Ở các nước phương Tây, việc chủ động 'deactivation' (vô hiệu hóa) tài khoản mạng xã hội là một phần của trào lưu 'digital detox'. Mọi người tạm ngừng online để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và kết nối lại với thế giới thực. Đây được xem là một hành động tích cực để chăm sóc bản thân.

Ngừng hoạt động Cơ sở Hạt nhân (Nuclear Decommissioning)

'Deactivation' là một bước cực kỳ quan trọng và phức tạp trong quy trình ngừng hoạt động một nhà máy điện hạt nhân hoặc một cơ sở vũ khí. Đây là một quá trình kéo dài hàng thập kỷ, tốn kém hàng tỷ đô la, đòi hỏi công nghệ tiên tiến để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường. Nó phản ánh một thách thức lớn về công nghệ và chính sách của các quốc gia phát triển.