(Top Banner Ad)
disablement
C1
noun C1 Y học, Xã hội học

disablement

UK: /dɪsˈeɪbəlmənt/ • US: /dɪsˈeɪbəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khuyết tật sự mất khả năng tình trạng tàn tật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being disabled; the condition of having a physical or mental impairment that limits a person's activities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị khuyết tật; tình trạng có một khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần hạn chế các hoạt động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the social and economic impact of disablement."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động kinh tế và xã hội của tình trạng khuyết tật."

  • "The government provides support for people experiencing disablement."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người trải qua tình trạng khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disablement Sự mất khả năng, tình trạng tàn tật
Verb disable Làm mất khả năng, làm tàn tật, vô hiệu hóa
Adjective disabled Bị mất khả năng, tàn tật
Noun disability Khuyết tật, sự mất khả năng
Adjective able Có khả năng, có thể
Noun ability Khả năng, năng lực
Verb enable Cho phép, tạo điều kiện, làm cho có thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
able
English
able
Latin
dis-
English
disable
English
disablement

Nguồn gốc của 'disablement'

Từ 'disablement' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ment' vào động từ 'disable'. Bản thân 'disable' lại là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'dis-' (mang nghĩa 'không', 'loại bỏ') và từ 'able' (có khả năng). 'Able' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'able', mà từ đó lại đến từ tiếng Latin 'habilis', có nghĩa là 'khéo léo, phù hợp'. Vì vậy, 'disablement' gói gọn ý nghĩa về một trạng thái mất đi khả năng hoặc sự không phù hợp.

Usage Note

Từ 'disablement' nhấn mạnh vào trạng thái hoặc tình trạng bị khuyết tật, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, xã hội học và chính sách. Nó khác với 'disability', mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, trong đó 'disability' có thể chỉ cả khiếm khuyết lẫn trạng thái bị hạn chế do khiếm khuyết đó. 'Impairment' chỉ sự suy giảm chức năng hoặc cấu trúc của cơ thể hoặc tâm trí.

Prepositions

from due to caused by

'Disablement from' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra tình trạng khuyết tật. Ví dụ: 'Disablement from a car accident'. 'Disablement due to' và 'disablement caused by' có nghĩa tương tự và được dùng để chỉ rõ yếu tố gây ra khuyết tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disablement
  • permanent permanent disablement
    (tình trạng mất khả năng vĩnh viễn)
  • temporary temporary disablement
    (tình trạng mất khả năng tạm thời)
  • severe severe disablement
    (tình trạng mất khả năng nghiêm trọng)
  • total total disablement
    (tình trạng mất khả năng hoàn toàn)
  • partial partial disablement
    (tình trạng mất khả năng một phần)
Verb + disablement
  • cause cause disablement
    (gây ra tình trạng mất khả năng)
  • lead to lead to disablement
    (dẫn đến tình trạng mất khả năng)
  • suffer from suffer from disablement
    (chịu đựng tình trạng mất khả năng)
  • prevent prevent disablement
    (ngăn ngừa tình trạng mất khả năng)
Noun + of + disablement
  • risk risk of disablement
    (nguy cơ mất khả năng)
  • degree degree of disablement
    (mức độ mất khả năng)
  • benefit disablement benefit
    (trợ cấp mất khả năng lao động)

Idioms

  • permanent disablement

    tình trạng mất khả năng vĩnh viễn

    "The accident resulted in his permanent disablement from work."

    (Vụ tai nạn khiến anh ấy mất khả năng lao động vĩnh viễn.)

  • industrial disablement benefit

    trợ cấp mất khả năng lao động do tai nạn nghề nghiệp

    "She applied for industrial disablement benefit after her injury at the factory."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin trợ cấp mất khả năng lao động do tai nạn nghề nghiệp sau chấn thương tại nhà máy.)

  • temporary disablement

    tình trạng mất khả năng tạm thời

    "He received compensation for temporary disablement during his recovery period."

    (Anh ấy đã nhận bồi thường cho tình trạng mất khả năng tạm thời trong thời gian hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disablement

noun
Lật mặt

Tình trạng bị khuyết tật; tình trạng có một khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần hạn chế các hoạt động của một người.

"The study examined the social and economic impact of disablement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report highlighted a critical issue: disablement, significantly impacting workforce participation.
Báo cáo nêu bật một vấn đề quan trọng: sự mất khả năng, ảnh hưởng đáng kể đến sự tham gia lực lượng lao động.
Phủ định
The new policy aims to prevent one outcome: disablement, which leads to social isolation.
Chính sách mới nhằm ngăn chặn một kết quả: sự mất khả năng, dẫn đến sự cô lập xã hội.
Nghi vấn
Is there a correlation between socioeconomic status and one unfortunate result: disablement, affecting access to healthcare?
Có mối tương quan nào giữa tình trạng kinh tế xã hội và một kết quả không may: sự mất khả năng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disablement".

Quyền của người khuyết tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disablement' không chỉ là một tình trạng y tế mà còn là một vấn đề xã hội và nhân quyền. Có những phong trào mạnh mẽ đòi quyền bình đẳng, tiếp cận công bằng và không phân biệt đối xử cho người khuyết tật, ví dụ như Luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) ở Hoa Kỳ.

Mô hình xã hội về khuyết tật

Khác với mô hình y tế coi khuyết tật là một vấn đề cá nhân cần chữa trị, mô hình xã hội nhìn nhận 'disablement' như một rào cản do xã hội tạo ra. Nó tập trung vào việc thay đổi môi trường và thái độ để đảm bảo sự hòa nhập đầy đủ cho tất cả mọi người, không phân biệt khả năng thể chất hay tinh thần.