(Top Banner Ad)
dormancy
C1
noun C1 Sinh học, Thực vật học, Kinh tế

dormancy

UK: /ˈdɔːmənsi/ • US: /ˈdɔːrmənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngủ đông trạng thái ngủ đông trạng thái tiềm ẩn thời kỳ ngủ đông sự tạm ngừng hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of suspended activity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tạm ngừng hoạt động, ngủ đông, trạng thái tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plants enter a state of dormancy in the winter."

    "Nhiều loài cây bước vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông."

  • "Seed dormancy is a strategy that allows plants to survive unfavorable conditions."

    "Sự ngủ đông của hạt là một chiến lược cho phép thực vật sống sót trong điều kiện bất lợi."

  • "Many businesses went into dormancy during the economic crisis."

    "Nhiều doanh nghiệp rơi vào trạng thái tạm ngừng hoạt động trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dormant ngủ đông, không hoạt động, tiềm ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drem-
Proto-Italic
*dormo
Latin
dormire
Old French
dormant
English
dormant
English
dormancy

Gốc gác 'Ngủ'

Từ 'dormancy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dormire', nghĩa là 'ngủ'. Thông qua tiếng Pháp cổ với từ 'dormant' (người đang ngủ), nó dần hình thành tính từ 'dormant' trong tiếng Anh (ngủ đông, không hoạt động). Sau đó, hậu tố '-cy' được thêm vào để tạo thành danh từ 'dormancy' vào cuối thế kỷ 18, mang ý nghĩa 'trạng thái ngủ' hoặc 'không hoạt động'.

Usage Note

Chỉ trạng thái tạm thời ngừng phát triển hoặc hoạt động của một sinh vật sống (thường là thực vật, nhưng cũng có thể áp dụng cho động vật hoặc thậm chí các tổ chức). Nó thường xảy ra để đối phó với các điều kiện môi trường bất lợi, như lạnh, khô hạn, hoặc thiếu ánh sáng. Khác với 'inactivity' (tính không hoạt động) ở chỗ 'dormancy' mang tính chủ động và có mục đích sinh học, còn 'inactivity' có thể chỉ là trạng thái thụ động do thiếu năng lượng hoặc yếu tố bên ngoài khác. 'Hibernation' (ngủ đông) là một dạng cụ thể của 'dormancy' áp dụng cho động vật có vú.

Prepositions

in during

'in dormancy': ở trạng thái ngủ đông. Ví dụ: 'The plant remains in dormancy during the winter months.' ('Cây vẫn ở trạng thái ngủ đông trong những tháng mùa đông.')
'during dormancy': trong suốt thời gian ngủ đông. Ví dụ: 'Cell division is suppressed during dormancy.' ('Sự phân chia tế bào bị ức chế trong suốt thời gian ngủ đông.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dormancy
  • winter winter dormancy
    (trạng thái ngủ đông mùa đông)
  • deep deep dormancy
    (trạng thái ngủ đông sâu)
  • profound profound dormancy
    (trạng thái ngủ đông sâu sắc)
  • seasonal seasonal dormancy
    (trạng thái ngủ đông theo mùa)
Verb + dormancy
  • enter enter dormancy
    (bắt đầu/đi vào trạng thái ngủ đông)
  • break break dormancy
    (kết thúc/thoát khỏi trạng thái ngủ đông)
  • remain in remain in dormancy
    (duy trì trạng thái ngủ đông)
  • induce induce dormancy
    (gây ra trạng thái ngủ đông)
Noun + of dormancy
  • period period of dormancy
    (giai đoạn ngủ đông)
  • state state of dormancy
    (trạng thái ngủ đông)
  • release from release from dormancy
    (sự thoát khỏi trạng thái ngủ đông)

Idioms

  • emerge from dormancy

    thoát khỏi trạng thái ngủ đông/không hoạt động (thường là để phát triển hoặc hoạt động trở lại)

    "After a long winter, the bear will emerge from dormancy."

    (Sau một mùa đông dài, con gấu sẽ thoát khỏi trạng thái ngủ đông.)

  • be in a state of dormancy

    đang ở trong trạng thái ngủ đông/không hoạt động

    "The project has been in a state of dormancy for months."

    (Dự án đã ở trong trạng thái không hoạt động trong nhiều tháng.)

  • break dormancy (of seeds/plants)

    chấm dứt trạng thái ngủ (của hạt giống/cây để nảy mầm/phát triển)

    "Warm temperatures help seeds break dormancy and germinate."

    (Nhiệt độ ấm giúp hạt giống chấm dứt trạng thái ngủ và nảy mầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormancy

noun
Lật mặt

Trạng thái tạm ngừng hoạt động, ngủ đông, trạng thái tiềm ẩn.

"Many plants enter a state of dormancy in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dormancy period for these seeds is surprisingly short!
Ồ, thời gian ngủ đông của những hạt giống này ngắn một cách đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, the plants' dormant state does not mean they are invulnerable to frost.
Than ôi, trạng thái ngủ đông của cây không có nghĩa là chúng không bị tổn thương bởi sương giá.
Nghi vấn
Hmm, is the tree truly dormant, or is it just severely stressed?
Hmm, cái cây có thực sự đang ngủ đông, hay chỉ là đang bị căng thẳng nghiêm trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its dormancy allows the tree to survive the harsh winter.
Sự ngủ đông của nó cho phép cây sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
Their dormancy is not always predictable; sometimes they awaken early.
Sự ngủ đông của chúng không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được; đôi khi chúng thức dậy sớm.
Nghi vấn
Does its dormant state indicate that the plant is unhealthy?
Trạng thái ngủ đông của nó có cho thấy rằng cây không khỏe mạnh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Remain dormant during the harsh winter months.
Hãy duy trì trạng thái ngủ đông trong những tháng mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
Don't disrupt the plant's dormancy unless necessary.
Đừng làm gián đoạn trạng thái ngủ đông của cây trừ khi cần thiết.
Nghi vấn
Please, consider the dormancy period when planting these bulbs.
Làm ơn hãy xem xét thời kỳ ngủ đông khi trồng những củ này.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time spring arrives, the seeds will have been lying in dormancy for over three months.
Vào thời điểm mùa xuân đến, những hạt giống sẽ đã nằm trong trạng thái ngủ đông hơn ba tháng.
Phủ định
The bear won't have been experiencing complete dormancy during the mild winter; it will have been waking up occasionally.
Con gấu sẽ không trải qua trạng thái ngủ đông hoàn toàn trong suốt mùa đông ôn hòa; nó sẽ thỉnh thoảng thức giấc.
Nghi vấn
Will the plant have been remaining dormant for long enough to survive the drought?
Liệu cây có duy trì trạng thái ngủ đông đủ lâu để sống sót qua đợt hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormancy".

Ngủ đông và Mùa Đông

'Dormancy' thường gắn liền với các hiện tượng tự nhiên như mùa đông. Nhiều loài động vật (như gấu, sóc) và thực vật đi vào trạng thái ngủ đông (hibernation hoặc plant dormancy) để bảo tồn năng lượng và sống sót qua điều kiện khắc nghiệt, thiếu thức ăn. Điều này đã trở thành một biểu tượng cho sự kiên nhẫn và tái sinh trong nhiều nền văn hóa.

Tiềm năng tiềm ẩn

Trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội, 'dormancy' còn được dùng để mô tả một ý tưởng, một kỹ năng, hay một dự án đang ở trạng thái tiềm ẩn, chưa được khai thác hoặc phát triển. Nó gợi ý rằng có một tiềm năng to lớn đang chờ đợi thời điểm thích hợp để 'thức tỉnh' và phát triển.