dealt with equitably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thoroughly thoroughly dealt with equitably (Được giải quyết một cách công bằng và kỹ lưỡng)
-
Properly properly dealt with equitably (Được xử lý một cách công bằng và đúng đắn)
-
Transparently transparently dealt with equitably (Được xử lý một cách công bằng và minh bạch)
-
Complaints Complaints must be dealt with equitably (Các khiếu nại phải được giải quyết một cách công bằng)
-
Employees All employees are dealt with equitably (Tất cả nhân viên được đối xử bình đẳng)
-
Claims Insurance claims were dealt with equitably (Các yêu cầu bồi thường bảo hiểm đã được giải quyết công bằng)
Idioms
-
To ensure everyone is dealt with equitably.
Đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng/bình đẳng.
"The new manager promised to ensure everyone is dealt with equitably regardless of seniority."
(Người quản lý mới hứa đảm bảo mọi người được đối xử công bằng bất kể thâm niên.)
-
A failure to be dealt with equitably.
Sự thất bại trong việc được đối xử công bằng (thường dùng trong văn kiện pháp lý/khiếu nại).
"She filed a lawsuit citing a failure to be dealt with equitably during the merger."
(Cô ấy đã đệ đơn kiện với lý do không được đối xử công bằng trong suốt quá trình sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dealt with equitably
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealt with equitably".
