deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận được ký kết bởi hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They struck a deal on the price of the house."
"Họ đã đạt được thỏa thuận về giá của ngôi nhà."
-
"Let's make a deal."
"Hãy làm một giao kèo đi."
-
"She's good at dealing with difficult customers."
"Cô ấy giỏi trong việc đối phó với những khách hàng khó tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp luật, 'deal' thường ám chỉ một thỏa thuận quan trọng hoặc phức tạp. Nó có thể bao gồm các điều khoản tài chính, pháp lý và thương mại. Khác với 'agreement' (thỏa thuận) mang tính chung chung hơn, 'deal' thường mang tính cụ thể và có giá trị thực tế cao.
Prepositions
deal on something: thỏa thuận về cái gì đó. deal with someone: giao dịch, thỏa thuận với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a deal (đạt được một thỏa thuận)
-
strike a deal (đi đến một thỏa thuận (nhấn mạnh sự thương lượng))
-
close a deal (chốt một thương vụ)
-
cut a deal (dàn xếp một thỏa thuận (thường không chính thức))
-
a good / great deal (một món hời, một thỏa thuận tốt)
-
a big deal (một chuyện quan trọng, to tát)
-
a fair deal (một thỏa thuận công bằng)
-
a raw deal (một sự đối xử bất công)
-
deal with something (giải quyết, xử lý một vấn đề)
-
deal in something (kinh doanh, buôn bán một mặt hàng)
Idioms
-
It's a deal.
Đồng ý! Chốt nhé! (Dùng để xác nhận một thỏa thuận một cách thân mật).
""I'll buy lunch if you help me with this report." "It's a deal!""
("Tớ sẽ mua bữa trưa nếu cậu giúp tớ làm báo cáo này." "Chốt nhé!")
-
What's the deal?
Có chuyện gì vậy? Vấn đề là gì? (Cách hỏi thân mật, không trang trọng).
"You seem worried. What's the deal?"
(Trông cậu có vẻ lo lắng. Có chuyện gì vậy?)
-
a big deal
Một chuyện lớn, một vấn đề quan trọng. (Thường dùng trong câu phủ định 'It's not a big deal' - 'Không có gì to tát đâu').
"Don't worry about breaking the cup, it's not a big deal."
(Đừng lo về việc làm vỡ cái cốc, không có gì to tát đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deal
Danh từMột thỏa thuận được ký kết bởi hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung của họ.
"They struck a deal on the price of the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal".
