(Top Banner Ad)
deal
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

deal

UK: /diːl/ • US: /diːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận giao dịch giải quyết đối phó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement entered into by two or more parties for their mutual benefit.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được ký kết bởi hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They struck a deal on the price of the house."

    "Họ đã đạt được thỏa thuận về giá của ngôi nhà."

  • "Let's make a deal."

    "Hãy làm một giao kèo đi."

  • "She's good at dealing with difficult customers."

    "Cô ấy giỏi trong việc đối phó với những khách hàng khó tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dealer Người chia bài; Người buôn bán (ví dụ: a car dealer - người bán xe hơi).
Noun dealing Sự giao thiệp, cách hành xử (thường ở dạng số nhiều: dealings).
Noun dealership Đại lý kinh doanh (thường là xe hơi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰail-
Proto-Germanic
*dailaz
Old English
dǣl (noun), dǣlan (verb)
Middle English
del, delen
Modern English
deal

Từ 'Chia Bài' đến 'Thỏa Thuận'

Từ 'deal' ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'chia sẻ'. Hãy tưởng tượng việc chia bài trong một ván poker - mỗi người nhận được một 'phần' (a deal). Ý nghĩa này dần mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự sắp xếp hoặc thỏa thuận nào, nơi mỗi bên nhận được 'phần' của mình. Vì vậy, khi bạn 'make a deal' (đạt được thỏa thuận), bạn thực chất đang 'chia' lợi ích và trách nhiệm cho các bên.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp luật, 'deal' thường ám chỉ một thỏa thuận quan trọng hoặc phức tạp. Nó có thể bao gồm các điều khoản tài chính, pháp lý và thương mại. Khác với 'agreement' (thỏa thuận) mang tính chung chung hơn, 'deal' thường mang tính cụ thể và có giá trị thực tế cao.

Prepositions

on with

deal on something: thỏa thuận về cái gì đó. deal with someone: giao dịch, thỏa thuận với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deal
  • make a deal
    (đạt được một thỏa thuận)
  • strike a deal
    (đi đến một thỏa thuận (nhấn mạnh sự thương lượng))
  • close a deal
    (chốt một thương vụ)
  • cut a deal
    (dàn xếp một thỏa thuận (thường không chính thức))
Adjective + deal
  • a good / great deal
    (một món hời, một thỏa thuận tốt)
  • a big deal
    (một chuyện quan trọng, to tát)
  • a fair deal
    (một thỏa thuận công bằng)
  • a raw deal
    (một sự đối xử bất công)
deal + Preposition (as a verb)
  • deal with something
    (giải quyết, xử lý một vấn đề)
  • deal in something
    (kinh doanh, buôn bán một mặt hàng)

Idioms

  • It's a deal.

    Đồng ý! Chốt nhé! (Dùng để xác nhận một thỏa thuận một cách thân mật).

    ""I'll buy lunch if you help me with this report." "It's a deal!""

    ("Tớ sẽ mua bữa trưa nếu cậu giúp tớ làm báo cáo này." "Chốt nhé!")

  • What's the deal?

    Có chuyện gì vậy? Vấn đề là gì? (Cách hỏi thân mật, không trang trọng).

    "You seem worried. What's the deal?"

    (Trông cậu có vẻ lo lắng. Có chuyện gì vậy?)

  • a big deal

    Một chuyện lớn, một vấn đề quan trọng. (Thường dùng trong câu phủ định 'It's not a big deal' - 'Không có gì to tát đâu').

    "Don't worry about breaking the cup, it's not a big deal."

    (Đừng lo về việc làm vỡ cái cốc, không có gì to tát đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận được ký kết bởi hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung của họ.

"They struck a deal on the price of the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal".

Thỏa thuận bằng một cái bắt tay (A Handshake Deal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay là biểu tượng mạnh mẽ cho việc đạt được thỏa thuận. Mặc dù hợp đồng giấy tờ vẫn là tiêu chuẩn pháp lý, cụm từ 'handshake deal' ám chỉ một thỏa thuận dựa trên danh dự và lòng tin. Phá vỡ một 'handshake deal' được coi là hành động rất thiếu uy tín.

Văn hóa 'Săn Deal'

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, từ 'deal' gắn liền với văn hóa mua sắm, đặc biệt là vào các dịp lễ lớn như Black Friday. Mọi người đổ xô đi 'săn deal' (hunt for deals), tức là tìm kiếm các mặt hàng giảm giá sâu. 'Deal' ở đây mang nghĩa là một món hời hoặc một cơ hội mua sắm tốt không thể bỏ lỡ.